Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N710D3-1GL 1 GB (REV. 2.0) GDDR3 Ekran KartıGV-N710D3-1GL REV 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-11-18
LG 55LM860V 55 inç Full HD TV55 LM 860 V 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 LG Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-09
GIGABYTE GV-N740D5OC-2GI (REV. 3.0) 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N740D5OC-2GI (REV. 3.0) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 740 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-11-18
GIGABYTE GV-N75TOC-1GI (REV. 2.0) 1 GB GeForce GTX 750 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N75TOC-1GI REV2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti 2 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 120 g 2016 / 2016-11-18
LG 55LM760S 55 inç Full HD TV55 LM 760 S 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
GIGABYTE GV-N1080XTREME W-8GD (REV. 2.0) 8 GB GDDR5X Ekran KartıGV-N1080XTREME W-8GD (REV. 2.0) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-11-18
Barco K9305105 Ekran KartıK9305105 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Barco Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-11-16
Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZBAATO 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-A520FZBAATO 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.16 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Xanh dương 159 g 2017 / 2017-01-03
LG 55LM660S 55 inç Full HD TV55 LM 660 S 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
MSI GeForce GTX 1050 2GT OC 2 GB Ekran KartıGEFORCE GTX 1050 2GT OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 448 g 2016 / 2016-11-12
LG 55EM960V 55 inç Full HD OLED TV55EM960V 140 cm / 139,7 cm (55") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
LG 50PM9700 50 inç Full HD TV50PM9700-ZA 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
ASUS PH-GTX1050-2 GB 90YV0AA0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıPHGTX10502G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-11-05
LG 47LM960V 47 inç Full HD TV495329 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 LG Không rõ Nhôm Không rõ 2012 / 2012-03-09
GIGABYTE GV-N1060G1 GAMING-3GD2.0 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1060G1 GAMING-3GD 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2016 / 2016-11-02
MSI GeForce GTX 1070 Quick Silver 8G OC NVIDIA 8 GB GDDR5 Ekran KartıGEFORCE GTX 1070 QUICK SILVER 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 1,1 kg 2016
MSI GeForce GTX 1060 6G OC 6 GB V809-2235R Ekran Kartı912-V809-2235 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Trắng 484 g 2016 / 2016-11-01
GIGABYTE GeForce GTX 1060 G1 Gaming 6G (rev. 2.0) 6 GB GV-N1060G1 GAMING-6GD Ekran KartıGV-N1060G1 GAMING-6GD 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-30
GIGABYTE GAMING GeForce GTX 1080 Xtreme Premium Pack 8G (rev. 2.0) NVIDIA 8 GB GDDR5X Ekran KartıGV-N1080XTREME-8GD-PP (REV. 2.0) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016
LG 47LM860V 47 inç Full HD TV47 LM 860 V.EEU 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 LG Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-09
GIGABYTE GeForce GTX 1080 Xtreme Gaming WATERFORCE WB 8 GB GV-N1080XTREME WB-8GD Ekran KartıGV-N1080XTREME WB-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-10-30
GIGABYTE GV-R736OC-2GD (rev. 3.0) 2 GB REV 3.0 GDDR5 Ekran KartıGV-R736OC-2GD REV3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 360 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-30
GIGABYTE GAMING GV-N1080XTREME-8GD-PP (R2.0) NVIDIA GeForce GTX 1080 8 GB GDDR5X Ekran KartıGV-N1080XTREME-8GD-PP (R2.0) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2016
Haier HaierPHONE G55 1 GB EA0N20E01 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonEA0N20E01 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Haier Bar / 71,8 mm Đen 145 g 2017 / 2017-01-01
Samsung Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZBAATO 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı Telefon