Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 50PQ2000 50 inç HD TV50PQ2000 127 cm (50") Plazma 1365 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-20
GIGABYTE GV-N66TOC-3GD 3 GB GeForce GTX 660 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N66TOC-3GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-10-03
LG 47LH7030 47 inç Full HD TV47 LH 7030 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-20
LG D802 2 GB LGD802.A6TAWH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonD802 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ 1 Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 70,9 mm Trắng 143 g 2013 / 2013-09-04
Philips 32PFL5403 HD Siyah TV32 PFL 5403 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2009
LG D802 2 GB LGD802.A6TABK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD802.A6TABK 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 70,9 mm Đen 143 g 2013 / 2013-09-04
Sony Xperia SP 11,7 cm (4.6") Android 4.1 4G 1 GB 2370 mAh Beyaz Akıllı Telefon1271 7649 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 67,1 mm Trắng 155 g 2013
Samsung LE-40B541 40 inç Full HD TVLE-40B541 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-18
Sony Xperia SP 11,7 cm (4.6") Android 4.1 4G 1 GB 2370 mAh Siyah Akıllı Telefon1271 7648 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 67,1 mm Đen 155 g 2013
Samsung LE-32B541 32 inç Full HD TVLE 32 B 541 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2009 / 2009-03-18
Sharp PN-S525 52 inç Full HD TVPN-S525 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-17
LG 60PS7000 60 inç Full HD TV60PS7000 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-13
LG 47LF7700 47 inç Full HD TV47LF7700 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-13
LG 37LF7700 37 inç Full HD TV37LF7700 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-13
GIGABYTE GV-N65TOC-2GI 2 GB GeForce GTX 650 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N65TOC-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-10-03
LG 32LF7700 32 inç Full HD TV32LF7700 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-13
LG 42LF7700 42 inç Full HD TV42LF7700 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-13
LG D802 2 GB LGD802.A6NLWH 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD802_A6NLWH 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 70,9 mm Trắng 140 g 2013 / 2013-09-01
LG 19LH2000 19 inç HD TV19 LH 2000 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-13
Sony Xperia M 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.1 1 GB 4 GB 1700 mAh Beyaz Akıllı Telefon99920692 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 124 mm Trắng 115 g 2013
LG 19LU4000 19 inç HD TV19LU4000 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Bạc Không rõ 2009 / 2009-03-13
Samsung LE-22B541C4W 22 inç HD TVLE-22B541C4W 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2009 / 2009-03-13
Samsung Galaxy S4 Mini GT-I9192 10,8 cm (4.27") Çift SIM Android 4.2.2 3G 8 GB 1900 mAh Siyah Akıllı TelefonSAI9192NIMP 10,8 cm (4.27") Không rõ 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,3 mm Đen 107 g 2013
Sony Xperia Ion 11,6 cm (4.55") Tek SIM Android 2.3 3G Micro-USB A 1 GB 16 GB 1900 mAh Kırmızı Akıllı Telefon1266-0816 11,6 cm (4.55") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 1 GB Không rõ 1 Android 2.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 68 mm Đỏ 144 g 2013
LG LG D802 2 GB LGD802.A6NLWH 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon