Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Lò nướng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.396 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelRenk / TasarımBoyut (GxYxD)Hành động
AEG E57415-7-M FırınE57415-7-M Thép không gỉ 595 mm / 594 mm / 567 mm
AEG E5741-7-M FırınE5741-7-M Thép không gỉ 595 mm / 594 mm / 567 mm
AEG E57455-7-M FırınE57455-7-M Thép không gỉ 595 mm / 594 mm / 567 mm
AEG E5745-7-M FırınE5745-7-M Thép không gỉ 595 mm / 594 mm / 567 mm
AEG E59042-6-M FırınE59042-6-M Thép không gỉ 595 mm / 594 mm / 567 mm
AEG E8831-7-M FırınE8831-7-M Thép không gỉ 595 mm / 594 mm / 567 mm
AEG E59442-6-M FırınE59442-6-M Thép không gỉ 595 mm / 594 mm / 567 mm
AEG E59449-6-M FırınE59449-6-M Thép không gỉ 595 mm / 594 mm / 567 mm
AEG E8871-7-M FırınE8871-7-M Thép không gỉ 595 mm / 594 mm / 567 mm
AEG E9871-7-M FırınE9871-7-M Thép không gỉ 595 mm / 594 mm / 567 mm
AEG E8871-7-M FırınE8871-7-M Thép không gỉ 595 mm / 594 mm / 567 mm
Samsung CTI613GIN CTI613GIN/XEO FırınCTI613GIN/XEO Không rõ Không rõ
Samsung FQ159UST FQ159UST/XEO FırınFQ159UST/XEO Không rõ Không rõ
Samsung FQV113T001 FQV113T001/XEO FırınFQV113T001/XEO Không rõ Không rõ
Samsung FQ115T001 FQ115T001/XEO FırınFQ115T001/XEO Không rõ Không rõ
Samsung BT62CDBSTL BT65CDBSTL FırınBT65CDBSTL Đen, Thép không gỉ 595 mm / 572 mm
Samsung BT621FBSTL FırınBT621FBSTL Thép không gỉ 595 mm / 572 mm
Samsung CQ138T-ST FırınCQ138T-ST Thép không gỉ 520 mm / 385 mm / 430 mm
Samsung BQ1D6T005 FırınBQ1D6T005 Thép không gỉ 595 mm / 572 mm
Samsung BF3N1T072 FırınBF3N1T072 Không rõ Không rõ
Samsung RL4215ACC FırınRL4215ACC Không rõ 595 mm
Samsung RS2075DAC FırınRS2075DAC Không rõ Không rõ
Samsung RS2015ACC FırınRS2015ACC Không rõ 855 mm
Samsung RL44QGIH RL44QGIH1 FırınRL44QGIH1 Không rõ 595 mm