Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE Radeon PRO W7800 AI TOP 32G GDDR6 Ekran KartıW7800 AI TOP 32G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon PRO W7800 Không rõ Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,25 kg 2024 / 2024-07-11
ASUS TUF Gaming TUF-RTX4070TIS-O16G-OG-GAMING 90YV0LA0-M0NA00 16 GB GDDR6X Ekran Kartı90YV0LA0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti SUPER 2 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2024 / 2024-07-07
Samsung UN40D6000 Full HD kalitesi Siyah TVUN40D6000 101,6 cm (40") / 101,6 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 22LV2500 HD Siyah TV22LV2500/US 55,9 cm (22") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung S24A450MW 24 inç TVS24A450MW 61 cm (24") LED 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-18
Samsung UN75D9500ZFXZA 75 inç Full HD TVUN75D9500ZFXZA 190,5 cm (75") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 3 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011 / 2011-08-18
OPPO Reno15 FS 5G Aurora Blue Box 110010236272BU Akıllı Telefon110010236272BU 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,9 mm Xanh dương 189 g 2025 / 2025-12-17
Samsung UN32D6000 80 cm (31.5") Full HD kalitesi Siyah TVUN32D6000 80 cm (31.5") / 80,1 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
OPPO Reno15 FS 5G Twilight Black Box 110010236273BU Akıllı Telefon110010236273BU 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,9 mm Đen 189 g 2025 / 2025-12-17
OPPO Reno15 F 5G Aurora Blue Box 110010236270BU Akıllı Telefon110010236270BU 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,9 mm Xanh dương 189 g 2025 / 2025-12-17
OPPO Reno15 F 5G Twilight Black Box 110010236271BU Akıllı Telefon110010236271BU 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,9 mm Đen 189 g 2025 / 2025-12-17
OPPO Reno15 5G Aurora White Box 110010236449BU Akıllı Telefon110010236449BU 16,7 cm (6.59") AMOLED 2760 x 1256 pixel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,8 mm Trắng 197 g 2025 / 2025-12-17
LG 55LW5600 55 inç Full HD TV55LW5600 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-18
LG 32LV5300 32 inç Full HD TV32LV5300 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-18
Samsung UE19D4004BWXXE 19 inç HD TVUE19D4004BWXXE 48,3 cm (19") Không rõ 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-18
MSI GeForce GT 1030 4GHD4 LP OC 4 GB GDDR4 Ekran KartıGT1030 4GHD4 LP OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ MSI Không rõ Đen 304 g 2024 / 2024-07-07
OPPO Reno15 5G Twilight Black Box 110010236448BU Akıllı Telefon110010236448BU 16,7 cm (6.59") AMOLED 2760 x 1256 pixel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,8 mm Xanh hải quân 197 g 2025 / 2025-12-17
OPPO Reno15 Pro 5G Dusk Black Box 110010236557BU Akıllı Telefon110010236557BU 16,1 cm (6.32") AMOLED 2640 x 1216 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 72,4 mm Đen 187 g 2025 / 2025-12-17
ASUS GT710-SL-2GD5-BRK-EVO 90YV0ALA-M0NA00 2 GB GDDR5 Ekran Kartı90YV0ALA-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen, Xanh dương 254 g 2024 / 2024-07-01
GIGABYTE GeForce RTX­­ 4070 Ti SUPER WINDFORCE MAX OC 16G GV-N407TSWF3MAX OC-16GD GDDR6X Ekran KartıGV-N407TSWF3MAX OC-16GD G10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,2 kg 2024 / 2024-06-28
OPPO Reno15 Pro 5G Aurora Blue Box 110010236560BU Akıllı Telefon110010236560BU 16,1 cm (6.32") AMOLED 2640 x 1216 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 72,4 mm Xanh dương 187 g 2025 / 2025-12-17
ASUS PRIME-RTX4070-O12G 90YV0J19-M0NA00 12 GB GDDR6X Ekran KartıPRIME-RTX4070-O12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 1 Không rõ Không rõ 12 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen 802 g 2024 / 2024-06-28
GIGABYTE GeForce RTX 4070 Ti SUPER AI TOP 16G GV-N407TSAI TOP-16GD GDDR6X Ekran KartıGV-N407TSAI TOP-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Bạc 1,22 kg 2024 / 2024-06-25
Sony KDL-65HX923 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-65HX923 165,1 cm (65") LCD 1920 x 1080 pixel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
OPPO OPPO Reno15 FS 5G Aurora Blue Box 110010236272BU Akıllı Telefon
OPPO OPPO Reno15 FS 5G Twilight Black Box 110010236273BU Akıllı Telefon
OPPO OPPO Reno15 F 5G Aurora Blue Box 110010236270BU Akıllı Telefon
OPPO OPPO Reno15 F 5G Twilight Black Box 110010236271BU Akıllı Telefon
OPPO OPPO Reno15 5G Aurora White Box 110010236449BU Akıllı Telefon
OPPO OPPO Reno15 5G Twilight Black Box 110010236448BU Akıllı Telefon
OPPO OPPO Reno15 Pro 5G Dusk Black Box 110010236557BU Akıllı Telefon
OPPO Reno15 Pro 5G Dusk Black Box 110010236557BU Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lýDimensity 8450
Ekran6.32"
OPPO OPPO Reno15 Pro 5G Aurora Blue Box 110010236560BU Akıllı Telefon
OPPO Reno15 Pro 5G Aurora Blue Box 110010236560BU Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lýDimensity 8450
Ekran6.32"