Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Lò nướng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.396 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelRenk / TasarımBoyut (GxYxD)Hành động
AEG BE931417IM FırınBE931417IM Thép không gỉ 600 mm
AEG BP731417IM FırınBP731417IM Thép không gỉ 600 mm
Rosieres RFS6571RBI FırınRFS6571RBI Trắng 595 mm / 568 mm
Rosieres RFS6571PNI FırınRFS6571PNI Đen 595 mm / 568 mm
Rosieres RFS5500PNX FırınRFS5500PNX Đen, Thép không gỉ 595 mm / 546 mm
Rosieres RF 697Z IN RF697ZIN FırınRF697ZIN Thép không gỉ 567 mm / 595 mm
Rosieres RFS6571IN FırınRFS6571IN Đen, Thép không gỉ 595 mm / 568 mm
Rosieres RFZ 7970IN-E FırınRFZ 7970IN-E Đen, Thép không gỉ 595 mm / 545 mm
Rosieres RFAD93IN FırınRFAD93IN Thép không gỉ Không rõ
Rosieres RFN5571IN FırınRFN5571IN Thép không gỉ Không rõ
KitchenAid KOLS 7100 FırınKOLS 7100 Thép không gỉ 595 mm / 558 mm
Hotpoint MHR 940.1 (OW) /HA S FırınMHR 940.1 (OW) /HA S Trắng 895 mm / 595 mm / 525 mm
Rosieres RFD 7759 MPN FırınRFD 7759 MPN Đen 596 mm / 590 mm / 540 mm
Rosieres RFI 4352 IN FırınRFI 4352 IN Thép không gỉ 596 mm / 590 mm / 540 mm
Rosieres RFA 88 FIN FırınRFA 88 FIN Thép không gỉ 595 mm / 546 mm
Rosieres RFA 65 IN FırınRFA 65 IN Thép không gỉ 595 mm / 546 mm
Rosieres RFI 4352 RB FırınRFI 4352 RB Trắng 596 mm / 590 mm / 540 mm
Rosieres RFA 77 FRB FırınRFA 77 FRB Trắng 595 mm / 546 mm
Rosieres RFI 4352 PN FırınRFI 4352 PN Đen 596 mm / 590 mm / 540 mm
Rosieres RFA 55 FIN FırınRFA 55 FIN Thép không gỉ 595 mm / 545 mm
Rosieres RF 466 IN FırınRF 466 IN Thép không gỉ 596 mm / 590 mm / 540 mm
Rosieres RF 4620 IN FırınRF 4620 IN Thép không gỉ 596 mm / 590 mm / 540 mm
Rosieres RFA98FIN FırınRFA98FIN Thép không gỉ 595 mm / 546 mm
Rosieres RFA77FIN FırınRFA77FIN Thép không gỉ 595 mm / 546 mm