Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.186.641 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 37LV3550 32 inç Full HD TV483897 94 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
ASUS 90YV03T0-M0NA00 2 GB GeForce GTX 660 Ti GDDR5 Ekran Kartı90YV03T0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2013-10-21
LG 37LK450 37 inç Full HD TV483898 94 cm / 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 2 Không rõ LG 91,2 cm (35.9") Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 2 GB LGH955.AESPTS 16 GB 2 GB RAM Platin Akıllı TelefonLGH955.AESPTS 14 cm (5.5") P-OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 75,3 mm Platina, Bạc 152 g 2015 / 2015-03-05
LG 32LW4500 32 inç Full HD TV32 LW 4500 AVS 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 32LV5500 32 inç Full HD TV32 LV 5500 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 32LV4500 32 inç Full HD TV483900 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
MSI N660 GAMING 2GD5/OC 2 GB V287-055 GDDR5 Ekran KartıN660 GAMING 2GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2013-10-20
LG 32LV3550 32 inç Full HD TV483901 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 32LV2500 5 inç HD TV485896 80 cm / 80 cm (31.5") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 32LK450 5 inç Full HD TV483902 80 cm / 80 cm (31.5") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG 79,5 cm (31.3") Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 32LK430 32 inç Full HD TVLG 32LK430 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
MSI 912-V303-003 2 GB Radeon R9 270X GDDR5 Ekran Kartı912-V303-003 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 270X 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 757 g 2013-10-20
LG 32LK330 32 inç HD TV483903 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 26LV5500 26 inç Full HD TV26 LV 5500 66 cm / 66 cm (26") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 26LV2500 26 inç HD TV484237 66 cm / 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
MSI R9 290X 4GD5 4 GB GDDR5 Ekran KartıR9 290X 4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen, Đỏ 1,02 kg 2013-10-19
LG 26LK330 26 inç HD TV483904 66 cm / 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 22LV5500 22 inç Full HD TV22 LV 5500 55 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 22LV2500 22 inç HD TV22 LV 2500 55 cm / 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
GIGABYTE GV-N650WF2-2GI 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N650WF2-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2013-10-19
LG 22LK330 22 inç HD TV484726 55 cm / 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
Samsung UN55C8000XFXZA 55 inç Full HD TVUN55C8000XFXZA 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011 / 2011-03-09
Sony KDL-46EX521 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-46EX521BAEP 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011