Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sharp LC-46LE730E 46 inç 100Hz Full HD TVLC46LE730E 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-13
Sharp LC-40LE730E 40 inç 100Hz Full HD TVLC 40 LE 730 E 101,6 cm (40") / 102 cm LED 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-13
GIGABYTE GeForce RTX 5070 Ti WINDFORCE OC SFF 16G GV-N507TWF3OC-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N507TWF3OC-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2025 / 2025-01-10
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 5090 XTREME WATERFORCE WB 32G GV-N5090AORUSX WB-32GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5090AORUSX WB-32GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 1 Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Transparan 3 kg 2025 / 2025-01-10
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 5080 XTREME WATERFORCE WB 16G GV-N5080AORUSX WB-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5080AORUSX WB-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen 2 kg 2025 / 2025-01-10
MSI GEFORCE RTX 5080 16G GAMING TRIO OC GDDR7 Ekran Kartı912-V531-005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,36 kg 2025 / 2025-01-10
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 5080 MASTER ICE 16G GV-N5080AORUSM ICE-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5080AORUSM ICE-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 2 kg 2025 / 2025-01-10
Samsung UE32D4003BWXZG 32 inç HD TVUE 32 D 4003 BWXZG 81,28 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-12
Samsung UE26D4003BWXZG 26 inç HD TVUE26D4003BWXZG 66,04 cm / 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-12
Samsung LE-32D400E1WXZG 32 inç HD TVLE 32 D 400 E1WXZG 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-12
LG 60PZ850A 60 inç Full HD TV60PZ850A 152 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-11
LG 55LW980G 55 inç Full HD TV55LW980G 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-11
GIGABYTE GeForce RTX 5070 EAGLE OC SFF 12G GV-N5070EAGLE OC-12GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5070EAGLE_OC-12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 1 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2025 / 2025-01-10
GIGABYTE GeForce RTX 5070 AERO OC 12G GV-N5070AERO OC-12GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5070AERO OC-12GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 1 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 2 kg 2025 / 2025-01-10
GIGABYTE GeForce RTX 5070 Ti EAGLE OC SFF 16G GV-N507TEAGLE OC-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N507TEAGLE OC-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2025 / 2025-01-10
LG 50PZ850A 50 inç Full HD TV50PZ850A 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-11
LG 47LW980G 46 inç Full HD TV47LW980G 119 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-11
Sony KDL-40EX520, BNDL Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40EX52WFTI.Y 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 42LW451C 42 inç Full HD TV42LW451C 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-09
Honor X6c 16,8 cm (6.61") Hibrid Çift SIM Android 15 4G USB C Tipi 6 GB 256 GB 5300 mAh Cam Göbeği Akıllı Telefon7506227359837 16,8 cm (6.61") TFT-LCD 1604 x 720 pixel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 75,6 mm Cam Göbeği 199 g 2026
Honor X6c 16,8 cm (6.61") Hibrid Çift SIM Android 15 4G USB C Tipi 6 GB 256 GB 5300 mAh Beyaz Akıllı Telefon7506227359844 16,8 cm (6.61") TFT-LCD 1604 x 720 pixel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 75,6 mm Trắng 199 g 2026
GIGABYTE GeForce RTX 5070 Ti GAMING OC 16G GV-N507TGAMING OC-16GD GDDR7 Ekran KartıGRGIG-N5070TGOC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2025 / 2025-01-10
LG 47LV5590 47LV579S 47 inç Full HD TV47LV579S 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-09
GIGABYTE GeForce RTX 5070 Ti AERO OC 16G GV-N507TAERO OC-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N507TAERO OC-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 2 kg 2025 / 2025-01-10