Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Card đồ họa

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.056 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE OC 8G GV-N506TWF2OC-8GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TWF2OC-8GD GeForce RTX 5060 Ti 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 580 g 2025 / 2025-04-15
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE 8G GV-N506TWF2-8GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TWF2-8GD GeForce RTX 5060 Ti 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 580 g 2025 / 2025-04-15
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti GAMING OC 8G GV-N506TGAMING OC-8GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TGAMING OC-8GD GeForce RTX 5060 Ti 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 800 g 2025 / 2025-04-15
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti EAGLE OC ICE 8G GV-N506TEAGLEOC ICE-8GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TEAGLEOC ICE-8GD GeForce RTX 5060 Ti 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 600 g 2025 / 2025-04-15
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti EAGLE OC 8G GV-N506TEAGLE OC-8GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TEAGLE OC-8GD GeForce RTX 5060 Ti 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 600 g 2025 / 2025-04-15
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti AERO OC 8G GV-N506TAERO OC-8GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TAERO OC-8GD GeForce RTX 5060 Ti 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 820 g 2025 / 2025-04-15
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE OC 16G GV-N506TWF2OC-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TWF2OC-16GD GeForce RTX 5060 Ti 1 16 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 580 g 2025 / 2025-04-11
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE 16G GV-N506TWF2-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TWF2-16GD GeForce RTX 5060 Ti 1 16 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 580 g 2025 / 2025-04-11
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti GAMING OC 16G GV-N506TGAMING OC-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TGAMING OC-16GD 1.0 GeForce RTX 5060 Ti 1 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 800 g 2025 / 2025-04-11
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti EAGLE OC ICE 16G GV-N506TEAGLEOC ICE-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TEAGLEOC ICE-16GD GeForce RTX 5060 Ti 1 16 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 600 g 2025 / 2025-04-11
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti EAGLE OC 16G GV-N506TEAGLE OC-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TEAGLE OC-16GD GeForce RTX 5060 Ti 1 16 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 600 g 2025 / 2025-04-11
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 5060 Ti ELITE 16G GV-N506TAORUS E-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TAORUS E-16GD GeForce RTX 5060 Ti 1 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,01 kg 2025 / 2025-04-11
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti AERO OC 16G GV-N506TAERO OC-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TAERO OC-16GD GeForce RTX 5060 Ti 1 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 820 g 2025 / 2025-04-11
GIGABYTE GeForce RTX 5090 WINDFORCE 32G GV-N5090WF3-32GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5090WF3-32GD GeForce RTX 5090 1 32 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,91 kg 2025 / 2025-01-13
GIGABYTE Radeon RX 9070 XT GAMING OC 16G GV-R9070XTGAMING OC-16GD GDDR6 Ekran Kartı9VR907XTGO-00-G10 Radeon RX 9070 XT 2 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,26 kg 2025 / 2025-01-10
GIGABYTE Radeon RX 9070 GAMING OC 16G GV-R9070GAMING OC-16GD GDDR6 Ekran Kartı9VR9070GO-00-G10 Radeon RX 9070 2 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,26 kg 2025 / 2025-01-10
GIGABYTE AORUS Radeon RX 9070 XT ELITE 16G GV-R9070XTAORUS E-16GD GDDR6 Ekran KartıGV-R9070XTAORUS E-16 Radeon RX 9070 XT 2 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,59 kg 2025 / 2025-01-10
GIGABYTE GeForce RTX 5080 WINDFORCE SFF 16G GV-N5080WF3-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5080WF3-16GD 1.0 GeForce RTX 5080 1 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2024 / 2024-12-24
HP NVIDIA PH x1xxx 4mDP Graphics Ekran Kartı 9U276AA Graphics Cards9U276AA Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2024-05-17
HP NVIDIA RTX 6000 Ada 48 GB 4DP w/NVIDIA Omniverse Enterprise Graphics Ekran Kartı 9X3E1AA Graphics Cards9X3E1AA Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2024-02-13
HP NVIDIA T400E 4mDP Graphics A4HP3AA 4 GB GDDR6 Ekran KartıA4HP3AA T400 Không rõ 4 GB HP Không rõ Không rõ 123,5 g 2024-08-23
HP NVIDIA PH x4xx 3mDP Graphics 9U277AA Ekran Kartı9U277AA Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2024-07-25
HP NVIDIA RTX PH x2xxx 4mDP Graphics 8D6B8AA RTX 2000 Ada 16 GB GDDR6 Ekran Kartı8D6B8AA RTX 2000 Ada Không rõ 16 GB HP 68,6 mm Đen 308 g 2024-03-22
HP Intel Arc A380 GDDR6 FH 3DP+HDMI PCIe x16 Graphics 9Q6G0AA Ekran Kartı9Q6G0AA Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2024-01-26