Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ xử lý

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.487 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDahili Grafik Kartı VarlığıSố nhânTemel Hız (GHz)Soket TipiL3 Önbellek (MB)Tiêu thụ năng lượng (TDP)Hành động
Intel Xeon Dual-core X5270 3.5GHz Upgrade LGA771 İşlemciFP469AV Không rõ 2 3,5 GHz / DP LGA771 6 MB 80 W
Intel HP Intel Xeon X5270 5 GHz FP479AA 2 Çekirdek LGA 771 İşlemciFP479AA Không 2 3,5 GHz / DP LGA 771 (Socket J) 6 MB 80 W
AMD HP AMD Opteron Quad Core (2360SE) 2.5GHz FIO Kit 445983-L21 4 Çekirdek İşlemci445983-L21 Không rõ 4 2,5 GHz Soket F (1207) 2 MB 105 W
AMD HP AMD Opteron Quad Core (8347 HE) 1.9GHz FIO Kit 502652-L21 4 Çekirdek İşlemci502652-L21 Không rõ 4 1,9 GHz Soket F (1207) 2 MB 55 W
AMD Athlon X2 Dual-core QL-62 İşlemciFW669AV Không rõ 2 2 GHz Soket S1 1 MB 25 W
AMD Turion X2 Ultra Dual-Core ZM-84 İşlemciFW667AV Không rõ Không rõ 2,3 GHz Soket S1 2 MB Không rõ
Intel Pentium E5200 LGA775 İşlemciAP341AV Không rõ 2 2,5 GHz LGA775 2 MB 65 W
Intel Core 2 Quad Q9400 LGA 775 İşlemciAP339AV Không rõ 4 2,66 GHz LGA 775 (Socket T) 6 MB 95 W
Intel Core 2 Quad Q8200 LGA 775 İşlemciAP338AV Không rõ 4 2,33 GHz LGA 775 (Socket T) 4 MB 95 W
Lenovo Dual-Core Intel Xeon E5205 (1.86GHz/1066MHz FSB 6MB 65W) 45J6180 LGA 771 İşlemci45J6180 Không rõ Không rõ 1,86 GHz LGA 771 (Socket J) 6 MB 65 W
Intel HP Intel Xeon Quad-Core X5470 33 GHz 487511-L21 LGA 771 İşlemci487511-L21 Không rõ Không rõ 3,33 GHz LGA 771 (Socket J) 12 MB 120 W
Intel HP Intel Xeon E7440 DL580 G5 FIO Kit 4 GHz 487377-L21 4 Çekirdek 604 İşlemci487377-L21 Không rõ 4 2,4 GHz Soket 604 (mPGA604) 16 MB 90 W
AMD HP AMD Opteron 2347 HE BL495C G5 FIO KIT 9 GHz 453441-L21 4 Çekirdek İşlemci453441-L21 Không rõ 4 1,9 GHz Soket F (1207) 2 MB 55 W
Intel HP Intel Xeon Quad Core (X3330) 2.66GHz FIO Kit 493243-L22 4 Çekirdek LGA 775 İşlemci493243-L22 Không rõ 4 2,66 GHz LGA 775 (Socket T) 6 MB 95 W
Intel HP Intel Xeon E3120 DL320G5P FIO Kit 16 GHz 493241-L21 2 Çekirdek LGA 775 İşlemci493241-L21 Không rõ 2 3,16 GHz LGA 775 (Socket T) 6 MB 65 W
Intel HP Intel Xeon Quad Core (E7420) 2.13GHz FIO Kit 487380-L21 4 Çekirdek 604 İşlemci487380-L21 Không rõ 4 2,13 GHz Soket 604 (mPGA604) 8 MB 90 W
Intel HP Intel Xeon L5430 66 GHz 495616-B21 4 Çekirdek LGA 771 İşlemci495616-B21 Không 4 2,66 GHz LGA 771 (Socket J) 12 MB 50 W
Intel HP Intel Xeon Quad Core (X3360) 2.83GHz FIO Kit 493245-L22 4 Çekirdek LGA 775 İşlemci493245-L22 Không rõ 4 2,83 GHz LGA 775 (Socket T) 12 MB 95 W
Intel HP Intel Pentium III Xeon 866/256K 866 GHz 176797-B21 370 İşlemci176797-B21 Không rõ Không rõ 0,866 GHz Soket 370 0,256 MB 27,4 W
Intel Core 2 Quad Q9650 LGA 775 İşlemciFN699AV Không rõ 4 3 GHz LGA 775 (Socket T) 12 MB 95 W
Intel Core 2 Duo E8600 LGA 775 İşlemciFN698AV Không rõ 2 3,33 GHz / DP LGA 775 (Socket T) 6 MB 65 W
Intel HP Intel Xeon L5410 DL180G5 FIO Kit 33 GHz 491310-L21 4 Çekirdek LGA 771 İşlemci491310-L21 Không rõ 4 2,33 GHz LGA 771 (Socket J) 12 MB 50 W
AMD HP AMD Opteron Quad Core (8360 SE) 2.5GHz (4P) FIO Kit 468118-L21 4 Çekirdek İşlemci468118-L21 Không rõ 4 2,5 GHz Soket F (1207) 4 MB 105 W
AMD HP AMD Opteron Quad Core (8358 SE) 2.4GHz (4P) FIO Kit 468119-L21 İşlemci468119-L21 Không rõ Không rõ 2,4 GHz Soket F (1207) 4 MB 105 W
Intel Intel Pentium E5200 LGA775 İşlemci
Intel Pentium E5200 LGA775 İşlemci
Bộ xử lýIntel® Pentium® Çift Çekirdekli
Intel Intel Core 2 Quad Q8200 LGA 775 İşlemci
Intel Core 2 Quad Q8200 LGA 775 İşlemci
Bộ xử lýIntel® Core™2 Quad
Intel Intel Core 2 Quad Q9650 LGA 775 İşlemci
Intel Core 2 Quad Q9650 LGA 775 İşlemci
Bộ xử lýIntel® Core™2 Quad