Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI 912-V330-267 8 GB GeForce GTX 1070 Ti GDDR5 Ekran Kartı912-V330-267 GeForce GTX 1070 Ti 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 832 g 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V335-028 4 GB GeForce GTX 1050 Ti GDDR5 Ekran Kartı912-V335-028 GeForce GTX 1050 Ti 1 4 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 527 g 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V372-058 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran Kartı912-V372-058 GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,08 kg 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V371-004 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran Kartı912-V371-004 GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,11 kg 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V330-257 NVIDIA GeForce GTX 1070 8 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V330-257 GeForce GTX 1070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,09 kg 2018
MSI 912-V809-2878 2 GB GeForce GTX 1050 Ti GDDR5 Ekran Kartı912-V809-2878 GeForce GTX 1050 Ti 1 2 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 448 g 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V372-037 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran Kartı912-V372-037 GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 1,36 kg 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V336-087 8 GB GeForce GTX 1080 GDDR5X Ekran Kartı912-V336-087 GeForce GTX 1080 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 840 g 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V371-043 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran Kartı912-V371-043 GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,23 kg 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V372-031 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran Kartı912-V372-031 GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,55 kg 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V371-026 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran Kartı912-V371-026 GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám, Metalik 1,58 kg 2018 / 2018-11-16
MSI 912-V372-008 8 GB GeForce RTX 2080 GDDR6 Ekran KartıG2080SH GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 1,37 kg 2018 / 2018-11-16
ASUS ROG-STRIX-RX590-8G-GAMING 8 GB 90YV0CF0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıROG-STRIX-RX590-8G-GAMING Radeon RX 590 2 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-11-14
QNAP Mustang-200 4 GB 200-C-8G-R10 GDDR4 Ekran Kartı200-C-8G-R10 Không rõ Không rõ 4 GB QNAP Không rõ Xanh dương Không rõ 2018 / 2018-11-13
MSI V373-060R 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran KartıV373-060R GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Không rõ Đen, Bạc 764 g 2018 / 2018-11-13
MSI GeForce RTX 2070 VENTUS 8 GB Ekran KartıRTX 2070 VENTUS 8G GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Không rõ Đen, Bạc 764 g 2018 / 2018-11-13
Fujitsu S26361-F2222-L704 32 GB Quadro GV100 HBM2 Ekran KartıS26361-F2222-L704 Quadro GV100 Không rõ 32 GB Fujitsu Không rõ Đen, Vàng Không rõ 2018 / 2018-11-13
MSI DUKE RTX 2070 8G OC NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıEB-MSIVD16-3.14 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,02 kg 2018
ASUS AREZ-STRIX-RXVEGA64-O8G-GAMING 8 GB HBM2 Ekran KartıAREZ-STRIX-RXVEGA64-O8G-GAMING Radeon RX Vega 64 2 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-11-12
MSI GAMING GeForce GTX 1070 Ti 8G NVIDIA 8 GB GDDR5 Ekran KartıGEFORCE GTX 1070 TI GAMING 8G GeForce GTX 1070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,07 kg 2018
MSI GeForce RTX 2070 GAMING 8 GB Ekran KartıRTX 2070 GAMING 8G GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Không rõ Đen, Xám 1,49 kg 2018 / 2018-11-09
MSI 912-V373-009 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran Kartı912-V373-009 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xanh lá 1,37 kg 2018 / 2018-11-04
MSI 912-V373-026 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran Kartı912-V373-026 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,18 kg 2018 / 2018-11-03
NICI Bear Mr. Cuddle 46920 Ekran Kartı Oyuncak ayı Ağ Kabloları46920 GeForce RTX 2080 1 8 GB NICI 110 mm Màu nâu Không rõ 2018 / 2022-03-07