Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia D2305 12,2 cm (4.8") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 2300 mAh Mor Akıllı Telefon1280-7396 12,2 cm (4.8") TFT 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 71,1 mm Tím 148 g 2014
Sony Xperia D2305 12,2 cm (4.8") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı Telefon1280-7395 12,2 cm (4.8") TFT 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 71,1 mm Trắng 148 g 2014
Sony Xperia D2305 12,2 cm (4.8") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 2300 mAh Siyah Akıllı Telefon1280-7394 12,2 cm (4.8") TFT 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 71,1 mm Đen 148 g 2014
Sony Xperia C2005 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.2 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1277-3950 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Trắng 115 g 2014
Philips 26HFL4372D10 HD Siyah TV26HFL4372D10 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2010
Philips 19HFL3232D/10 19 inç HD TV19HFL3232D 48 cm / 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-21
Sony Xperia C2005 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.2 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 1750 mAh Mor Akıllı Telefon1277-3949 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Tím 115 g 2014
MSI 912-V300-003 2 GB GeForce GTX 760 GDDR5 Ekran Kartı912-V300-003 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xanh lá 893 g 2013-09-01
Sony KDL-55NX815 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV55NX815 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia C2005 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.2 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 1750 mAh Siyah Akıllı Telefon1277-3948 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Đen 115 g 2014
Sony KDL-55NX810 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-55NX810 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia D2005 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1280-7391 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62,4 mm Trắng 120 g 2014
Sony Xperia D2005 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Mor Akıllı Telefon1280-7392 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62,4 mm Tím 120 g 2014
Sony KDL-46EX710 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-46EX710 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia D2005 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Siyah Akıllı Telefon1280-7390 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62,4 mm Đen 120 g 2014
LG 47LE730N Full HD kalitesi Siyah TV47LE730N 119,4 cm (47") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia D5322 15,2 cm (6") Çift SIM Android 4.3 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 3000 mAh Siyah Akıllı Telefon1280-7260 15,2 cm (6") TFT 720 x 1280 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 83,8 mm Đen 171,7 g 2014
LG 42LE730N Full HD kalitesi Siyah TV42LE730N 106,7 cm (42") Không rõ 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia D5322 15,2 cm (6") Çift SIM Android 4.3 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı Telefon1280-7249 15,2 cm (6") TFT 720 x 1280 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 83,8 mm Trắng 171,7 g 2014
Sony Xperia D5322 15,2 cm (6") Çift SIM Android 4.3 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 3000 mAh Mor Akıllı Telefon1280-7239 15,2 cm (6") TFT 720 x 1280 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 83,8 mm Tím 171,7 g 2014
Samsung LE-19C350D1WXZG 19 inç HD TVLE-19C350D1WXZG 47 cm / 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-20
MSI V296-002R 3 GB GeForce GTX 780 GDDR5 Ekran KartıV296-002R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ Không rõ Không rõ 3 GB MSI Không rõ Đen, Vàng 1,49 kg 2013-09-01
Samsung UE46C6900VQXZT 46 inç Full HD TVUE46C6900VQXZT 116,8 cm (46") / 117 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-10-20
Sony KDL-55EX715 Full HD kalitesi Siyah TVKDL55EX715AEP 139 cm / 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010