Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 50PZ850N 50 inç Full HD TV50PZ850N 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-19
Sharp LC-24LE510E 24 inç Full HD TVLC 24 LE 510 E 61 cm (24") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-18
LG 42PT200 42 inç TV42PT200 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-18
LG 50PT200 50 inç TV50PT200 127 cm (50") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-18
LG 50PT351 50 inç TV50PT351 127 cm (50") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-17
OPPO A6k 110010350914 Akıllı Telefon110010350914 17,1 cm (6.75") LCD 1570 x 720 pixel Không rõ 256 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78,5 mm Đen 205 g 2026 / 2026-02-04
OPPO A6k 110010350915 Akıllı Telefon110010350915 17,1 cm (6.75") LCD 1570 x 720 pixel Không rõ 256 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78,5 mm Xanh dương 205 g 2026 / 2026-02-04
MSI GEFORCE RTX 5090 32G VANGUARD SOC LAUNCH EDITION GDDR7 Ekran Kartı509032GVANGSOCLAUN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 1 Không rõ Không rõ Không rõ 32 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2,41 kg 2025 / 2025-01-13
LG 60PZ570 60 inç Full HD TV6060PZ570 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-16
Honor 400 Lite Demo 5109BRUVDEMO Akıllı Telefon5109BRUVDEMO 17 cm (6.7") AMOLED 2412 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 74,5 mm Đen 174 g 2026 / 2026-01-27
LG 55LW980S 55 inç Full HD TV55 LW 980 S 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-16
MSI GEFORCE RTX 5080 16G GAMING TRIO OC WHITE GDDR7 Ekran Kartı912-V531-049 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 1,36 kg 2025 / 2025-01-13
LG 50PZ570 50 inç Full HD TV50PZ570 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-16
LG 47LW980S 47 inç Full HD TV47 LW 980 S 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-16
LG 47LW5500 47 inç Full HD TV47 LW 5500 AVS 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-16
Honor 400 Pro 5109BUSU Akıllı Telefon5109BUSU 17 cm (6.7") AMOLED 2800 x 1280 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Đen 205 g 2026 / 2026-01-23
LG 47LK950 Full HD kalitesi Siyah TV47LK950.0AEU 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI GEFORCE RTX 5080 16G VENTUS 3X OC PLUS GDDR7 Ekran Kartı912-V531-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,1 kg 2025 / 2025-01-13
Honor 400 Lite 5G 17 cm (6.7") Çift SIM Android 15 USB C Tipi 8 GB 256 GB 5230 mAh Gri Akıllı Telefon5109BRVB 17 cm (6.7") AMOLED 2412 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 74,5 mm Xám 171 g 2026
LG 47LK530 47 inç 100Hz Full HD TV47 LK 530 AEU 119 cm / 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-16
GIGABYTE GeForce RTX 5070 GAMING OC 12G GV-N5070GAMING OC-12GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5070GAMING OC-12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 1 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2025 / 2025-01-10
GIGABYTE GeForce RTX 5070 EAGLE OC ICE SFF 12G GV-N5070EAGLEOC ICE-12GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5070EAGLEOC ICE-12GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 1 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 2 kg 2025 / 2025-01-10
GIGABYTE GeForce RTX 5070 Ti EAGLE OC ICE SFF 16G GV-N507TEAGLEOC ICE-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N507TEAGLEOC ICE- Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 2 kg 2025 / 2025-01-10
LG 42LW5500 42 inç Full HD TV483888 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-16
OPPO OPPO A6k 110010350914 Akıllı Telefon
OPPO A6k 110010350914 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý685
Ekran6.75"
OPPO OPPO A6k 110010350915 Akıllı Telefon
OPPO A6k 110010350915 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý685
Ekran6.75"
Honor Honor 400 Lite Demo 5109BRUVDEMO Akıllı Telefon
Honor 400 Lite Demo 5109BRUVDEMO Akıllı Telefon
MagicOS 9.0
Bộ xử lý7025 Ultra
Ekran6.7"
Honor Honor 400 Pro 5109BUSU Akıllı Telefon
Honor 400 Pro 5109BUSU Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý8 Gen 3
Ekran6.7"