Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Dây cáp HDMI

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.945 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelHỗ trợ HDRĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Nanocable 10.15.8000 HDMI Kablo10.15.8000 Có Không rõ Nanocable Không rõ Đen Không rõ 2022-01-11
Ugreen 40412 HDMI Kablo40412 Không rõ Không rõ Ugreen Không rõ Đen Không rõ 2022-01-10
Ugreen 40411 HDMI Kablo40411 Không rõ Không rõ Ugreen Không rõ Đen Không rõ 2022-01-10
Vivolink PROHDMIUSBAB2AMP HDMI KabloPROHDMIUSBAB2AMP Có Không rõ Vivolink 197 mm Đen 100 g 2021-12-19
Vivolink PROHDMIUSBAB3AMP HDMI KabloPROHDMIUSBAB3AMP Có Không rõ Vivolink 195 mm Đen 258 g 2021-12-19
GBC 14.2852.01 HDMI Kablo14.2852.01 Không rõ Không rõ GBC Không rõ Đen 125 g 2021-11-26
GBC 14.2851.99 HDMI Kablo14.2851.99 Không rõ Không rõ GBC Không rõ Đen 90 g 2021-11-26
Manhattan 355940 HDMI Kablo355940 Có Không rõ Manhattan Không rõ Đen 131 g 2021-11-23
Manhattan 355933 HDMI Kablo355933 Có Không rõ Manhattan Không rõ Đen 90 g 2021-11-23
Manhattan 355957 HDMI Kablo355957 Có Phạm vi động cao 10 (HDR10) Manhattan Không rõ Đen 164 g 2021-11-23
Manhattan 355735 HDMI Kablo355735 Có Không rõ Manhattan Không rõ Đen Không rõ 2021-11-23
Nanocable 10.15.1701 HDMI Kablo10.15.1701 Không rõ Không rõ Nanocable Không rõ Đen Không rõ 2021-11-21
LogiLink CHA0101 HDMI KabloCHA0101 Có Không rõ LogiLink Không rõ Đen, Xám Không rõ 2021-11-20
LogiLink CHA0103 HDMI KabloCHA0103 Có Không rõ LogiLink Không rõ Đen Không rõ 2021-11-20
Vivolink PROHDMIOP8K20 HDMI KabloPROHDMIOP8K20 Không rõ Không rõ Vivolink 201 mm Đen 440 g 2021-11-19
Vivolink PROHDMIOP8K30 HDMI KabloPROHDMIOP8K30 Không rõ Không rõ Vivolink 225 mm Đen 460 g 2021-11-19
Vivolink PROHDMIOP8K15 HDMI KabloPROHDMIOP8K15 Không rõ Không rõ Vivolink 215 mm Đen 335 g 2021-11-19
Microconnect HDM191940V2.0DOP HDMI KabloHDM191940V2.0DOP Có Không rõ Microconnect Không rõ Đen 1,05 kg 2021-11-19
Vivolink PROHDMIOP8K10 HDMI KabloPROHDMIOP8K10 Không rõ Không rõ Vivolink 184 mm Đen 253 g 2021-11-19
Vivolink PROHDMIOP8K40 HDMI KabloPROHDMIOP8K40 Không rõ Không rõ Vivolink 228 mm Đen 830 g 2021-11-19
Vivolink PROHDMIOP8K50 HDMI KabloPROHDMIOP8K50 Không rõ Không rõ Vivolink 244 mm Đen 720 g 2021-11-19
ACT AK3916 HDMI KabloAK3916 Có Phạm vi động cao 10 (HDR10) ACT Không rõ Đen Không rõ 2021-11-14
Vivolink PROHDMIHD7.5L HDMI KabloPROHDMIHD7.5L Có Phạm vi động cao 10 (HDR10) Vivolink 187 mm Đen 565 g 2021-11-13
Vivolink PROHDMIHD1L HDMI KabloPROHDMIHD1L Có Phạm vi động cao 10 (HDR10) Vivolink 187 mm Đen 290 g 2021-11-13