Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.064 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhĐịnh dạng HDRHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FQSP21YC00FQSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009NSP21YE009NSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,72 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009JSP21YE009JSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,72 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009LSP21YE009LSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,72 kg
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00AESP21WT00AESP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,69 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FUSP21YC00FUSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FTSP21YC00FTSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009MSP21YE009MSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,72 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FPSP21YC00FPSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009PSP21YE009PSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,72 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200G0SP21Y200G0SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,34 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y400DASP21Y400DASP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg
Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004WSP21R5004WSP 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 299 mm Đen 1,21 kg
Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004VSP21R5004VSP 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 299 mm Đen 1,21 kg
Lenovo Folio Case for Legion Tab (8.8", 5) ZG38C08385 Tablet KılıflarıZG38C08385 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 132,3 mm Không rõ 134 g
Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004UFR21R5004UFR 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 299 mm Đen 1,21 kg
Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004TFR21R5004TFR 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 299 mm Đen 1,21 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FBFR21YC00FBFR 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6009DFR21S6009DFR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 1 Lenovo Kapaklı / 313,7 mm Đen 1,38 kg
Samsung Galaxy SM-F926 SM-F926UZSAXAA Akıllı TelefonSM-F926UZSAXAA 19,3 cm (7.6") OLED 2208 x 1768 pixel 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 11 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Fold / 128,1 mm Bạc 271 g
Samsung Galaxy Z Fold3 5G SM-F926UZKEXAA Akıllı TelefonSM-F926UZKEXAA 19,3 cm (7.6") OLED 2208 x 1768 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Fold / 128,1 mm Đen 271 g
Samsung Galaxy S22+ 5G SM-S906UZWEXAA Akıllı TelefonSM-S906UZWEXAA 16,8 cm (6.6") OLED 2340 x 1080 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 12 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Trắng 195 g
Samsung Galaxy S22+ 5G SM-S906UZWAXAA Akıllı TelefonSM-S906UZWAXAA 16,8 cm (6.6") OLED 2340 x 1080 pixel 128 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 12 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Trắng 195 g
Samsung Galaxy S22+ 5G SM-S906UZKEXAA Akıllı TelefonSM-S906UZKEXAA 16,8 cm (6.6") OLED 2340 x 1080 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 12 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Đen 195 g
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FQSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FQSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009NSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009NSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009JSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009JSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009LSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009LSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00AESP
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00AESP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FUSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FUSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FTSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FTSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009MSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009MSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FPSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FPSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009PSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009PSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200G0SP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200G0SP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý445
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y400DASP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y400DASP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý445
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004WSP
Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004WSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý225U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004VSP
Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004VSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004UFR
Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004UFR
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255U
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004TFR
Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004TFR
Windows 11 Pro
Bộ xử lý225U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FBFR
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FBFR
Windows 11 Pro
Bộ xử lý322
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6009DFR
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 (Intel) 21S6009DFR
Windows 11 Pro
Bộ xử lý225U
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung Galaxy SM-F926 SM-F926UZSAXAA Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy S22+ 5G SM-S906UZWEXAA Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy S22+ 5G SM-S906UZWAXAA Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy S22+ 5G SM-S906UZKEXAA Akıllı Telefon