Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 50PA6500 TV50PA6500-ZA(G) 127 cm / 126,8 cm (49.9") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
Sony Xperia XA Ultra 15,2 cm (6") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 2700 mAh Siyah, Grafit Akıllı Telefon1303-0218 15,2 cm (6") IPS 1080 x 1920 pixel 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 79 mm Đen, Grafit 202 g 2016
GIGABYTE GV-N1050D5-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1050D5-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-24
ASUS ZE520KL-1G023WW 4 GB 90AZ0173-M00470 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AZ0173-M00470 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 146,9 mm Vàng 144 g 2016 / 2016-12-16
ASUS ZU680KL-2H015A 4 GB 90AK0011-M00400 64 GB 4 GB RAM Gri Akıllı Telefon90AK0011-M00400 17,3 cm (6.8") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 186,4 mm Xám 233 g 2016 / 2016-12-16
ASUS ZenFone 3 Max ZC520TL 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 4130 mAh Altın Akıllı Telefon90AX0085-M01850 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 149,5 mm Vàng 148 g 2016
GIGABYTE GeForce GTX 1050 Windforce OC 2 GB GV-N1050WF2OC-2GD Ekran KartıGVN1050WF2OC2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 3 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-23
LG 47LS5600 TV47LS5600-ZC 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
Sony Xperia XA Ultra 15,2 cm (6") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2700 mAh Misket limonu Akıllı Telefon1303-0226 15,2 cm (6") TFT 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 79 mm Misket limonu 202 g 2016
ASUS ZC551KL 4 GB 90AZ01B4-M00210 32 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ01B4-M00210 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 149 mm Bạc 150 g 2016 / 2016-12-16
GIGABYTE GV-N105TWF2OC-4GD 4 GB GeForce GTX 1050 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N105TWF2OC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 3 Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2016 / 2016-10-23
LG 47LM620S TV495437 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
GIGABYTE GV-N105TOC-4GD 4 GB GeForce GTX 1050 Ti GDDR5 Ekran Kartı Diğer39217 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-23
Motorola Moto E 3rd Gen 1 GB PA4A0004FR 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonPA4A0004FR 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 780 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 71,6 mm Trắng 140,6 g 2016 / 2016-12-16
LG 47LM615s TV47LM615S-ZE 120 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
GIGABYTE GeForce GTX 1050 Ti D5 4 GB GV-N105TD5-4GD Ekran KartıGVN105TD54GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-23
ASUS ZE550KL-6G151WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonZE550KL-6G151WW 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Vàng 170 g 2016 / 2016-12-16
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2300 mAh Sarı Akıllı Telefon1303-0325 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 66,8 mm Vàng 137,4 g 2016
ASUS STRIX-RX470-O8G-GAMING 8 GB 90YV09J3-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-RX470-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 470 1 Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-10-22
LG 42PM4700 TV42PM4700-ZA 105,7 cm (41.6") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
LG K7 X210 8 GB LGX210.AESPWH Beyaz Akıllı TelefonLGX210.AESPWH 12,7 cm (5") IPS 854 x 480 pixel 8 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ LG Bar Trắng 140 g 2016 / 2016-12-16
MSI RX 460 4G OC 4 GB Ekran KartıRX460-4G-OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 460 1 Không rõ 4 GB Không rõ MSI Không rõ Đen 344 g 2016 / 2016-10-19
ASUS ZenFone Go ZC500TG-1B132WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 3G Micro-USB 2 GB 16 GB 2070 mAh Beyaz Akıllı TelefonZC500TG-1B132WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71 mm Trắng 135 g 2016
ASUS EX-GTX1050-2 GB 90YV0A82-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0A82-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-10-18
LG LG 50PA6500 TV
ASUS ASUS ZE550KL-6G151WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon
LG LG 42PM4700 TV