KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Card đồ họa
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Ekran Kartı Belleği (VRAM) | Thương hiệu | Boyut / Tip | Màu | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GeForce RTX 5060 Ti | 1 | 8 GB | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Đen | 580 g | 2025 / 2025-04-15 | ||
| GeForce RTX 5060 Ti | 1 | 8 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | 580 g | 2025 / 2025-04-15 | ||
| GeForce RTX 5060 Ti | 1 | 8 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | 800 g | 2025 / 2025-04-15 | ||
| GeForce RTX 5060 Ti | 1 | 8 GB | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Trắng | 600 g | 2025 / 2025-04-15 | ||
| GeForce RTX 5060 Ti | 1 | 8 GB | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Đen | 600 g | 2025 / 2025-04-15 | ||
| GeForce RTX 5060 Ti | 1 | 8 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Trắng | 820 g | 2025 / 2025-04-15 | ||
| GeForce RTX 5060 Ti | 1 | 16 GB | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Đen | 580 g | 2025 / 2025-04-11 | ||
| GeForce RTX 5060 Ti | 1 | 16 GB | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Đen | 580 g | 2025 / 2025-04-11 | ||
| GeForce RTX 5060 Ti | 1 | 16 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | 800 g | 2025 / 2025-04-11 | ||
| GeForce RTX 5060 Ti | 1 | 16 GB | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Trắng | 600 g | 2025 / 2025-04-11 | ||
| GeForce RTX 5060 Ti | 1 | 16 GB | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Đen | 600 g | 2025 / 2025-04-11 | ||
| GeForce RTX 5060 Ti | 1 | 16 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | 1,01 kg | 2025 / 2025-04-11 | ||
| GeForce RTX 5060 Ti | 1 | 16 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Trắng | 820 g | 2025 / 2025-04-11 | ||
| GeForce RTX 5090 | 1 | 32 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | 1,91 kg | 2025 / 2025-01-13 | ||
| Radeon RX 9070 XT | 2 | 16 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | 1,26 kg | 2025 / 2025-01-10 | ||
| Radeon RX 9070 | 2 | 16 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | 1,26 kg | 2025 / 2025-01-10 | ||
| Radeon RX 9070 XT | 2 | 16 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | 1,59 kg | 2025 / 2025-01-10 | ||
| GeForce RTX 5080 | 1 | 16 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | 2 kg | 2024 / 2024-12-24 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2024-05-17 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2024-02-13 | ||
| T400 | Không rõ | 4 GB | HP | Không rõ | Không rõ | 123,5 g | 2024-08-23 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2024-07-25 | ||
| RTX 2000 Ada | Không rõ | 16 GB | HP | 68,6 mm | Đen | 308 g | 2024-03-22 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2024-01-26 |
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
HP
®