Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Định dạng HDRSố cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
DELL 490-BCHD 4 GB FirePro S7000 GDDR5 Ekran Kartı490-BCHD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro S7000 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-12-27
DELL NVIDIA Tesla K20M 5 GB 490-BCHC GDDR5 Ekran Kartı490-BCHC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla K20M Không rõ Không rõ Không rõ 5 GB Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-12-27
DELL 490-BCEU 12 GB FirePro S9050 GDDR5 Ekran Kartı490-BCEU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro S9050 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-12-27
LG 42PT351 42 inç TV42PT351 106 cm / 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-05
Motorola moto g86 power 5G PB8X0034PL 256 GB 12 GB RAM Yeşil Akıllı TelefonPB8X0034PL 16,9 cm (6.67") P-OLED 2712 x 1220 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Motorola Bar / 74,7 mm Xanh lá 198 g 2025 / 2025-08-05
LG 42LW551C 42 inç Full HD TV42LW551C 106,7 cm (42") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-05
DELL Tesla K20X 6 GB 490-BBQK GDDR5 Ekran Kartı490-BBQK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla K20X Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2014-12-27
HP J0G89A 4 GB Quadro K2200 GDDR5 Ekran KartıJ0G89A#0D1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K2200 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 240 g 2014 / 2014-12-22
HP J0G90A 4 GB Quadro K4200 GDDR5 Ekran KartıJ0G90A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K4200 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2014-12-22
MSI N730K-2GD5LP/OC 2 GB GDDR5 Ekran KartıN730K-2GD5LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 202 g 2014 / 2014-12-18
ASUS GTX970-DC2OC-4GD5-BLACK 4 GB 90YV07K2-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıGTX970-DC2OC-4GD5-BLACK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 Không rõ 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-12-18
DELL 490-BCJF 2 GB FirePro W2100 GDDR3 Ekran Kartı490-BCJF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W2100 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-12-18
Motorola moto g86 power 5G PB8X0032PL 256 GB 12 GB RAM Mavi Akıllı TelefonPB8X0032PL 16,9 cm (6.67") P-OLED 2712 x 1220 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Motorola Bar / 74,7 mm Xanh dương 198 g 2025 / 2025-08-05
Motorola moto g86 power 5G PB8X0035PL 256 GB 12 GB RAM Pembe Akıllı TelefonPB8X0035PL 16,9 cm (6.67") P-OLED 2712 x 1220 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Motorola Bar / 74,7 mm Hồng 198 g 2025 / 2025-08-05
ASUS NVIDIA GeForce GTX 970 4GB GDDR5 GTX970-DCMOC-4GD5 Ekran KartıGTX970-DCMOC-4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 Không rõ 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-12-13
ASUS MATRIX-GTX980-P-4GD5 4 GB 90YV07J0-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV07J0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Không rõ 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2014 / 2014-12-13
Samsung UE46D7090LSXZG 46 inç Full HD TVUE 46 D 7090 LSXZG 116,8 cm (46") / 116 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-05-02
Barco MXRT-5500 2 GB K9306036 GDDR5 Ekran KartıK9306036 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Barco Không rõ Đỏ Không rõ 2014 / 2014-12-13
LG 47LE5400 47 inç Full HD TV47LE5400.AEU 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-01
Motorola moto g86 power 5G PB8X0033PL 256 GB 12 GB RAM Leylak Akıllı TelefonPB8X0033PL 16,9 cm (6.67") P-OLED 2712 x 1220 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Motorola Bar / 74,7 mm Leylak 198 g 2025 / 2025-08-05
ASUS GTX970-DCMOC-4GD5 4 GB 90YV07C1-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıASUS GTX970-DCMOC-4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 Không rõ 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-12-09
LG 26LD350 HD Siyah TV26LD350.AEUQ 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
Salora 24LCD5015TDW 24 inç Full HD TV24LCD5015TDW 61 cm (24") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Salora Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-05-01
GIGABYTE GV-R726XOC-2GD (rev. 3.0) 2 GB REV. 3.0 GDDR5 Ekran KartıGV-R726XOC-2GD REV. 3.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 260X Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-12-07