Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.184.404 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS EN9500GT TOP/DI/512M GeForce 9500 GT GDDR3 Ekran KartıEN9500GT TOP/DI/512M GeForce 9500 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9800GT HB/HTDI/512M GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıEN9800GT HB/HTDI/512 GeForce 9800 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CLD5-J0UAY00Z GeForce 9500 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLD5-J0UAY00Z GeForce 9500 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-07-24
ASUS 90-C1CLH5-J0UAY00Z GeForce 9500 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLH5-J0UAY00Z GeForce 9500 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-07-24
GIGABYTE GV-NX98X512H-B GV-N98XP-512HB GeForce 9800 GTX GDDR3 Ekran KartıGV-N98XP-512HB GeForce 9800 GTX Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-07-22
GIGABYTE GV-N98TZL-512H GeForce 9800 GT 128 MB GDDR3 Ekran KartıGV-N98TZL-512H GeForce 9800 GT Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ 2008-07-22
GIGABYTE GV-N95TD3-512H GeForce 9500 GT 128 MB GDDR3 Ekran KartıGV-N95TD3-512H GeForce 9500 GT Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2008-07-22
MSI R4870-T2D512-OC GDDR5 Ekran KartıR4870-T2D512-OC Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-07-20
MSI N9800GTX PLUS-T2D512 V801-476R GDDR3 Ekran KartıV801-476R GeForce 9800 GTX+ Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-07-17
ASUS EN9800GTX+ HTDP 512Mb 90-C3CGN0-J0UAY00T GDDR2 Ekran Kartı90-C3CGN0-J0UAY00T GeForce 9800 GTX Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-07-16
ASUS GF 9600 GT OC 512MB GeForce GT GDDR3 Ekran KartıEN9600GT OC GEAR/HTD GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90-C3CGF1-M0UAY00T GeForce GTX 260 GDDR3 Ekran Kartı90-C3CGF1-M0UAY00T GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS Radeon HD 4870 512MB PCI-E 2.0 EAH4870/G/HTDI/512M Ekran KartıEAH4870/G/HTDI/512M Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-07-10
ASUS EN9600GT OC GEAR/HTDI/512M GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıEN9600GT OC GEAR/HTDI/512M GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9600GT MATRIX/HTDI/512M GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıEN9600GT MATRIX/HTDI GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH3870 MAGIC/HTDI/512M GDDR4 Ekran KartıEAH3870 MAGIC/HTDI/5 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ 2008-07-09
ASUS EN9600GSO MAGIC/HTDP/512M GeForce 9600 GSO GDDR2 Ekran KartıEN9600GSO MAGIC/HTDP GeForce 9600 GSO Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-NX84S256HE GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıGV-NX84S256HE GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ 2008-07-08
MSI Geforce GTX 280 1024MB N280GTX-T2D1G-OC Ekran KartıN280GTX-T2D1G-OC GeForce GTX 280 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2008-07-06
MSI N260GTX-T2D896-OC 260 GDDR3 Ekran KartıN260GTX-T2D896-OC GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-07-06
MSI R4870-T2D512 GDDR5 Ekran KartıR4870-T2D512 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-07-06
ASUS ENGTX280/G/HTDP/1G GeForce GTX 280 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGTX280/G/HTDP/1G GeForce GTX 280 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
ASUS ENGTX260/G/HTDP/896M GeForce GTX 260 GDDR3 Ekran KartıENGTX260/G/HTDP/896M GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS ENGTX260 TOP/HTDP/896M GeForce GTX 260 GDDR3 Ekran KartıENGTX260 TOP/HTDP/89 GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ