Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI V379-013R 6 GB GeForce GTX 1660 GDDR5 Ekran Kartı48885 GeForce GTX 1660 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 702 g 2019 / 2019-03-11
MSI V375-060R 6 GB GeForce RTX 2060 GDDR6 Ekran KartıV375-060R GeForce RTX 2060 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 957 g 2019 / 2019-03-07
MSI V375-036R 6 GB GTX 1660 TI VENTUS XS 6G OC Ekran Kartı4719072622961 GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 669 g 2019 / 2019-03-05
MSI RTX 2060 Ventus XS 6G OC 6 GB G2060VXS6C Ekran KartıG2060VXS6C GeForce RTX 2060 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 683 g 2019 / 2019-03-05
MSI Radeon RX 560 Aero ITX 2G OC 1 GB R560AI2C Ekran KartıR560AI2C Radeon RX 560 1 1 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 320 g 2019 / 2019-03-01
GIGABYTE GV-RX550D5-2GD REV2.0 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVRX550D52GDREV20 Radeon RX 550 1 2 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2019 / 2019-03-01
MSI GAMING 1660 TI X 6G NVIDIA GeForce GTX Ti 6 GB GDDR6 Ekran Kartı1660 TI GAMING X 6G GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB MSI Không rõ Không rõ 869 g 2019
MSI AERO ITX RX 560 2G OC AMD Radeon RX 560 2 GB GDDR5 Ekran KartıRX560AEROITX2GOC Radeon RX 560 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ 320 g 2019
MSI 912-V379-009 6 GB GeForce GTX 1660 GDDR5 Ekran Kartı912-V379-009 GeForce GTX 1660 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 845 g 2019 / 2019-03-05
GIGABYTE GV-N2060OC-6GD REV2.0 NVIDIA GeForce RTX 2060 6 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2060OC-6GDREV2.0 GeForce RTX 2060 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2019
MSI Radeon RX 580 8G V1 8 GB R58081 Ekran KartıR58081 Radeon RX 580 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 551 g 2019 / 2019-03-01
MSI V809-2211R 2 GB Radeon RX 460 GDDR5 Ekran KartıV809-2211R Radeon RX 460 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ 284 g 2019 / 2019-03-01
Fujitsu NVIDIA Tesla P40 24 GB S26361-F4025-L140 GDDR5 Ekran KartıS26361-F4025-L140 Tesla P40 Không rõ 24 GB Fujitsu Không rõ Đen, Xanh lá 968 g 2019 / 2019-03-01
ASUS TUF-GTX1660-O6G-GAMING 6 GB 90YV0CU2-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıASUS-90YV0CU2-M0NA00 GeForce GTX 1660 1 6 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-01
ASUS PH-GTX1660-O6G 6 GB 90YV0CU0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıASUS-90YV0CU0-M0NA00 GeForce GTX 1660 1 6 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Trắng Không rõ 2019 / 2019-03-01
GIGABYTE GV-N2070IXEB-8GC 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2070IXEB-8GC GeForce RTX 2070 1 8 GB GIGABYTE Không rõ Đen 2,31 kg 2019 / 2019-02-27
MSI V803-883R AMD Radeon VII 16 GB Yüksek Bant Genişliği Hafızası 2 (HBM2) Ekran KartıV803-883R Radeon VII 1 16 GB MSI Không rõ Metalik, Bạc 1,28 kg 2019
MSI GeForce GTX 1660 Ti GAMING X 6 GB Ekran KartıGEFORCE GTX 1660 TI GAMING X 6G GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB MSI Không rõ Đen 869 g 2019 / 2019-02-26
MSI V375-051R 6 GB GeForce GTX 1660 Ti GDDR6 Ekran KartıG1660TAR6C GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 668 g 2019 / 2019-02-26
MSI G1660TGX6 6 GB GDDR6 Ekran KartıG1660TGX6 GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 869 g 2019 / 2019-02-26
ASUS ROG-STRIX-GTX1660TI-6G-GAMING 6 GB 90YV0CQ2-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıSTRIX GTX1660TI 6G GeForce GTX 1660 Ti 2 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-02-26
ASUS DUAL-GTX1660TI-6 GB GDDR6 Ekran KartıDUALGTX1660TI6G GeForce GTX 1660 Ti 2 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-02-25
ASUS ROG -STRIX-GTX1660TI-A6G-GAMING NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti 6 GB GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-GTX1660TI-A6G-GAMING GeForce GTX 1660 Ti 2 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019
ASUS ROG-STRIX-GTX1660TI-O6G-GAMING 6 GB 90YV0CQ2-M0AA00 GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-GTX1660TI-6G-GAMING GeForce GTX 1660 Ti 2 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-02-25