Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung UA32C5000QR Full HD kalitesi Siyah TVUA32C5000QR 81,3 cm (32") / 80 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UN55D6000 Full HD kalitesi Siyah TVUN55D6000 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS PRIME-RTX4070TIS-O16G 90YV0LB0-M0NA00 16 GB GDDR6X Ekran KartıPRIME-RTX4070TIS-O16G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti SUPER Không rõ 1 Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen 1,06 kg 2024 / 2024-09-28
MSI GEFORCE RTX 4060 TI 8G VENTUS 3X E1 OC GDDR6 Ekran KartıRTX 4060 TI 8G VENTUS 3X E1 OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4060 Ti Không rõ 1 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 735 g 2024 / 2024-09-10
GIGABYTE GeForce RTX 4070 WINDFORCE OC V2 12G GV-N4070WF3OCV2-12GD GDDR6 Ekran KartıGV-N4070WF3OCV2-12GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Không rõ 1 Không rõ 12 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 930 g 2024 / 2024-09-03
Sony KLV-32CX320 HD Siyah TVKLV-32CX320 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
GIGABYTE GeForce RTX 4070 WINDFORCE 2X OC V2 12G GV-N4070WF2OCV2-12GD GDDR6 Ekran KartıGV-N4070WF2OCV2-12GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Không rõ 1 Không rõ 12 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 620 g 2024 / 2024-09-03
Sony KLV-32BX320 HD Siyah TVKLV-32BX320 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS DUAL-RTX4070-12GD6-EVO 90YV0LM1-M0NA00 12 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0LM1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Không rõ 1 Không rõ 12 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen 684 g 2024 / 2024-08-31
Samsung UA46C6900 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUA46C6900 116,8 cm (46") / 116 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UA46D7000 Full HD kalitesi Siyah TVUA46D7000 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Honor Magic Series Magic8 Lite 5G HONORM8L8512BLK Akıllı TelefonHONORM8L8512BLK 17,2 cm (6.79") AMOLED 1200 x 2640 pixel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Đen 189 g 2025 / 2025-12-31
Honor Magic Series Magic8 Lite 5G HONORM8L8512GRE Akıllı TelefonHONORM8L8512GRE 17,2 cm (6.79") AMOLED 1200 x 2640 pixel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Xanh lá 189 g 2025 / 2025-12-31
Sony KLV-26BX320 HD Siyah TVKLV-26BX320 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Honor Magic Series Magic8 Lite 5G HONORM8L8256GRE Akıllı TelefonHONORM8L8256GRE 17,2 cm (6.79") AMOLED 1200 x 2640 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Xanh lá 189 g 2025 / 2025-12-31
Honor Magic Series Magic8 Lite 5G HONORM8L8256BLK Akıllı TelefonHONORM8L8256BLK 17,2 cm (6.79") AMOLED 1200 x 2640 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Đen 189 g 2025 / 2025-12-31
Sony KLV-22BX320 HD Siyah TVKLV-22BX320 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UA32C4000 HD Siyah TVUA32C4000 66 cm (26") Không rõ 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UA55C7000 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUA55C7000 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UA32C5000 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUA32C5000 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung LA40C630 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVLA40C630 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony Xperia 1 III 16,5 cm (6.5") Hibrid Çift SIM Android 11 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 4500 mAh Siyah Akıllı TelefonXQBC52C3B.EEAC 16,5 cm (6.5") OLED 3840 x 1644 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 11 Không rõ Không rõ Sony Bar / 71 mm Đen 186 g 2025
ASUS DUAL-RTX4070-O12GD6-EVO 90YV0LM0-M0NA00 12 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX4070-O12GD6-EVO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Không rõ 1 Không rõ 12 GB Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 684 g 2024 / 2024-08-31
Samsung LA46C530 Full HD kalitesi Siyah TVLA46C530F1RXXA 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Honor Honor Magic Series Magic8 Lite 5G HONORM8L8512BLK Akıllı Telefon
Honor Honor Magic Series Magic8 Lite 5G HONORM8L8512GRE Akıllı Telefon
Honor Honor Magic Series Magic8 Lite 5G HONORM8L8256GRE Akıllı Telefon
Honor Honor Magic Series Magic8 Lite 5G HONORM8L8256BLK Akıllı Telefon