Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung LN46D630M3FXZA 46 inç Full HD TVLN46D630M3FXZA 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-19
OPPO A5 100000058392 256 GB 8 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon100000058392 16,9 cm (6.67") AMOLED 1604 x 720 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar Xanh lá 193 g 2025 / 2025-09-03
ASUS STRIX-R9390-DC3OC-8GD5-GAMING 8 GB 90YV08F0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-R9390-DC3OC-8GD5-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 390 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-20
OPPO A5 100000058401 256 GB 8 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon100000058401 16,9 cm (6.67") AMOLED 1604 x 720 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar Trắng 193 g 2025 / 2025-09-03
Samsung Galaxy S21 Ultra 5G SM-G998B 17,3 cm (6.8") Çift SIM Android 11 USB C Tipi 12 GB 128 GB 5000 mAh Gümüş Akıllı TelefonGS21UNEWPLA128G998 17,3 cm (6.8") OLED 3200 x 1440 pixel Không rõ 128 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 11 Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Samsung Bar / 75,6 mm Bạc 228 g 2025
Samsung LN46C630K1FXZA 46 inç 120Hz Full HD TVLN46C630K1FXZA 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-19
MSI V323-008R 6 GB GeForce GTX 980 Ti GDDR5 Ekran KartıGTX 980TI 6GD5 V1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti Không rõ 1 Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám, Bạc 881 g 2015 / 2015-06-20
GIGABYTE GV-R939XG1 GAMING-8GD 8 GB GVR939XG18-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-R939XG1 GAMING-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 390X Không rõ 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-18
Samsung LN46C600F3FXZA 46 inç 120Hz Full HD TVLN46C600F3FXZA 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung LN46C530F1FXZA 46 inç Full HD TVLN46C530F1FXZA 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung LN46B530P7FXZA 46 inç Full HD TVLN46B530P7FXZA 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-19
ASUS STRIX-R9380-DC2OC-2GD5-GAMING 2 GB 90YV08D0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-R9380-DC2OC-2GD5-GAMIN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 380 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-18
Samsung LN40D630M3FXZA 40 inç 120Hz Full HD TVLN40D630M3 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung LN40C530F1FXZA 40 inç Full HD TVLN40C530F1FXZA 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-19
ASUS R9390X-DC2-8GD5 8 GB 90YV08I0-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV08I0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 390X Không rõ 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-18
Motorola moto g54 5G 16,5 cm (6.5") Çift SIM Android 13 USB C Tipi 8 GB 256 GB 6000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A155M&N-BK 16,5 cm (6.5") IPS 2400 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 13 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 73,8 mm Đen 196 g 2025
ASUS R7360-OC-2GD5 2 GB GDDR5 Ekran KartıR7360-OC-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 360 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-18
Samsung LN37C550J1FXZA 37 inç Full HD TVLN37C550J1FXZA 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung Galaxy M55 5G SM-M556ELGCEUB 256 GB 8 GB RAM Açık Yeşil Akıllı TelefonSM-M556ELGCEUB 17 cm (6.7") AMOLED 2400 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,5 mm Açık Yeşil 180 g 2025 / 2025-08-29
Samsung LN32D403E2DXZA 32 inç HD TVLN32D403E2DXZA 81,3 cm (32") LCD 1360 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-19
Motorola Moto G35 17 cm (6.7") Çift SIM Android 14 5G USB C Tipi 4 GB 256 GB 5000 mAh Turuncu Akıllı TelefonPB3G0060MX 17 cm (6.7") LCD 1612 x 720 pixel Không rõ 256 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 14 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76 mm Cam 188 g 2025
CLUB3D Radeon R9 390X royalQueen OC 8 GB CGAX-R939X9 Ekran KartıCGAX-R939X9 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 390X Không rõ 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,2 kg 2015 / 2015-06-17
Samsung LN32C530F1FXZA 32 inç Full HD TVLN32C530F1FXZA 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung LN32C350D1D HD Siyah TVLN32C350D1DXZA 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
OPPO OPPO A5 100000058392 256 GB 8 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon
OPPO OPPO A5 100000058401 256 GB 8 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
OPPO A5 100000058401 256 GB 8 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý6s Gen 1
Ekran6.67"