Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS A501CG 2 GB A501CG-1F434WWE 2 GB RAM Mor Akıllı TelefonA501CG-1F434WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Tím 145 g 2014 / 2014-10-05
ASUS A501CG 2 GB A501CG-1G433WWE 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonA501CG-1G433WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Vàng 145 g 2014 / 2014-10-05
LG 50PG20 HD Siyah TV50PG20 127 cm (50") LCD 1365 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
LG 47LG50DC 47 inç Full HD TV47LG50DC 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28
MSI V284-081R 2 GB GeForce GTX 760 GDDR5 Ekran KartıV284-081R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2013-06-27
ASUS A501CG-2A427WWE 2 GB 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA501CG-2A427WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Đen 145 g 2014 / 2014-10-05
LG 50PG30 Full HD kalitesi Siyah TV50PG30 127 cm (50") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010
LG 50PG60 50 inç Full HD TV50PG60 127 cm (50") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28
LG 50PQ30C 50 inç HD TV50PQ30C 127 cm (50") Plazma 1365 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28
LG 52LG50DC 52 inç Full HD TV52LG50DC 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28
LG D213N 5 GB LGD213N.ANEUWK 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD213N.ANEUWK 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 65,4 mm Đen, Xanh dương 138,6 g 2014 / 2014-10-05
LG 60PG30FC 60 inç Full HD TV60PG30FC 152,4 cm (60") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28
Grundig Vision 22-2900 H GBH8222 22 inç HD TVGBH8222 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28
Grundig Vision 32-4900 H GBH8232 32 inç HD TVGBH8232 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28
Sony Xperia E3 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 4 GB 2330 mAh Bakır Akıllı Telefon1289-1045 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 69,4 mm Đồng 143,8 g 2014
Samsung SM-G355H 75 GB SM-G355HZWNETL 4 GB 75 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G355HZWNETL 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68 mm Trắng 139 g 2014 / 2014-10-05
GIGABYTE GV-N760OC-2GD (REV. 2.0) NVIDIA GeForce GTX 760 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N760OC-2GD (REV. Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ Không rõ
Grundig Vision 26-4900 H GBH8226 26 inç HD TVGBH8226 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28
Samsung LN22B460B2DXZA 54,9 cm (21.6") HD Siyah TVLN22B460B2DXZA 54,9 cm (21.6") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung LN37B650 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVLN37B650T1FXZA 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung LN40B550K1FXZA 40 inç Full HD TVLN40B550K1FXZA 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28
Samsung P50F Full HD kalitesi Siyah TVP50F 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
LG L Bello D331 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.4.2 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 2540 mAh Beyaz Akıllı TelefonLGD331.ANEUWH 12,7 cm (5") IPS 854 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 70,6 mm Trắng 138 g 2014
Samsung P63F 63 inç Full HD TVP63F 160 cm (63") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-28