Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2SC21M300B2SC 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 660M AMD Radeon 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg
MSI Raider 16 MAX HX B2WJ-629ESY LaptopRAIDER 16 MAX HX B2WJ-629ESY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5090 Laptop GPU Có Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 24 GB GDDR7 DisplayHDR True Black 1000 MSI Kapaklı / 363 mm Đen 2,6 kg
MSI Raider 16 MAX HX B2WI-640ESY LaptopRAIDER 16 MAX HX B2WI-640ESY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5080 Laptop GPU Có Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 16 GB GDDR7 DisplayHDR True Black 1000 MSI Kapaklı / 363 mm Đen 2,6 kg
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00ADSP21WT00ADSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,69 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FSSP21YC00FSSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FRSP21YC00FRSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009KSP21YE009KSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,72 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FQSP21YC00FQSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009NSP21YE009NSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,72 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009JSP21YE009JSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,72 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009LSP21YE009LSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,72 kg
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00AESP21WT00AESP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,69 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FUSP21YC00FUSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FTSP21YC00FTSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009MSP21YE009MSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,72 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FPSP21YC00FPSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009PSP21YE009PSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,72 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200G0SP21Y200G0SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 840M AMD Radeon 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,34 kg
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y400DASP21Y400DASP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 840M AMD Radeon 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg
Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004WSP21R5004WSP 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 299 mm Đen 1,21 kg
Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004VSP21R5004VSP 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 299 mm Đen 1,21 kg
Lenovo Folio Case for Legion Tab (8.8", 5) ZG38C08385 Tablet KılıflarıZG38C08385 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 132,3 mm Không rõ 134 g
Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004UFR21R5004UFR 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 299 mm Đen 1,21 kg
Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004TFR21R5004TFR 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 299 mm Đen 1,21 kg
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2SC
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2SC
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Raider 16 MAX HX B2WJ-629ESY Laptop
MSI Raider 16 MAX HX B2WJ-629ESY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý290HX Plus
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Raider 16 MAX HX B2WI-640ESY Laptop
MSI Raider 16 MAX HX B2WI-640ESY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý290HX Plus
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00ADSP
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00ADSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FSSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FSSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FRSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FRSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý322
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009KSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009KSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FQSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FQSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009NSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009NSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009JSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009JSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009LSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009LSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00AESP
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT00AESP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FUSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FUSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FTSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FTSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009MSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009MSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FPSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 21YC00FPSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009PSP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YE009PSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200G0SP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (AMD) Copilot+ PC 21Y200G0SP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý445
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y400DASP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (AMD) Copilot+ PC 21Y400DASP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý445
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004WSP
Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004WSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý225U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004VSP
Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004VSP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004UFR
Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004UFR
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255U
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004TFR
Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (Intel) 21R5004TFR
Windows 11 Pro
Bộ xử lý225U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"