Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GX21M300B2GX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2HV21M300B2HV 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GP21M300B2GP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GR21M300B2GR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GM21M300B2GM 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2ED21M300B2ED 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FW21M300B2FW 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2EE21M300B2EE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FE21M300B2FE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2CX21M300B2CX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GB21M300B2GB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2EQ21M300B2EQ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FX21M300B2FX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GE21M300B2GE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FR21M300B2FR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg 2026-10-22
ASUS VY249HG2 Monitör 90LM06A3-B01OA1 PC Düz Ekran Monitör90LM06A3-B01OA1 60,452 cm / 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2026-10-22
Acer Aspire Lite AL15-54P-56HF NX.DRAET.003 LaptopNX.DRAET.003 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Acer Kapaklı / 357,8 mm Bạc 1,6 kg 2026-10-22
Acer TravelMate NX.BB2EG.004 LaptopNX.BB2EG.004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-22
ASUS Vivobook Go E1504TA-BQ362 90NB1541-M00LJ0 Laptop90NB1541-M00LJ0 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Không Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 360,3 mm Bạc 1,63 kg 2026-10-22
Acer Aspire NX.DLJEG.002 LaptopNX.DLJEG.002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-22
TP-Link 5025813029814 Mesh Wi-Fi Sistemleri5025813029814 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TP-Link 107,5 mm Không rõ 3,08 kg 2026-10-22
Philips S307/90 Erkek Tıraş MakineleriS307/90 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Xanh dương Không rõ 2026-10-22
ASUS Vivobook X1704MA-AU181 90NB17V2-M00CW0 Laptop90NB17V2-M00CW0 43,9 cm (17.3") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 399,3 mm Xanh dương 2,1 kg 2026-10-22
ASUS Vivobook X1704MA-AU049 90NB17V2-M00CU0 Laptop90NB17V2-M00CU0 43,9 cm (17.3") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 399,3 mm Xanh dương 2,1 kg 2026-10-22
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GX
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2HV
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2HV
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GR
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GR
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GM
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GM
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2ED
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2ED
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FW
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FW
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2EE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2EE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2CX
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2CX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GB
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GB
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2EQ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2EQ
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FX
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FR
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2FR
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Aspire Lite AL15-54P-56HF NX.DRAET.003 Laptop
Acer Aspire Lite AL15-54P-56HF NX.DRAET.003 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý115U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook Go E1504TA-BQ362 90NB1541-M00LJ0 Laptop
ASUS Vivobook Go E1504TA-BQ362 90NB1541-M00LJ0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýN150
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook X1704MA-AU181 90NB17V2-M00CW0 Laptop
ASUS Vivobook X1704MA-AU181 90NB17V2-M00CW0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý315
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Vivobook X1704MA-AU049 90NB17V2-M00CU0 Laptop
ASUS Vivobook X1704MA-AU049 90NB17V2-M00CU0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý350
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"