Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI V809-2825R 2 GB GEFORCE GT 1030 2GHD4 LP OC Ekran Kartı4719072561420 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 304 g 2018 / 2018-04-27
ASUS ZE553KL-3A081WW 4 GB 90AZ01H3-M01160 128 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ01H3-M01160 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77 mm Đen, Xanh hải quân 170 g 2017 / 2017-03-30
ASUS ZE553KL-3J086WW 4 GB 90AZ01H1-M01170 128 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ01H1-M01170 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77 mm Bạc 170 g 2017 / 2017-03-30
ASUS ZB501KL 2 GB 90AK0073-M00210 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı Telefon90AK0073-M00210 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71,7 mm Hồng 120 g 2017 / 2017-03-30
Sharp LC-32LE140E 32 inç HD TVLC-32LE140E 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-22
LG 47LS560S 47 inç Full HD TV47 LS 560 S 119,4 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-22
ASUS ZB501KL 2 GB 90AK0072-M00200 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AK0072-M00200 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71,7 mm Vàng 120 g 2017 / 2017-03-30
GIGABYTE GV-N1030D4-2GL 2 GB GDDR4 Ekran KartıN1030D4-2GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2018 / 2018-04-24
MSI G1080AR8C 8 GB GDDR5X Ekran KartıG1080AR8C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Bạc 877 g 2018 / 2018-04-13
LG 42LS560S 42 inç Full HD TV42 LS 560 S 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-22
ASUS ZB501KL 2 GB 90AK0071-M00540 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AK0071-M00540 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71,7 mm Đen, Xanh hải quân 120 g 2017 / 2017-03-30
LG 37LS560S 37 inç Full HD TV37 LS 560 S 94 cm / 94 cm (37") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-22
LG 32LS560S 32 inç Full HD TV32 LS 560 S 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-22
LG 32LS359S 32 inç HD TV32 LS 359 S 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-04-22
MSI RADEON RX 580 ARMOR MK2 8G OC 8 GB RX 580 MK II 8G OC Ekran KartıRADEON RX 580 ARMOR MK II 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 580 2 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 892 g 2018 / 2018-04-03
MSI RADEON RX 570 ARMOR MK II 8G OC 8 GB Ekran KartıRADEON RX 570 ARMOR MK II 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 2 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 892 g 2018 / 2018-04-03
LG 32LS350S 32 inç HD TV32 LS 350 S 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-22
Fujitsu S26361-F2222-L965 2 GB Quadro P620 GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-L965 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P620 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Fujitsu Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2018 / 2018-04-03
LG 26LS359S 26 inç HD TV26 LS 359 S 66 cm / 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-22
MSI 912-V809-2499 2 GB GeForce GT 1030 GDDR5 Ekran Kartı912-V809-2499 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 132 g 2018 / 2018-03-26
MSI 912-V360-033 11 GB GeForce GTX 1080 Ti GDDR5X Ekran Kartı912-V360-033 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 1 Không rõ Không rõ 11 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xanh lá 863 g 2018 / 2018-03-26
LG 26LS350S 26 inç HD TV495419 66 cm / 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-22
LG 22LS350S 22 inç HD TV22 LS 350 S 56 cm / 55,9 cm (22") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-22
Samsung Galaxy S8 SM-G950FZ 14,7 cm (5.8") Tek SIM Android 7.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonEP-WG95BBBEGWW+SM-G950FZSANEE 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Bạc 155 g 2017