Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chiên không dầu

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.121 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Tefal EY866HG1 FritözEY866HG1 Tefal 391,7 mm Xám đậm 6,7 kg 2026-08-29
Tefal EY9478G0 FritözEY9478G0 Tefal 457 mm Đen 9 kg 2026-08-29
Tefal EY9278G0 FritözEY9278G0 Tefal 375 mm Đen 9,29 kg 2026-08-29
Philips NA475/00 Hot air fryer FritözNA475/00 Philips 350 mm Đen, Bạc 7,4 kg 2026-09-09
Philips NA462/80R1 Hot air fryer FritözNA462/80R1 Philips 233 mm Đen, Vàng 8,98 kg 2026-08-05
Dreame PT60 PT60-GY Hot air fryer FritözPT60-GY Dreame 296 mm Xám 6,2 kg 2026-07-16
Philips Daily Collection HD9251/50R1 Hot air fryer FritözHD9251/50R1 Philips 315 mm Đen 7 kg 2026-05-23
Philips NA320/00R1 Hot air fryer FritözNA320/00R1 Philips 286 mm Đen 4,6 kg 2026-05-22
Philips NA462/70R1 Hot air fryer FritözNA462/70R1 Philips 233 mm Đen 8,98 kg 2026-04-21
Tefal Jamie Oliver EY90JDG0 FritözEY90JDG0 Tefal Không rõ Không rõ Không rõ 2026-04-14
Philips NA330/00R1 Hot air fryer FritözNA330/00R1 Philips 324 mm Không rõ 5,6 kg 2026-03-18
Philips HD9876/25R1 Hot air fryer FritözHD9876/25R1 Philips 357 mm Trắng 9,4 kg 2026-02-13
Philips NA154/00R1 Hot air fryer FritözNA154/00R1 Philips 301,4 mm Đen 5,8 kg 2025-11-27
Philips NA150/00R1 Hot air fryer FritözNA150/00R1 Philips 295 mm Đen 5,76 kg 2025-11-27
Pyramidea AG816W FritözAG816W Pyramidea Không rõ Trắng Không rõ 2025-11-20
Philips NA540/00 Hot air fryer FritözNA540/00 Philips 334 mm Đen 7,7 kg 2025-11-07
Philips NA353/14R1 Hot air fryer FritözNA353/14R1 Philips 315 mm Şampanya, Trắng 7,85 kg 2025-10-28
Philips NA342/00R1 Hot air fryer FritözNA342/00R1 Philips 453 mm Đen, Đồng 5,9 kg 2025-10-21
Philips NA551/00R1 Hot air fryer FritözNA551/00R1 Philips 383 mm Đen, Bạc 8,75 kg 2025-10-20
Philips NA350/03R1 Hot air fryer FritözNA350/03R1 Philips 382,5 mm Đen 7,85 kg 2025-10-13
Philips NA211/00R1 Hot air fryer FritözNA211/00R1 Philips 352 mm Đen, Bạc 3,87 kg 2025-10-07
Philips NA352/04R1 Hot air fryer FritözNA352/04R1 Philips 315 mm Đen, Đồng 7,85 kg 2025-09-19
Philips NA353/10R1 Hot air fryer FritözNA353/10R1 Philips 382,5 mm Bạc, Trắng 7,85 kg 2025-09-19
Philips NA231/40R1 Hot air fryer FritözNA231/40R1 Philips 309 mm Açık Mavi 4,3 kg 2025-09-18