Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ xử lý

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.487 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDahili Grafik Kartı VarlığıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciHarici (Ayrık) Ekran KartıSố nhânTemel Hız (GHz)Soket TipiL3 Önbellek (MB)Tiêu thụ năng lượng (TDP)Hành động
Intel HP Intel Xeon Platinum 8170 1 GHz 878659-B21 26 Çekirdek LGA 3647 İşlemci878659-B21 Không Không Không có sẵn Không có sẵn 26 2,1 GHz LGA 3647 (Socket P) 35,75 MB / Intel® Xeon® Ölçeklenebilir 165 W
Intel HP Intel Xeon Gold 5120 2 GHz 866538-B21 14 Çekirdek LGA 3647 İşlemci866538-B21 Không Không Không có sẵn Không có sẵn 14 2,2 GHz LGA 3647 (Socket P) 19,25 MB / Intel® Xeon® Ölçeklenebilir 105 W
Intel DELL Intel Xeon Gold 6130T 1 GHz 338-BLNF 16 Çekirdek LGA 3647 İşlemci338-BLNF Không Không Không rõ Không rõ 16 2,1 GHz LGA 3647 (Socket P) 22 MB / Intel® Xeon® Ölçeklenebilir 125 W
Intel DELL Intel Xeon Gold 6126T 6 GHz 338-BLNC 12 Çekirdek LGA 3647 İşlemci338-BLNC Không Không Không rõ Không rõ 12 2,6 GHz LGA 3647 (Socket P) 19,25 MB / Intel® Xeon® Ölçeklenebilir 125 W
Intel DELL Intel Xeon Gold 6138T 2 GHz 338-BLNK 20 Çekirdek LGA 3647 İşlemci338-BLNK Không Không Không rõ Không rõ 20 2 GHz LGA 3647 (Socket P) 27,5 MB / Intel® Xeon® Ölçeklenebilir 125 W
Intel DELL Intel Xeon Gold 6140M 3 GHz 338-BLUC 18 Çekirdek LGA 3647 İşlemci338-BLUC Không Không Không có sẵn Không có sẵn 18 2,3 GHz LGA 3647 (Socket P) 24,75 MB 140 W
Intel DELL Intel Xeon Platinum 8160T 1 GHz 338-BLNU 24 Çekirdek LGA 3647 İşlemci338-BLNU Không Không Không rõ Không rõ 24 2,1 GHz LGA 3647 (Socket P) 33 MB / Intel® Xeon® Ölçeklenebilir 150 W
Intel DELL Intel Xeon Gold 6146 2 GHz 338-BLNO 12 Çekirdek LGA 3647 İşlemci338-BLNO Không Không Không có sẵn Không có sẵn 12 3,2 GHz LGA 3647 (Socket P) 24,75 MB / Intel® Xeon® Ölçeklenebilir 165 W
Fujitsu Intel Xeon E3-1220 v5 3 GHz 38046123 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemci38046123 Không Không Không có sẵn Không có sẵn 4 3 GHz LGA 1151 (Soket H4) 8192 KB 80 W
Intel HP Intel Xeon E3-1205 v6 3 GHz 937298-001 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemci937298-001 Có Không Intel® HD Graphics P630 Không rõ 4 3 GHz LGA 1151 (Soket H4) 8 MB 65 W
Intel HP Intel Xeon E3-1225 v6 3 GHz 937297-001 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemci937297-001 Không Không Không rõ Không rõ 4 3,3 GHz LGA 1151 (Soket H4) 8 MB 73 W
Intel HP Intel Xeon E3-1230 v6 5 GHz 937296-001 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemci937296-001 Không Không Không rõ Không rõ 4 3,5 GHz LGA 1151 (Soket H4) 8 MB 72 W
Intel HP Intel Xeon E3-1240 v6 7 GHz 937295-001 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemci937295-001 Không Không Không rõ Không rõ 4 3,7 GHz LGA 1151 (Soket H4) 8 MB 72 W
Intel HP Intel Xeon E3-1245 v6 7 GHz 937294-001 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemci937294-001 Có Không Intel® HD Graphics P630 Không rõ 4 3,7 GHz LGA 1151 (Soket H4) 8 MB 73 W
Intel HP Intel Xeon E3-1270 v6 8 GHz 937293-001 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemci937293-001 Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 3,8 GHz LGA 1151 (Soket H4) 8 MB 72 W
Fujitsu Intel Xeon E7-8867v3 5 GHz MC-3BDC11 16 Çekirdek LGA 2011 İşlemciMC-3BDC11 Không Không rõ Không rõ Không rõ 16 2,5 GHz LGA 2011 (Socket R) 45 MB 165 W
Fujitsu Intel Xeon E7-8880 v2 5 GHz MC-3BCE11 15 Çekirdek LGA 2011 İşlemciMC-3BCE11 Không Không rõ Không rõ Không rõ 15 2,5 GHz LGA 2011 (Socket R) 37,5 MB 130 W
Fujitsu Intel Xeon E7-8850 v2 3 GHz MC-3BCB11 12 Çekirdek LGA 2011 İşlemciMC-3BCB11 Không Không rõ Không rõ Không rõ 12 2,3 GHz LGA 2011 (Socket R) 24 MB 105 W
Fujitsu Intel Xeon E7-8890 v2 8 GHz MC-3BCA11 15 Çekirdek LGA 2011 İşlemciMC-3BCA11 Không Không rõ Không rõ Không rõ 15 2,8 GHz LGA 2011 (Socket R) 37,5 MB 155 W
Fujitsu Intel Xeon E7-8870 v3 1 GHz MC-2BDF11 18 Çekirdek LGA 2011 İşlemciMC-2BDF11 Không Không rõ Không rõ Không rõ 18 2,1 GHz LGA 2011 (Socket R) 45 MB 140 W
Fujitsu Intel Xeon E7-8880 v3 3 GHz MC-2BDE11 18 Çekirdek LGA 2011 İşlemciMC-2BDE11 Không Không rõ Không rõ Không rõ 18 2,3 GHz LGA 2011 (Socket R) 45 MB 150 W
Fujitsu Intel Xeon E7-8893 v3 2 GHz MC-2BDD11 4 Çekirdek LGA 2011 İşlemciMC-2BDD11 Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 3,2 GHz LGA 2011 (Socket R) 45 MB 140 W
Fujitsu Intel Xeon E7-8860 v3 2 GHz MC-2BDB11 16 Çekirdek LGA 2011 İşlemciMC-2BDB11 Không Không rõ Không rõ Không rõ 16 2,2 GHz LGA 2011 (Socket R) 40 MB 140 W
Fujitsu Intel Xeon E7-8890 v3 3 GHz MC-2BDA11 18 Çekirdek LGA 2011 İşlemciMC-2BDA11 Không Không rõ Không rõ Không rõ 18 2,3 GHz LGA 2011 (Socket R) 45 MB 165 W
Fujitsu Fujitsu Intel Xeon E3-1220 v5 3 GHz 38046123 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemci
Fujitsu Intel Xeon E3-1220 v5 3 GHz 38046123 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemci
Bộ xử lýE3-1220V5
RAM64 GB
GrafikKhông có sẵn
Intel Intel HP Intel Xeon E3-1205 v6 3 GHz 937298-001 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemci
Intel Intel HP Intel Xeon E3-1245 v6 7 GHz 937294-001 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemci