Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Lò nướng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.396 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelRenk / TasarımBoyut (GxYxD)Hành động
AEG BPE556060M 944 188 733 71 Litre Ankastre Fırın944 188 733 Đen, Thép không gỉ 595 mm / 594 mm / 567 mm
AEG BSE778380T 944 188 817 71 Litre Ankastre Fırın944 188 817 Đen 595 mm / 594 mm / 567 mm
AEG BPE748380T 944 188 809 71 Litre Ankastre Fırın944 188 809 Đen 595 mm / 594 mm / 567 mm
Electrolux EOD6P46X 949 499 646 72 Litre Ankastre Fırın949 499 646 Đen 596 mm / 594 mm / 569 mm
AEG BPE535060B + TR3LFV EX50BPV3B 71 Litre Ankastre FırınEX50BPV3B Đen 595 mm / 594 mm / 567 mm
AEG BSE682020M + A90BGC23 + TR3LFSTV BFH6820VA3 70 Litre Ankastre FırınBFH6820VA3 Đen, Thép không gỉ 595 mm / 594 mm / 567 mm
AEG BPS555060W - 944188608 944 188 608 Fırın944 188 608 Không rõ Không rõ
AEG BSE572360M 949 494 805 72 Litre Ankastre Fırın949 494 805 Thép không gỉ 596 mm / 594 mm / 568 mm
Electrolux EH7L4XSW 948 533 593 71 Litre Ankastre Fırın948 533 593 Đen 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EB6L40XWE 944 271 565 71 Litre Ankastre Fırın944 271 565 Trắng 596 mm / 594 mm / 567 mm
AEG BPS555060M - 944 188 607 71 Litre Ankastre Fırın944 188 607 Đen, Thép không gỉ 595 mm / 594 mm / 567 mm
Electrolux EH7L4XWE 948 533 594 71 Litre Ankastre Fırın948 533 594 Trắng 548 mm / 757 mm / 567 mm
AEG BSK798280B 944 188 805 70 Litre Ankastre Fırın944 188 805 Đen 595 mm / 594 mm / 567 mm
Electrolux EH6L40WE 948 533 588 71 Litre Ankastre Fırın948 533 588 Trắng 596 mm / 594 mm / 567 mm
AEG BSK778380T 944 188 812 Fırın944 188 812 Không rõ Không rõ
Electrolux EH7L4WE 948 533 597 71 Litre Ankastre Fırın948 533 597 Trắng 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EB7L4XCN 944 271 569 71 Litre Ankastre Fırın944 271 569 Krom 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EH6L40SW 948 533 587 71 Litre Ankastre Fırın948 533 587 Đen 596 mm / 594 mm / 567 mm
Electrolux EH7L4SW 948 533 596 71 Litre Ankastre Fırın948 533 596 Đen 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EB7L4CN 944 271 566 71 Litre Ankastre Fırın944 271 566 Krom 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EH7L4CN 948 533 595 71 Litre Ankastre Fırın948 533 595 Đen, Krom 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EB7L4WE 944 271 568 71 Litre Ankastre Fırın944 271 568 Trắng 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EB7L4XSW 944 271 570 71 Litre Ankastre Fırın944 271 570 Đen 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EB7L4XWE 944 271 571 71 Litre Ankastre Fırın944 271 571 Trắng 548 mm / 757 mm / 567 mm