Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Lò nướng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.396 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhRenk / TasarımBoyut (GxYxD)Hành động
Electrolux EKP720X 71 Litre 944 184 716 Ankastre Fırın944 184 716 Không rõ Thép không gỉ 594 mm / 567 mm
AEG BCK552250M 71 Litre 944 187 853 Ankastre Fırın944 187 853 Không rõ Đen, Thép không gỉ 595 mm / 594 mm / 567 mm
Electrolux EKP600X 72 Litre 949 718 205 Ankastre Fırın949 718 205 Không rõ Thép không gỉ 594 mm / 568 mm
Electrolux EOP601X 72 Litre 949 718 204 Ankastre Fırın949 718 204 Không rõ Thép không gỉ 594 mm / 568 mm
Electrolux EKB100W 72 Litre 949 716 522 Ankastre Fırın949 716 522 Không rõ Đen, Trắng 594 mm / 569 mm
Electrolux EKB100X 72 Litre 949 716 521 Ankastre Fırın949 716 521 Không rõ Đen, Thép không gỉ 594 mm / 569 mm
Electrolux EKP700X 71 Litre 944 184 669 Ankastre Fırın944 184 669 Không rõ Thép không gỉ 594 mm / 567 mm
Electrolux EKS980X 70 Litre 944 184 637 Ankastre Fırın944 184 637 10,7 cm (4.2") Thép không gỉ 594 mm / 567 mm
Electrolux EKP800V 71 Litre 944 184 614 Ankastre Fırın944 184 614 Không rõ Trắng 594 mm / 567 mm
Electrolux EOP800X 71 Litre 944 184 605 Ankastre Fırın944 184 605 Không rõ Thép không gỉ 594 mm / 567 mm
Electrolux EH6L40XWE 71 Litre 948 533 543 Ankastre Fırın948 533 543 Không rõ Đen, Trắng 596 mm / 594 mm / 567 mm
Electrolux EB6L40CN 71 Litre 944 271 461 Ankastre Fırın944 271 461 Không rõ Thép không gỉ 596 mm / 594 mm / 567 mm
Electrolux EB6L20YCN 71 Litre 944 271 500 Ankastre Fırın944 271 500 Không rõ Krom 596 mm / 594 mm / 567 mm
Electrolux EB6L20WE 71 Litre 944 271 457 Ankastre Fırın944 271 457 Không rõ Trắng 596 mm / 594 mm / 567 mm
Electrolux EB6L20SW 71 Litre 944 271 456 Ankastre Fırın944 271 456 Không rõ Đen 596 mm / 594 mm / 567 mm
Electrolux EB6L20CN 71 Litre 944 271 455 Ankastre Fırın944 271 455 Không rõ Krom 596 mm / 594 mm / 567 mm
Electrolux EB6GL80SP 71 Litre 944 271 436 Ankastre Fırın944 271 436 Không rõ Đen 596 mm / 594 mm / 567 mm
Electrolux EB6GL80CN 71 Litre 944 271 435 Ankastre Fırın944 271 435 Không rõ Đen, Krom 596 mm / 594 mm / 567 mm
Electrolux EB6GL7KSP 70 Litre 944 271 444 Ankastre Fırın944 271 444 Không rõ Đen 548 mm / 594 mm / 567 mm
Electrolux EB6GL7KCN 70 Litre 944 271 441 Ankastre Fırın944 271 441 Không rõ Đen, Krom 548 mm / 594 mm / 567 mm
Electrolux EB6GL70KSP 70 Litre 944 271 432 Ankastre Fırın944 271 432 Không rõ Đen 596 mm / 594 mm / 567 mm
Electrolux EB6GL70KCN 70 Litre 944 271 429 Ankastre Fırın944 271 429 Không rõ Đen, Krom 596 mm / 594 mm / 567 mm
Electrolux EB6GL5QSP 71 Litre 944 271 443 Ankastre Fırın944 271 443 Không rõ Đen 548 mm / 594 mm / 567 mm
Electrolux EB6GL5QCN 71 Litre 944 271 442 Ankastre Fırın944 271 442 Không rõ Đen, Krom 548 mm / 594 mm / 567 mm