Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.186.641 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy E5 SM-E500 12,7 cm (5") 3G Micro-USB 1,5 GB 16 GB 2400 mAh Siyah Akıllı TelefonGALASXYE5_BK 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 pixel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 70,3 mm Đen 120 g 2016
Samsung SM-N930F 4 GB SM-N930FZSAPHN 64 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonSM-N930FZSAPHN 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 6.0.1 Samsung Bar / 73,9 mm Bạc 169 g 2016 / 2016-08-03
Samsung SM-N930F 4 GB SM-N930FZBAPHN 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-N930FZBAPHN 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 6.0.1 Samsung Bar / 73,9 mm Xanh dương 169 g 2016 / 2016-08-03
Samsung SM-N930F 4 GB SM-N930FZKAPHN 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-N930FZKAPHN 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 6.0.1 Samsung Bar / 73,9 mm Đen 169 g 2016 / 2016-08-03
Samsung Galaxy E7 SM-E700H 14 cm (5.5") 3G Micro-USB 2 GB 16 GB 2950 mAh Beyaz Akıllı TelefonGALAXYE7_WH 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 77,2 mm Trắng 141 g 2016
Samsung Galaxy E7 SM-E700H 14 cm (5.5") 3G Micro-USB 2 GB 16 GB 2950 mAh Mavi Akıllı TelefonGALAXYE7_BL 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Kapaklı / 77,2 mm Xanh dương 141 g 2016
Samsung Galaxy E7 SM-E700H 14 cm (5.5") 3G Micro-USB 2 GB 16 GB 2950 mAh Siyah Akıllı TelefonGALAXYE7_BK 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 77,2 mm Đen 141 g 2016
Samsung Note 7 4 GB SM-N930XZSAPHN 64 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonSM-N930XZSAPHN 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 6.0.1 Samsung Bar / 73,9 mm Bạc 169 g 2016 / 2016-08-03
Samsung Note 7 4 GB SM-N930XZBAPHN 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-N930XZBAPHN 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 6.0.1 Samsung Bar / 73,9 mm Xanh dương 169 g 2016 / 2016-08-03
Samsung Note 7 4 GB SM-N930XZKAPHN 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-N930XZKAPHN 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 6.0.1 Samsung Bar / 73,9 mm Đen 169 g 2016 / 2016-08-03
LG V10 14,5 cm (5.7") Android 5.1.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonV10_BK 14,5 cm (5.7") IPS 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 5.1.1 LG Bar / 79,3 mm Đen 192 g 2016
LG V10 14,5 cm (5.7") Android 5.1.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Bej Akıllı TelefonV10_BG 14,5 cm (5.7") IPS 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 5.1.1 LG Bar / 79,3 mm Màu be 192 g 2016
LG V10 14,5 cm (5.7") Android 5.1.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonV10_WH 14,5 cm (5.7") IPS 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 5.1.1 LG Bar / 79,3 mm Trắng 192 g 2016
Samsung Galaxy J2 SM-J200 11,9 cm (4.7") Çift SIM 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Siyah Akıllı TelefonGALAXYJ2_BK 11,9 cm (4.7") OLED 540 x 960 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 69 mm Đen 130 g 2016
Samsung Galaxy J2 SM-J200 11,9 cm (4.7") Çift SIM 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Altın Akıllı TelefonGALAXYJ2_GL 11,9 cm (4.7") OLED 540 x 960 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 69 mm Vàng 130 g 2016
Samsung Galaxy J2 SM-J200 11,9 cm (4.7") Çift SIM 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Beyaz Akıllı TelefonGALAXYJ2_WH 11,9 cm (4.7") OLED 540 x 960 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 69 mm Trắng 130 g 2016
LG G3 Stylus 14 cm (5.5") Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 3000 mAh Altın Akıllı TelefonG3_ STYLUS_GD 14 cm (5.5") IPS 960 x 540 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 LG Bar / 75,9 mm Vàng 163 g 2016
Sony Xperia X Performance 12,7 cm (5") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 64 GB 2700 mAh Siyah Akıllı Telefon1304-4151 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 pixel 64 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 70 mm Đen 165 g 2016
Sony Xperia M5 Dual 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2600 mAh Siyah Akıllı Telefon1301-9558 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Đen 142,5 g 2016
Samsung Galaxy A8 SM-A800FZ 14,5 cm (5.7") Çift SIM 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 3050 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A800FZKEINS 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 76,8 mm Đen 151 g 2016
Samsung Galaxy A8 SM-A800FZ 14,5 cm (5.7") Çift SIM 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 3050 mAh Altın Akıllı TelefonSM-A800FZDEINS 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 76,8 mm Vàng 151 g 2016
Samsung Galaxy A8 SM-A800FZ 14,5 cm (5.7") Çift SIM 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 3050 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-A800FZWEINS 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 76,8 mm Trắng 151 g 2016
Honor 4C 2 GB HONOR4C_BK 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonHONOR4C_BK 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 8 GB / 2 GB Android 4.4.2 Honor Bar / 71,9 mm Đen 162 g 2016 / 2016-08-01
Sony Xperia C3 14 cm (5.5") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2500 mAh Siyah Akıllı TelefonXPERIAC3_BK 14 cm (5.5") TFT 720 x 1280 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 Sony Bar / 78,7 mm Đen 149,7 g 2016
Honor Honor 4C 2 GB HONOR4C_BK 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon