Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Lò nướng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.396 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelRenk / TasarımBoyut (GxYxD)Hành động
CDA DC740 DC740BL FırınDC740BL Đen 595 mm / 718 mm / 540 mm
CDA DC940 DC940SS FırınDC940SS Thép không gỉ 595 mm / 890 mm / 540 mm
CDA DC940 DC940WH FırınDC940WH Trắng 595 mm / 890 mm / 540 mm
CDA DC940 DC940BL FırınDC940BL Đen 595 mm / 890 mm / 540 mm
CDA DC740 DC740WH FırınDC740WH Trắng 595 mm / 718 mm / 540 mm
CDA DC740 DC740SS FırınDC740SS Thép không gỉ 595 mm / 718 mm / 540 mm
Electrolux EOB3400EAX FırınEOB3400EAX Thép không gỉ 594 mm / 568 mm
Electrolux EOB3400AOX FırınEOB3400AOX Thép không gỉ 594 mm / 568 mm
Electrolux EOA5641BOX FırınEOA5641BOX Thép không gỉ 594 mm / 568 mm
Electrolux EOA5641BOW FırınEOA5641BOW Trắng 594 mm / 568 mm
Electrolux EOA5641BOK FırınEOA5641BOK Đen 594 mm / 568 mm
Electrolux EOA5651BAX FırınEOA5651BAX Thép không gỉ 594 mm / 567 mm
Electrolux EOA5651BAK FırınEOA5651BAK Đen 594 mm / 567 mm
Whirlpool AKZ 6270 IX 858562701100 Fırın858562701100 Thép không gỉ 595 mm / 564 mm
AEG BE5304001M FırınBE5304001M Thép không gỉ 594 mm / 567 mm
AEG BE5304001B FırınBE5304001B Đen 594 mm / 567 mm
AEG BE5003021M FırınBE5003021M Thép không gỉ 594 mm / 567 mm
AEG BE3003021W FırınBE3003021W Trắng 594 mm / 589 mm / 568 mm
AEG BE2003021M FırınBE2003021M Thép không gỉ 594 mm / 589 mm / 568 mm
Samsung NV70H5587CB FırınNV70H5587CB Đen 595 mm / 566 mm
Hoover HO145/6W 33701233 Fırın33701233 Trắng 595 mm / 6595 mm / 545 mm
Hoover HO145/6X 33701232 Fırın33701232 Thép không gỉ 595 mm / 567 mm
Beko OIF22301XR FırınOIF22301XR Thép không gỉ 594 mm / 595 mm / 567 mm
Beko OIF22301XL FırınOIF22301XL Thép không gỉ 594 mm / 595 mm / 567 mm