Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.186.641 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung LN26D450G1DXZX 26 inç HD TVLN26D450G1DXZX 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-02-20
LG 42LE4900 Full HD kalitesi Siyah TV42LE4900 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung Galaxy A7 SM-A700F 14 cm (5.5") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2600 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A700FZKU 14 cm (5.5") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,2 mm Đen 141 g 2015
LG 37LE4900 Full HD kalitesi Siyah TVLGLCD37LE4900 94 cm (37") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung Galaxy A7 SM-A700F 14 cm (5.5") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-A700FWU 14 cm (5.5") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,2 mm Trắng 141 g 2015
Samsung Galaxy A3 SM-A300F 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB 1 GB 16 GB 1900 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-A300FZBU 11,4 cm (4.5") OLED 540 x 960 pixel Không rõ 16 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Xanh dương 110 g 2015
Samsung GT-I9060I 1 GB GT-I9060MKSPHE 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonGT-I9060MKSPHE 12,7 cm (5") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,1 mm Đen 160 g 2015 / 2015-02-20
Samsung SM-J100H 5 GB SM-J100HZWDATO 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J100HZWDATO 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,2 mm Trắng 122 g 2015 / 2015-02-20
Samsung SM-J100H 5 GB SM-J100HZKDATO 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J100HZKDATO 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,2 mm Đen 122 g 2015 / 2015-02-20
Samsung SM-J100H 5 GB SM-J100HZBDATO 4 GB 5 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-J100HZBDATO 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,2 mm Xanh dương 122 g 2015 / 2015-02-20
GIGABYTE GV-R726XOC-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıR7260OC-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 260X 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Xanh dương Không rõ 2013-10-14
Sony KDL-46EX720BAEP Full HD kalitesi Siyah TVKDL46EX720 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony KDL-40EX720BAEP Full HD kalitesi Siyah TVKDL40EX720 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 47LE5810 47 inç Full HD TV47LE5810 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-02-18
Samsung J1 5 GB SM-J100HZKAITV 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSMJ100HZKA 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,2 mm Đen 122 g 2015 / 2015-02-20
Sony KDL-55EX503 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-55EX503PU 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung J1 5 GB SM-J100HZBAITV 4 GB 5 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSMJ100HZBA 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,2 mm Xanh dương 122 g 2015 / 2015-02-20
GIGABYTE GV-N610-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N610-1GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 1 Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Metalik Không rõ 2015 / 2013-10-14
Motorola Nexus 6 3 GB SM3981AW4E1 64 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM3981AW4E1 15,1 cm (5.96") AMOLED 1440 x 2560 pixel Không rõ 64 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 83 mm Trắng 184 g 2015 / 2015-02-20
Motorola Nexus 6 3 GB SM3979AY2E1 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM3979AY2E1 15,1 cm (5.96") AMOLED 1440 x 2560 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 83 mm Xanh dương 184 g 2015 / 2015-02-20
Motorola Nexus 6 3 GB SM3979AW4E1 32 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM3979AW4E1 15,1 cm (5.96") AMOLED 1440 x 2560 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 82,3 mm Trắng 184 g 2015 / 2015-02-20
Sony KDL-46CX520 Full HD kalitesi Siyah TVKDL46CX520BA 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony KDL-40EX521 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40EX521BAEP 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
MEDION X5001 2 GB 30018373A1 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon30018373A1 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ MEDION Bar / 71 mm Đen 130 g 2015 / 2015-02-20
MEDION MEDION X5001 2 GB 30018373A1 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon