Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Lò nướng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.396 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhRenk / TasarımBoyut (GxYxD)Hành động
Beko BBIM7301KSBD 859991740550 Fırın859991740550 Không rõ Đen 595 mm / 551 mm
Beko BBIS17300BMP FırınBBIS17300BMP Không rõ Đen 594 mm / 595 mm / 567 mm
Beko BBIS18400WDS FırınBBIS18400WDS Không rõ Trắng 594 mm / 595 mm / 567 mm
Beko BBIS7301WP 859993319130 Fırın859993319130 Không rõ Trắng 595 mm / 570 mm
Samsung NV75A6679RS Wifi Dual Cook Flex Oven, Pyrolytic Cleaning, Stainless Steel NV75A6679RS/EU FırınNV75A6679RS/EU 5,71 cm (2.25") Thép không gỉ 595 mm / 596 mm / 570 mm
Samsung Dual Cook Oven NV75R7546RB/EU FırınNV75R7546RB/EU Không rõ Đen 595 mm / 570 mm
Samsung NV73N9770RM/EU FırınNV73N9770RM/EU 11,7 cm (4.6") Đen, Thép không gỉ 595 mm / 570 mm
AEG TS6PB53FPB 944 035 255 Fırın944 035 255 Không rõ Đen 595 mm / 594 mm / 567 mm
Hisense BSA66226ADBG FırınBSA66226ADBG Không rõ Đen 595 mm / 564 mm
Whirlpool OMSK58CU1ZB 859993360630 Fırın859993360630 Không rõ Đen 595 mm / 551 mm
Whirlpool OMSK58CU1SZB 859993360640 Fırın859993360640 Không rõ Đen 595 mm / 570 mm
Whirlpool OMR58HU1ZB 859993360600 Fırın859993360600 Không rõ Đen 595 mm / 551 mm
Whirlpool 859993360670 Fırın859993360670 Không rõ Đen 595 mm / 551 mm
Gorenje BO6635E01X 744319 Fırın744319 Không rõ Thép không gỉ 595 mm / 530 mm
Electrolux EOP6X56H 949 284 554 Fırın949 284 554 Không rõ Đen 596 mm / 594 mm / 569 mm
Electrolux EOP6S56H 949 284 202 Fırın949 284 202 Không rõ Đen 596 mm / 594 mm / 569 mm
Gorenje BO6727E03NX 745344 Fırın745344 Không rõ Thép không gỉ 595 mm / 530 mm
Electrolux EOP3S44TX2 949 284 201 Fırın949 284 201 Không rõ Thép không gỉ 594 mm / 569 mm
Gorenje BO6615E01X 744315 Fırın744315 Không rõ Thép không gỉ 595 mm / 530 mm
Electrolux O4PYF56H 949 288 129 Fırın949 288 129 Không rõ Đen 594 mm / 569 mm
Whirlpool 859993360620 Fırın859993360620 Không rõ Đen 595 mm / 551 mm
Gorenje BO6725E02NBG 745346 Fırın745346 Không rõ Đen 595 mm / 530 mm
Electrolux LOP4S46X2 949 284 210 Fırın949 284 210 Không rõ Thép không gỉ 594 mm / 569 mm
Electrolux COPGS46TX0 949 284 207 Fırın949 284 207 Không rõ Thép không gỉ 594 mm / 569 mm