Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.186.641 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony KDL-46EX724 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-46EX724 117 cm / 116,8 cm (46") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony Xperia E1 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.4 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1280-8619/D2005 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62,4 mm Trắng 120 g 2015
Sony Xperia T3 13,5 cm (5.3") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2500 mAh Mor Akıllı Telefon1285-0493/D5103 13,5 cm (5.3") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 77 mm Tím 148 g 2015
Sony Xperia T3 13,5 cm (5.3") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2500 mAh Beyaz Akıllı Telefon1285-0487/D5103 13,5 cm (5.3") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 77 mm Trắng 148 g 2015
ASUS 90YV04U1-M0NA00 2 GB Radeon R9 270X GDDR5 Ekran Kartı90YV04U1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 270X 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2013-10-10
Sony Xperia Z3 Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2600 mAh Yeşil Akıllı Telefon1288-3873/D5803 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 64,9 mm Xanh lá 129 g 2015
Sony Xperia Z3 Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2600 mAh Kırmızı Akıllı Telefon1288-3875/D5803 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 64,9 mm Đỏ 129 g 2015
Sony KDL-60NX723 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-60NX723 152,4 cm (60") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony KDL-46HX823 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-46HX823 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Viewsonic VT4210LED 42 inç Full HD TVVT4210-LED 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Viewsonic 100,6 cm (39.6") Đen Không rõ 2011 / 2011-01-09
Viewsonic VT3210LED HD Siyah TVVT3210-LED 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Viewsonic 77,7 cm (30.6") Đen Không rõ 2011
Viewsonic VT2300LED Full HD kalitesi Siyah TVVT2300-LED 58,4 cm (23") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Viewsonic 56,4 cm (22.2") Đen Không rõ 2011
Sony Xperia Z3 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 3100 mAh Beyaz Akıllı Telefon1288-1371/D6603 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Trắng 152 g 2015
Viewsonic VT1900LED 19 inç HD TVVT1900-LED 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Viewsonic 44,5 cm (17.5") Đen Không rõ 2011 / 2011-01-09
Grundig Fine Arts 55 3D WEB GBJ7155 55 inç Full HD TVGBJ7155 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-01-09
Grundig 40 VLE 7140 C GBJ5140 40 inç 100Hz Full HD TV40 VLE 7140 C 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-01-09
Grundig 32 GLX 4000 32 inç HD TV32 GLX 4000 SCHWARZ 81,2 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-01-07
Sony Xperia Z3 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 3100 mAh Siyah Akıllı Telefon1288-1358/D6603 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 152 g 2015
Sony Xperia M2 Aqua 12,2 cm (4.8") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2330 mAh Beyaz Akıllı Telefon1290-5085/D2403 12,2 cm (4.8") IPS 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Trắng 149 g 2015
Samsung Series 8 UE55C8000XP Full HD kalitesi Titanyum TVUE55C8000XP 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Titan Không rõ 2011
Sony Xperia M2 Aqua 12,2 cm (4.8") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2330 mAh Siyah Akıllı Telefon1290-5083/D2403 12,2 cm (4.8") IPS 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 149 g 2015
Samsung Series 8 UE46C8000XP Full HD kalitesi Titanyum TVUE46C8000XP 116,8 cm (46") / 116 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Titan Không rõ 2011
Samsung Series 8 UE40C8000WP Full HD kalitesi Gri TVUE40C8000WP 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011
Sony Xperia Z3 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 3100 mAh Yeşil, Gümüş Akıllı TelefonD6603GA 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Xanh lá, Bạc 152 g 2015