Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.180.779 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhĐịnh dạng HDRSố cổng EthernetHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Acer Aspire Lite AL15-54P-52F5 NX.DRAET.001 LaptopNX.DRAET.001 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Acer Kapaklı / 357,8 mm Bạc 1,6 kg
ASUS Vivobook M3607GA-SH012W Copilot+ PC 90NB17M2-M007H0 Laptop90NB17M2-M007H0 40,6 cm (16") OLED 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ Không có sẵn Không Có AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ ASUS Kapaklı / 357 mm Bạc 1,7 kg
Philips 27IN 16:9 FAST IPS 165HZ/330HZ DUAL MODE 5120X2880 165HZ 2560X1 Monitör 27M2D5901A/00 PC Düz Ekran Monitör27M2D5901A/00 68,5 cm / 68,6 cm (27") Fast IPS 5120 x 2880 pixel Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ DisplayHDR 400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Trắng Không rõ
Lenovo Legion 27-2c Monitör 67EDGAC1IT PC Düz Ekran Monitör67EDGAC1IT 68,6 cm (27") LED / VA 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
mophie 409916630 USB Kablosu USB Kabloları409916630 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ mophie Không rõ Đen Không rõ
Lenovo Legion 32Q-2c Monitör 68F5GACBIT PC Düz Ekran Monitör68F5GACBIT 80 cm (31.5") LED / VA 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Lenovo Legion 24-1r Monitör 68F8GAC4IT PC Düz Ekran Monitör68F8GAC4IT 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Lenovo LOQ 32Q-10 Monitör 68F7GAC1IT PC Düz Ekran Monitör68F7GAC1IT 80 cm (31.5") LED / VA 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Xám Không rõ
Lenovo Legion 27-1r Monitör 68F9GAC4IT PC Düz Ekran Monitör68F9GAC4IT 68,6 cm (27") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Lenovo Legion 34W-2c Monitör 68F6GACBIT PC Düz Ekran Monitör68F6GACBIT 86,4 cm (34") LED / VA 3440 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Lenovo Legion 27Q-2c Monitör 67EFGAC1IT PC Düz Ekran Monitör67EFGAC1IT 68,6 cm (27") LED / VA 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
VIVO Y21 5G 5673142B Akıllı Telefon5673142B 17,1 cm (6.74") Không rõ 1600 x 720 pixel 256 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ VIVO Bar / 77,1 mm Đen 209 g
VIVO Y21 5G 5673141B Akıllı Telefon5673141B 17,1 cm (6.74") Không rõ 1600 x 720 pixel 256 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ VIVO Bar / 77,1 mm Đen 209 g
Ecovacs DEEBOT T30e OMNI UK 35 W 0.26 L Toz Torbasız Süpürge DLX88 Robot Teknolojili Elektrik SüpürgeleriDLX88 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Ecovacs 55 mm Đen 3,92 kg
Premier Maxi 52 Z MAXI52Z55144324G58 Mobil yazıcı POS YazıcıMAXI52Z55144324G58 14 cm (5.5") Không rõ 720 x 1280 pixel 32 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Premier Mobil yazıcı / 84 mm Đen 364 g
Canon RF 20-50mm F4L IS USM PZ 7286C005 Fotoğraf Makinası Lensleri7286C005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Canon Không rõ Đen 420 g
Lenovo 40BF0135UK Yanaşma Aygıtı40BF0135UK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 218 mm Đen 470 g
ASUS VA249QGS-W Monitör 90LM02W2-B01171 PC Düz Ekran Monitör90LM02W2-B01171 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Trắng Không rõ
Samsung Galaxy Tab S10 FE Wi-Fi SM-X520NZAREEE TabletSM-X520NZAREEE 27,7 cm (10.9") TFT 2304 x 1440 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Kayan ekran / 254,3 mm Xám 497 g
Zebra XR12 RSR12-RG5J8I7G5A1A2B TabletRSR12-RG5J8I7G5A1A2B 31,8 cm (12.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Kayan ekran / 328,5 mm Đen 1,34 kg
Samsung Galaxy Z Fold4 SM-F936BZKDINS Akıllı TelefonSM-F936BZKDINS 19,3 cm (7.6") OLED 2176 x 1812 pixel 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 12 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Fold / 130,1 mm Đen 263 g
Samsung Galaxy SM-F926 SM-F926BZKDCOO Akıllı TelefonSM-F926BZKDCOO 19,3 cm (7.6") OLED 2208 x 1768 pixel 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 11 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Fold / 128,1 mm Đen 271 g
Samsung AR-KH03EDZ Uzaktan KumandaAR-KH03EDZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ
Samsung AR-EH03EDZ Uzaktan KumandaAR-EH03EDZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ
Acer Acer Aspire Lite AL15-54P-52F5 NX.DRAET.001 Laptop
Acer Aspire Lite AL15-54P-52F5 NX.DRAET.001 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý115U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook M3607GA-SH012W Copilot+ PC 90NB17M2-M007H0 Laptop
ASUS Vivobook M3607GA-SH012W Copilot+ PC 90NB17M2-M007H0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý445
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Vivo VIVO Y21 5G 5673142B Akıllı Telefon
VIVO Y21 5G 5673142B Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lýDimensity 6300
Ekran6.74"
Vivo VIVO Y21 5G 5673141B Akıllı Telefon
VIVO Y21 5G 5673141B Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lýDimensity 6300
Ekran6.74"
Samsung Samsung Galaxy Tab S10 FE Wi-Fi SM-X520NZAREEE Tablet
Zebra Zebra XR12 RSR12-RG5J8I7G5A1A2B Tablet
Zebra XR12 RSR12-RG5J8I7G5A1A2B Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6200U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Samsung Samsung Galaxy Z Fold4 SM-F936BZKDINS Akıllı Telefon
Samsung Galaxy Z Fold4 SM-F936BZKDINS Akıllı Telefon
Android 12
Bộ xử lý8+ Gen 1
Ekran7.6"
Samsung Samsung Galaxy SM-F926 SM-F926BZKDCOO Akıllı Telefon