Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI RTX-2070-AERO-ITX-8 GB RTX 2070 AERO ITX 8G Ekran KartıRTX 2070 AERO ITX 8G GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Không rõ Đen 590 g 2019 / 2019-03-19
MSI 912-V372-001 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran Kartı912-V372-001 GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 879 g 2019 / 2019-03-19
MSI 912-V372-014 NVIDIA GeForce RTX 2080 8 GB GDDR6 Ekran Kartı912-V372-014 GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 1,05 kg 2019
ASUS TUF-GTX1660-6G-GAMING 6 GB 90YV0CU3-M0AA00 GDDR5 Ekran KartıTUF GTX1660 6G GeForce GTX 1660 1 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-19
ASUS GeForce RTX 2060 6 GB PHRTX20606G Ekran KartıPHRTX20606G GeForce RTX 2060 Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-19
ASUS GeForce RTX 2060 6 GB TURBORTX20606G Ekran KartıTURBORTX20606G GeForce RTX 2060 2 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-19
GIGABYTE GeForce GTX 1660 Ti WINDFORCE OC 6 GB GVN166TWF2OC6GD Ekran KartıGVN166TWF2OC6GD GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-19
GIGABYTE GeForce GTX 1660 Ti OC 6 GB GVN166TOC6GD Ekran KartıGVN166TOC6GD GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-19
GIGABYTE GeForce GTX 1050 Ti OC 4 GB GVN105TOC4GD Ekran KartıGVN105TOC4GD GeForce GTX 1050 Ti 1 4 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-19
ASUS PH-GTX1660-6 GB 90YV0CU1-M0AA00 GDDR5 Ekran KartıPH-GTX1660-6G GeForce GTX 1660 1 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-16
GIGABYTE GT 1030 Silent Low Profile 2 GB GVN1030SL2GL GDDR5 Ekran KartıGVN1030SL2GL GeForce GT 1030 1 2 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-19
GIGABYTE GT 1030 Low Profile 2 GB GVN1030D52GL GDDR5 Ekran KartıGVN1030D52GL GeForce GT 1030 1 2 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-19
MSI GEFORCE GTX 1660 GAMING X 6 GB Ekran KartıGTX 1660 GAMING X 6G GeForce GTX 1660 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 845 g 2019 / 2019-03-12
MSI V372-215R 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran KartıV372-215R GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 856 g 2019 / 2019-03-13
GIGABYTE GV-N2080GAMING-8GC 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2080GAMING-8GC GeForce RTX 2080 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-11
MSI AERO ITX RTX 2070 8G NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıGEFORCE-RTX-2070-AERO-ITX-8G GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 590 g 2019
Fujitsu S26361-F2222-L605 24 GB Quadro RTX 6000 GDDR6 Ekran KartıS26361-F2222-L605 Quadro RTX 6000 Không rõ 24 GB Fujitsu Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xanh lá Không rõ 2019 / 2019-03-11
MSI VENTUS RTX-2080- -8G-V2 NVIDIA GeForce 8 GB GDDR6 Ekran KartıC-RTX 2080 VENTUS 8G V2 GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Không rõ Đen, Xám 856 g 2019
MSI 912-V372-216 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran Kartı912-V372-216 GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Không rõ Đen, Xám 856 g 2019 / 2019-03-11
ASUS TURBO-RTX2070-8G-EVO 8 GB 90YV0CE0-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı48972 GeForce RTX 2070 2 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-03-11
MSI V379-001R 6 GB GeForce GTX 1660 GDDR5 Ekran Kartı48883 GeForce GTX 1660 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 845 g 2019 / 2019-03-11
MSI V341-295R 8 GB Radeon RX 590 GDDR5 Ekran KartıRX 590 ARMOR 8G OC Radeon RX 590 2 8 GB MSI Không rõ Đen, Bạc 873 g 2019 / 2019-03-11
MSI RADEON RX 590 ARMOR 8G OC 8 GB Ekran KartıB-RADEON RX 590 ARMOR 8G OC Radeon RX 590 2 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 873 g 2019 / 2019-03-11
MSI GeForce GTX 1660 ARMOR 6G OC 6 GB V379-007R Ekran Kartı48884 GeForce GTX 1660 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 663 g 2019 / 2019-03-11