Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy Note 7 SM-N930A 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 6.0.1 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3500 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-N930AZBAATT 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 6.0.1 Samsung Bar / 73,9 mm Xanh dương 169 g 2016
Samsung Galaxy Note 7 SM-N930T 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 6.0.1 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3500 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-N930TZKATMB 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 6.0.1 Samsung Bar / 73,9 mm Đen 169 g 2016
AOC E41 5 GB 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonE41 10,2 cm (4") TN 480 x 800 pixel 4 GB / 0,5 GB Android 4.4 AOC Bar / 64,5 mm Đen Không rõ 2016 / 2016-08-17
Sony Xperia X Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2700 mAh Mavi Akıllı Telefon7311271575610 11,7 cm (4.6") Không rõ 720 x 1280 pixel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 65 mm Xanh dương 135 g 2016
Sony Xperia X Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2700 mAh Beyaz Akıllı Telefon1305-5083 11,7 cm (4.6") Không rõ 720 x 1280 pixel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 65 mm Trắng 135 g 2016
Sony Xperia X Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2700 mAh Siyah Akıllı Telefon7311271575597 11,7 cm (4.6") Không rõ 720 x 1280 pixel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 65 mm Đen 135 g 2016
Samsung Galaxy GT-I9152Z 14,7 cm (5.8") Android 4.2.2 3G Micro-USB 8 GB 2600 mAh Siyah Akıllı TelefonGALAXYMEGA5.8_BK 14,7 cm (5.8") TFT 960 x 540 pixel 8 GB Android 4.2.2 Samsung Bar / 82,4 mm Đen 182 g 2016
Samsung Galaxy GT-I9152Z 14,7 cm (5.8") Android 4.2.2 3G Micro-USB 8 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı TelefonGALAXYMEGA5.8_WH 14,7 cm (5.8") TFT 960 x 540 pixel 8 GB Android 4.2.2 Samsung Bar / 82,4 mm Trắng 182 g 2016
Samsung Galaxy SM-G750F 15,2 cm (6") 4G Micro-USB 1,5 GB 16 GB 2800 mAh Siyah Akıllı TelefonGALAXYMEGA2_BK 15,2 cm (6") TFT 1280 x 720 pixel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 85 mm Đen 194,5 g 2016
Samsung Galaxy SM-G750F 15,2 cm (6") 4G Micro-USB 1,5 GB 16 GB 2800 mAh Beyaz Akıllı TelefonGALAXYMEGA2_WH 15,2 cm (6") TFT 1280 x 720 pixel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 85 mm Trắng 194 g 2016
Samsung Galaxy A7 (2016) SM-A710F 14 cm (5.5") Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 3300 mAh Pembe altın Akıllı TelefonGALAXYA7(2016)_PN 14 cm (5.5") OLED 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Android 5.1 Samsung Bar / 74,1 mm Pembe altın 172 g 2016
Samsung Galaxy Z3 SM-Z300 12,7 cm (5") Çift SIM 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 2600 mAh Altın Akıllı TelefonZ3_GL 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 70 mm Vàng 137 g 2016
Samsung Galaxy Z3 SM-Z300 12,7 cm (5") Çift SIM 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 2600 mAh Siyah Akıllı TelefonZ3_BK 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 70 mm Đen 137 g 2016
Samsung SM-J120F 1 GB SM-J120FZDAPHE 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-J120FZDAPHE 11,4 cm (4.5") OLED 800 x 400 pixel 8 GB / 1 GB Android 5.1 Samsung Bar / 69,3 mm Vàng 131 g 2016 / 2016-08-16
Samsung SM-J120F 1 GB SM-J120FZKAPHE 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J120FZKAPHE 11,4 cm (4.5") OLED 800 x 400 pixel 8 GB / 1 GB Android 5.1 Samsung Bar / 69,3 mm Đen 131 g 2016 / 2016-08-16
Samsung SM-J 120F 1 GB SM-J120FZWNPHE 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J120FZWNPHE 11,4 cm (4.5") OLED 480 x 800 pixel 8 GB / 1 GB Android 5.1 Samsung Bar / 69,3 mm Trắng 131 g 2016 / 2016-08-16
Sony Xperia M5 Dual 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2600 mAh Altın Akıllı TelefonM5 DUAL_GD 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Vàng 142,5 g 2016
Sony Xperia M5 Dual 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı TelefonM5 DUAL_WH 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Trắng 142,5 g 2016
LG G Pro 2 15 cm (5.9") Android 4.4.2 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 3200 mAh Kırmızı Akıllı TelefonG PRO 2_RD 15 cm (5.9") IPS 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Android 4.4.2 LG Bar / 81,9 mm Đỏ 172 g 2016
Honor 3C 2 GB 51050DJN 8 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon51050DJN 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel 8 GB / 2 GB Android 4.2 Honor Bar / 71 mm Trắng 140 g 2016 / 2016-08-12
Honor 3C 2 GB 3C_BK 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonHONOR 3C_BK 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel 8 GB / 2 GB Android 4.2 Honor Bar / 71 mm Đen 140 g 2016 / 2016-08-12
Honor 6 Plus 3 GB HONOR6PLUS_WH 16 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonHONOR6PLUS_WH 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Android 4.4 Honor Bar / 75 mm Trắng 165 g 2016 / 2016-08-12
Honor 6 Plus 3 GB HONOR6PLUS_GL 16 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonHONOR6PLUS_GL 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Android 4.4 Honor Bar / 75 mm Vàng 165 g 2016 / 2016-08-12
Honor 6 Plus 3 GB HONOR6PLUS_BK 16 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonHONOR6PLUS_BK 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Android 4.4 Honor Bar / 75 mm Đen 165 g 2016 / 2016-08-12
Honor Honor 3C 2 GB 51050DJN 8 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Honor Honor 3C 2 GB 3C_BK 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Honor Honor 6 Plus 3 GB HONOR6PLUS_WH 16 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Honor Honor 6 Plus 3 GB HONOR6PLUS_BK 16 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon