Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Honor X7C 17,2 cm (6.77") Android 14 USB C Tipi 8 GB 256 GB 6000 mAh Beyaz Akıllı TelefonALTL-LX3/BO 17,2 cm (6.77") IPS 1610 x 720 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 14 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar Trắng Không rõ 2025
OPPO Find X8 6932169356374 512 GB 16 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon6932169356374 16,7 cm (6.59") AMOLED 2760 x 1256 pixel Không rõ 512 GB / 16 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,3 mm Đen 193 g 2025 / 2025-09-19
Sony KDL-24EX325 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 24 EX 325 BAEP 61 cm (24") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UE32D6510WSXXC 32 inç Full HD TVUE 32 D6510WSXXC 81,3 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-06-03
OPPO Find X8 6932169356015 512 GB 16 GB RAM 5G Gri Akıllı Telefon6932169356015 16,7 cm (6.59") AMOLED 2760 x 1256 pixel Không rõ 512 GB / 16 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,3 mm Xám 193 g 2025 / 2025-09-19
Sony KDL-46EX721 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL46EX721BAE 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung LE-40D550 40 inç Full HD TVLE-40D550 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-02
Samsung UE22D5003BWXXN 22 inç Full HD TVUE22D5003BWXXN 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-01
MSI N730K-1GD5LP/OCV1 1 GB Ekran Kartı912-V809-1847 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 140 g 2015 / 2015-10-30
Fujitsu Nvidia Quadro NVS 315 1 GB S26361-F2748-E638 Ekran KartıS26361-F2748-E638 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NVS 315 Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-10-30
Fujitsu NVIDIA NVS 315 1 GB S26361-F2748-E538 GDDR3 Ekran KartıS26361-F2748-E538 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NVS 315 Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-10-30
Samsung LE40D503 LE-40D503F7WXXN 40 inç Full HD TVLE40D503F7WXXN 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-01
Samsung D6510 Smart UE37D6510WSXXC 37 inç Full HD TVUE37D6510WSXXC 94 cm / 94 cm (37") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-06-01
Samsung UE46D8000YSXXC 46 inç Full HD TVUE 46 D8000YSXXC 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-01
ASUS GTX950-OC-2GD5 2 GB 90YV08V2-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıGTX950-OC-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 950 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Trắng Không rõ 2015 / 2015-10-23
GIGABYTE Radeon R9 FURY 4GB GV-R9FURYWF3OC-4GD Ekran KartıGV-R9FURYWF3OC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 Fury 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2015 / 2015-10-18
GIGABYTE GTX950 2GB Xtreme PCI-E GV-N950XTREME C-2GD GDDR5 Ekran KartıGV-N950XTREME C-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 950 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-10-18
MSI GeForce GTX 750 Ti 1 GB N750TI-1GD5/OC Ekran Kartı912-V809-1841 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-10-16
GIGABYTE GV-R725OC-2GI REV4.0 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R725OC-2GI REV4.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Xanh dương Không rõ 2015 / 2015-10-16
HP NVIDIA GeForce GT730 2GB PCIe x8 L1G59AV GDDR3 Ekran KartıL1G59AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-10-11
LG 42LV530N 42 inç Full HD TV42LV530N 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-30
ASUS TURBO-GTX960-OC-4GD5 4 GB 90YV07NA-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıTURBO-GTX960-OC-4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 960 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-10-09
ASUS TURBO-GTX960-2GD5 2 GB 90YV07N6-M0NA00 GDDR4 Ekran Kartı90YV07N6-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 960 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2015 / 2015-10-09
MSI SEA HAWK V323-020R GeForce GTX 980 Ti 6 GB GDDR5 Ekran KartıGTX 980TI SEA HAWK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,29 kg 2015 / 2015-10-09