Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-G950F 4 GB SM-G950FZDATUR 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-G950FZDATUR 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Vàng 155 g 2017 / 2017-04-04
LG G6 4 GB LGH870.AITCPL 32 GB 4 GB RAM Platin Akıllı TelefonLGH870.AITCPL 14,5 cm (5.7") IPS 1440 x 2880 pixel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ LG Bar / 71,9 mm Platina 162 g 2017 / 2017-04-03
ASUS DUAL-RTX2080TI-O11G 11 GB 90YV0C41-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX2080TI-O11G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ 11 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-08-27
LG G6 4 GB LGH870.AITCWH 32 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGH870.AITCWH 14,5 cm (5.7") IPS 1440 x 2880 pixel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ LG Bar / 71,9 mm Trắng 162 g 2017 / 2017-04-03
ASUS ROG-STRIX-GTX1080TI-O11G-GAMING 11 GB GDDR5X Ekran KartıROG-STRIX-GTX1080TI-O11G-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 2 Không rõ 11 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2018 / 2018-08-15
ASUS GT730-DCSL-2GD3 NVIDIA GeForce GT 730 2 GB GDDR3 Ekran KartıDCSL-2GD3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen, Xanh dương Không rõ 2018
LG G6 4 GB LGH870.AITCBK 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH870.AITCBK 14,5 cm (5.7") IPS 1440 x 2880 pixel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ LG Bar / 71,9 mm Đen 162 g 2017 / 2017-04-03
GIGABYTE Radeon RX 570 Gaming 8 GB GV-RX570GAMING-8GD Ekran KartıGV-RX570GAMING-8GD V2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-07-30
LG G6 4 GB LGH870.AGBRPL 32 GB 4 GB RAM Platin Akıllı TelefonLGH870AGBRPL 14,5 cm (5.7") IPS 2880 x 1440 pixel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ LG Bar / 71,9 mm Platina 162 g 2017 / 2017-04-02
LG G6 4 GB LGH870.AGBRBK 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonBLGH870AGBRBK 14,5 cm (5.7") IPS 2880 x 1440 pixel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ LG Bar / 71,9 mm Đen 162 g 2017 / 2017-04-02
MSI GeForce GTX 1050 TI 4G OCV1 4 GB Ekran KartıGEFORCE GTX 1050 TI 4G OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ 4 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 321 g 2018 / 2018-07-24
MSI 912-V809-2847 2 GB Radeon R7 240 GDDR3 Ekran Kartı912-V809-2847 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 1 Không rõ 2 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 176 g 2018 / 2018-07-19
MSI RXVEGA64AIRBOOST8GOC 8 GB RX VEGA 64 AIR BOOST 8G OC Ekran KartıRXVEGA64AIRBOOST8GOC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX Vega 64 1 Không rõ 8 GB MSI Không rõ Đen 1,07 kg 2018 / 2018-07-19
MSI V809-2846R 1 GB Radeon R7 240 GDDR3 Ekran Kartı912-V809-2846 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 1 Không rõ 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 176 g 2018 / 2018-07-19
ASUS Radeon RX 560 2 GB AREZ-RX560-O2G-EVO Ekran KartıAREZRX560O2GEVO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2018 / 2018-07-15
MSI Radeon RX 550 4GT LP OC 4 GB V809-2001R Ekran KartıV809-2001R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 550 1 Không rõ 4 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 276 g 2018 / 2018-06-30
ASUS PH-GTX1050-3 GB 90YV0BL1-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı45194 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-06-30
GIGABYTE GV-N1050OC-3GD 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1050OC-3GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-06-22
GIGABYTE GV-N1050OC-3GL 3 GB GDDR5 Ekran Kartı Ağ Kabloları45723 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 2 Không rõ 3 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2018 / 2018-06-22
GIGABYTE GV-N1050D5-3GD 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1050D5-3GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2018 / 2018-06-22
MSI GT 1030 2GD4 LP OC 2 GB GDDR4 Ekran KartıGT 1030 2G D4 LP OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Đen 131 g 2018 / 2018-06-22
ASUS AREZ-RX560-O2G-EVO 2 GB 90YV0AHC-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0AHC-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2018 / 2018-06-09
ASUS AREZ-RX560-2G-EVO 2 GB 90YV0AHD-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0AHD-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2018 / 2018-06-09
GIGABYTE GV-N710SL-1GL 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N710SL-1GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2018 / 2018-06-09