Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.186.641 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ENGTX560Ti448DC2/2DIS/1280MD5 25 GB 90-C1CRI0-X0UAY0BZ GDDR5 Ekran Kartı90-C1CRI0-X0UAY0BZ GeForce GTX 560 Ti 1 1,25 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2011-12-02
MSI 912-V809-021 2 GB GeForce GTS 450 GDDR3 Ekran Kartı912-V809-021 GeForce GTS 450 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-12-01
MSI 912-V809-019 1 GB GeForce 210 GDDR3 Ekran Kartı912-V809-019 GeForce 210 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-12-01
MSI 912-V261-012 1 GB GeForce GTX 550 Ti GDDR5 Ekran Kartı912-V261-012 GeForce GTX 550 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-12-01
MSI 912-V261-007 NVIDIA GeForce GTX 550 Ti 1 GB GDDR5 Ekran KartıN550GTX-TI CYCL GeForce GTX 550 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
MSI 912-V260-007 1 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran Kartı912-V260-007 GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 801 g 2011-12-01
MSI 912-V255-015 5 GB GeForce GTX 580 GDDR5 Ekran Kartı912-V255-015 GeForce GTX 580 Không rõ 1,5 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-12-01
MSI 912-V238-088 1 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran Kartı912-V238-088 GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 686 g 2011-12-01
MSI 912-V236-254 1 GB GeForce GTS 450 GDDR5 Ekran Kartı912-V236-254 GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-12-01
MSI 912-V232-241 1 GB GeForce GTX 560 GDDR4 Ekran Kartı912-V232-241 GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-12-01
MSI V256-037R 5 GB GeForce GTX 580 GDDR5 Ekran KartıV256-037R GeForce GTX 580 1 1,5 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-12-01
MSI 912-V263-048 1 GB GeForce GT 520 GDDR3 Ekran Kartı912-V263-048 GeForce GT 520 1 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) / 20 x 144 x 69 mm Không rõ Không rõ 2011-12-01
MSI V809-037R 25 GB GeForce FX 5200 GDDR Ekran KartıV809-037R GeForce FX 5200 Không rõ 0,25 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2011-11-27
GIGABYTE GV-N560448-13I 25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N560448-13I GeForce GTX 560 Ti 1 1,25 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2011-11-27
MSI N430GT-MD2GD3/OC 2 GB GDDR3 Ekran KartıN430GT-MD2GD3/OC GeForce GT 430 1 2 GB MSI 148 x 110 x 30 mm Không rõ Không rõ 2011-11-23
MSI V257-032R 25 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran KartıV257-032R GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1,25 GB MSI 243 x 115 x 42 mm Không rõ Không rõ 2011-11-23
MSI N560GTXTITWINFROZRII 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTXTITWINFROZRII GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-11-23
CLUB3D CGNX-XT56024B 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-XT56024B GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 449 g 2011-11-17
CLUB3D CGAX-69548B 2 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran KartıCGAX-69548B Radeon HD6950 1 2 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 666 g 2011-11-17
HP A3J94AV 1 GB FirePro V4900 GDDR5 Ekran KartıA3J94AV FirePro V4900 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2011-11-10
MSI R6670-MD1GD3 1 GB Radeon HD6670 GDDR3 Ekran KartıR6670-MD1GD3 Radeon HD6670 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-11-05
MSI V232-259R 1 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran KartıV232-259R GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB MSI 238 x 112 x 40 mm Không rõ Không rõ 2011-11-04
ASUS EAH5450 SL/512MD3/MG 5 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıEAH5450 SL/512MD3/MG Radeon HD5450 1 0,5 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đỏ, Bạc Không rõ 2011-11-04
MSI V212-066R 1 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıV212-066R Radeon HD5450 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-11-03