Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZenFone 3 ZE552KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonZE552KL64GB_WH 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Trắng 155 g 2016
MSI GeForce RTX 4080 GAMING TRIO RTX 16GB GDDR6X Ekran KartıRTX4080 16GB GAM TRIO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,88 kg 2025 / 2025-02-22
MSI GeForce RTX 3060 GAMING TRIO PLUS 12G GDDR6 Ekran KartıRTX3060 GAM TRIO PLUS 12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 1 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,46 kg 2025 / 2025-02-22
Samsung UN46D6500/SSG3050GB 116,6 cm (45.9") Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUN46D6500/SSG3050GB 116,6 cm (45.9") / 116,5 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS ZenFone 3 ZE552KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 3000 mAh Mavi Akıllı TelefonZE552KL32GB_BL 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Xanh dương 155 g 2016
Samsung UN46D6500/BDD5500/BG 116,6 cm (45.9") Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUN46D6500/BDD5500/BG 116,6 cm (45.9") / 116,5 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI GeForce GTX 1630 VENTUS XS 4G GDDR6 Ekran KartıGTX 1630 VENTUS XS 4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1630 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Trắng 446 g 2025 / 2025-02-22
Samsung UN46D6400/SSG3050GB 116,6 cm (45.9") Full HD kalitesi Gri TVUN46D6400/SSG3050GB 116,6 cm (45.9") / 116,5 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011
Samsung UN46D6400/BDD5500/BG 116,6 cm (45.9") Full HD kalitesi Gri TVUN46D6400/BDD5500/BG 116,6 cm (45.9") / 116,5 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011
ASUS ZenFone 3 ZE552KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 3000 mAh Altın Akıllı TelefonZE552KL32GB_GD 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Vàng 155 g 2016
Samsung PN64D550/SSG3050GB Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVPN64D550/SSG3050GB 162,6 cm (64") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung PN51D550/SSG3050GB Full HD kalitesi Siyah TVPN51D550/SSG3050GB 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI GEFORCE GTX 1630 4GT LP 4 GB GDDR6 Ekran KartıGTX 1630 4GT LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1630 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 328 g 2025 / 2025-02-22
ASUS ZenFone 3 ZE552KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonZE552KL32GB_BK 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Đen 155 g 2016
ASUS TUF Gaming TUF-RTX5070-O12G-GAMING 90YV0LZ0-M0NA00 12 GB GDDR7 Ekran Kartı90YV0LZ0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 2 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,53 kg 2025 / 2025-02-22
ASUS ZenFone 3 ZE552KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonZE552KL32GB_WH 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Trắng 155 g 2016
Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZDAATO 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-A520FZDAATO 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.16 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Vàng 159 g 2016 / 2016-10-12
Samsung SM-A320F 2 GB SM-A320FZKNATO 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A320FZKNATO 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.16 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 66,2 mm Đen 138 g 2016 / 2016-10-12
Samsung PN51D490/SSG3050GB HD Siyah TVPN51D490/SSG3050GB 129,5 cm (51") Plazma 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS TUF Gaming TUF-RTX5070-12G-GAMING 90YV0LZ1-M0NA00 GDDR7 Ekran Kartı90YV0LZ1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 2 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,53 kg 2025 / 2025-02-22
Samsung UN22D5003 22 inç Full HD TVUN22D5003 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-25
Sony KDL-46HX825 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-46HX825BAEP 116,8 cm (46") / 117 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS PRIME-RTX5070-O12G 90YV0M10-M0NA00 12 GB GDDR7 Ekran KartıPRIME-RTX5070-O12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 1 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,02 kg 2025 / 2025-02-22
ASUS PRIME-RTX5070-12G 90YV0M11-M0NA00 GDDR7 Ekran KartıPRIME-RTX5070-12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 1 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,02 kg 2025 / 2025-02-22