Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ xử lý

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.487 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDahili Grafik Kartı VarlığıHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố nhânTemel Hız (GHz)Soket TipiL3 Önbellek (MB)Tiêu thụ năng lượng (TDP)Hành động
Intel Xeon Dual-Core 5120 (1.86 GHz, 1066 MHz FSB, 65 W) Option Kit FCLGA3647 İşlemci419734-L21 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1,86 GHz FCLGA3647 19.25 MB 65 W
Intel Xeon Dual-Core 5130 (2.00 GHz, 1333 MHz FSB, 65W) Option Kit LGA 771 İşlemci419735-L21 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GHz LGA 771 (Socket J) 4 MB 65 W
Fujitsu AMD Third-Generation Opteron 2344 HE 7 GHz S26361-F3862-L170 İşlemciS26361-F3862-L170 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1,7 GHz Soket F (1207) 2 MB Không rõ
Fujitsu Intel Quad-Core Xeon L5310 6 GHz S26361-F3343-L160 4 Çekirdek LGA 771 İşlemciS26361-F3343-L160 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 1,6 GHz / DP LGA 771 (Socket J) 8 MB 50 W
Intel HP Intel Xeon E5430 DL160G5 FIO Kit 66 GHz 446079-L21 4 Çekirdek LGA 771 İşlemci446079-L21 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 2,66 GHz LGA 771 (Socket J) 12 MB 80 W
Intel HP Intel Xeon Quad-core E5430 2.66GHz Upgrade GW500AV 4 Çekirdek LGA 771 İşlemciGW500AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 2,66 GHz / DP LGA 771 (Socket J) 12 MB 80 W
Intel Xeon DP Dual-Core X5260 LGA771 İşlemciGW509AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3,33 GHz LGA771 6 MB 80 W
Intel Xeon Quad-core E5410 2.33GHz Upgrade LGA771 İşlemciGW514AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 2,33 GHz LGA771 12 MB 80 W
Intel Xeon Quad-core E5405 2.0GHz Upgrade LGA771 İşlemciGW511AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 2 GHz / DP LGA771 12 MB 80 W
Intel HP Intel Xeon Dual-core X5260 3.33GHz Upgrade GW510AV 2 Çekirdek LGA 771 İşlemciGW510AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 3,333 GHz / DP LGA 771 (Socket J) 6 MB 80 W
Intel HP Intel Xeon X5260 33 GHz GX568AA 2 Çekirdek LGA 771 İşlemciGX568AA Không Không rõ Không rõ Không rõ 2 3,33 GHz / DP LGA 771 (Socket J) 6 MB 80 W
Intel HP Intel Xeon E5440 DL380G5 FIO Kit 83 GHz 458585-L21 4 Çekirdek LGA 771 İşlemci458585-L21 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 2,83 GHz LGA 771 (Socket J) 12 MB 80 W
Intel HP Intel Xeon X5460 3.16GHz 446085-B21 4 Çekirdek LGA 771 İşlemci446085-B21 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 3,16 GHz LGA 771 (Socket J) 12 MB 120 W
Intel HP Intel Xeon E5405 2 GHz GX569AA 4 Çekirdek LGA 771 İşlemciGX569AA Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 2 GHz LGA 771 (Socket J) 12 MB 80 W
Intel HP Intel Xeon E5420 5 GHz GX571AA 4 Çekirdek LGA 771 İşlemciGX571AA Không Không rõ Không Không rõ 4 2,5 GHz / DP LGA 771 (Socket J) 12 MB 80 W
Intel HP Intel Xeon E5450 3 GHz GX574AA 4 Çekirdek LGA 771 İşlemciGX574AA Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 3 GHz / DP LGA 771 (Socket J) 12 MB 80 W
Intel HP Intel Xeon E5440 83 GHz GX573AA 4 Çekirdek LGA 771 İşlemciGX573AA Không Không có sẵn Không Không có sẵn 4 2,83 GHz LGA 771 (Socket J) 12 MB 80 W
Intel HP Intel Xeon E5410 33 GHz GX570AA 4 Çekirdek LGA 771 İşlemciGX570AA Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 2,33 GHz LGA 771 (Socket J) 12 MB 80 W
HP Intel Xeon E5345 33 GHz RQ540AA İşlemciRQ540AA Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 2,33 GHz LGA 771 (Socket J) 8 MB 80 W
HP Intel Xeon 5310 1.60GHz 8MB 1066 FSB Quad Core 2nd Processor RQ538AA İşlemciRQ538AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu AMD Second-Generation Opteron 2222 3 GHz S26361-F3448-L300 2 Çekirdek İşlemciS26361-F3448-L300 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 3 GHz Soket F (1207) 2 MB Không rõ
Intel Xeon E5320 BL20pG4 RMKT Kit LGA771. PLGA771 İşlemci435551R-B21 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 1,86 GHz LGA771. PLGA771 8 MB 80 W
AMD HP AMD Opteron 8224 SE 2 GHz 458932-B21 2 Çekirdek İşlemci458932-B21 Không Không rõ Không rõ Không rõ 2 3,2 GHz Soket F (1207) 2 MB 119 W
Fujitsu AMD Second-Generation Opteron 2218 6 GHz S26361-F3448-L260 2 Çekirdek İşlemciS26361-F3448-L260 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 2,6 GHz Soket F (1207) 2 MB Không rõ