Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N2080AORUS-8GC 8 GB GVN2080A-00-G GDDR6 Ekran KartıGVN2080A-00-G GeForce RTX 2080 3 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-11-02
MSI G2070AR8C 8 GB GDDR6 Ekran KartıG2070AR8C GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,18 kg 2018 / 2018-11-02
GIGABYTE GV-N208TTURBO OC-11GC 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGV-N208TTURBO OC11GC GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-10-31
GIGABYTE AORUS XTREME GeForce RTX 2080 Waterforce 8g NVIDIA 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2080AORUS-X-W-8GC GeForce RTX 2080 3 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018
MSI Radeon-RX-Vega-64-Air-Boost-8G-OC RADEON RX VEGA 64 AIR BOOST 8G OC Ekran KartıRADEON RX VEGA 64 AIR BOOST 8G OC Radeon RX Vega 64 1 Không rõ MSI Không rõ Đen 1,07 kg 2018 / 2018-10-31
ASUS ROG-STRIX-RTX2080TI-A11G-GAMING 11 GB GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX2080TI-A11G-GAMING GeForce RTX 2080 Ti 2 11 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-10-31
MSI GeForce RTX 2070 ARMOR 8 GB Ekran KartıG2070AR8 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Không rõ Đen 1,18 kg 2018 / 2018-10-31
MSI GeForce-RTX-2070-AERO-8 GB GEFORCE RTX 2070 AERO 8G Ekran KartıG2070AE8 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Không rõ Đen 880 g 2018 / 2018-10-31
ASUS DUAL-RTX2080TI-11 GB 90YV0C43-M0NM00 GDDR6 Ekran KartıDUAL RTX2080TI 11GB GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2018 / 2018-10-31
MSI V371-029R 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2080 TI SEA HAWK EK X GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Không rõ Không rõ 1,27 kg 2018 / 2018-10-31
ASUS DUAL-RTX2070-8 GB 90YV0C84-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0C84-M0NA00 GeForce RTX 2070 1 8 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng Không rõ 2018 / 2018-10-31
ASUS ROG-STRIX-RTX2080TI-11G-GAMING 11 GB GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX2080TI-11G-GAMING GeForce RTX 2080 Ti 2 11 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-10-31
ASUS ROG-STRIX-RTX2070-8G-GAMING 8 GB GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-RTX2070-8G-GAMING GeForce RTX 2070 2 8 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-10-31
GIGABYTE GeForce RTX 2080 TURBO 8GB GDDR6 GV-N2080TURBO-8GC Ekran KartıGV-N2080TURBO-8GC GeForce RTX 2080 1 8 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2018 / 2018-10-26
MSI AERO RTX 2080 8G NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıB-RTX 2080 AERO 8G GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Không rõ Đen 879 g 2018
MSI RTX 2080 TI VENTUS 11G OC 11 GB Ekran KartıG208TV11C GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Không rõ Đen, Trắng 1,11 kg 2018 / 2018-10-24
MSI SEA HAWK RTX 2080 TI X NVIDIA GeForce RTX Ti 11 GB GDDR6 Ekran KartıC-RTX 2080 TI SEA HAWK X GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Không rõ Đen Không rõ 2018
MSI SEA HAWK RTX 2080 TI EK X NVIDIA GeForce RTX Ti 11 GB GDDR6 Ekran KartıB-RTX 2080 TI SEA HAWK EK X GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Không rõ Nhiều màu 1,27 kg 2018
MSI V373-015R 8 GB GeForce RTX 2070 GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2070 GAMING X 8G GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,49 kg 2018 / 2018-10-22
GIGABYTE GV-N2070AORUS X-8GC 8 GB GDDR6 Ekran Kartı Ağ Kabloları46927 GeForce RTX 2070 3 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám Không rõ 2018 / 2018-10-22
GIGABYTE GV-N2070WF3-8GC 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2070WF3-8GC GeForce RTX 2070 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-10-22
GIGABYTE GV-N2070GAMING OC-8GC 8 GB GVN2070GO-00-G GDDR6 Ekran KartıGV-N2070GAMING OC-8GC GeForce RTX 2070 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2018 / 2018-10-22
GIGABYTE GV-N2070GAMINGOC WHITE-8GC 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2070GAMING OC WHITE-8GC GeForce RTX 2070 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2018 / 2018-10-22
GIGABYTE AORUS GV-N1080IXEB-8GD NVIDIA GeForce GTX 1080 8 GB GDDR5X Ekran KartıAORUS GTX1080 GAMING BOX GeForce GTX 1080 1 8 GB GIGABYTE Không rõ Đen 2,37 kg 2018