Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ xử lý

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.487 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciHarici (Ayrık) Ekran KartıSố nhânTemel Hız (GHz)Soket TipiL3 Önbellek (MB)Tiêu thụ năng lượng (TDP)Hành động
Fujitsu Intel Xeon E5-2630LV4 8 GHz S26361-F3933-L431 10 Çekirdek LGA 2011-v3 İşlemciS26361-F3933-L431 Không Không Không có sẵn Không có sẵn 10 1,8 GHz LGA 2011-v3 25 MB 55 W
DELL AMD Opteron 2354 2 GHz 371-4041 4 Çekirdek İşlemci371-4041 Không rõ Không Không rõ Không rõ 4 2,2 GHz Soket F (1207) 2 MB 75 W
AMD Opteron 8354 İşlemci371-4043 Không rõ Không Không rõ Không rõ 4 2,2 GHz Soket F (1207) 2 MB 75 W
Intel DELL Intel Xeon E5-2440 v2 9 GHz 338-BDYT 8 Çekirdek LGA 1356 İşlemci338-BDYT Không rõ Không Không rõ Không rõ 8 1,9 GHz LGA 1356 (Soket B2) 20 MB 95 W
Intel DELL Intel Xeon E7440 4 GHz 311-9179 4 Çekirdek 604 İşlemci311-9179 Không Không Không rõ Không rõ 4 2,4 GHz Soket 604 (mPGA604) 16 MB 90 W
Intel DELL Intel Xeon E7340 4 GHz 311-8535 4 Çekirdek 604 İşlemci311-8535 Không Không Không rõ Không rõ 4 2,4 GHz Soket 604 (mPGA604) 8 MB 80 W
Intel DELL Intel Xeon E7310 6 GHz 311-8532 4 Çekirdek 604 İşlemci311-8532 Không Không Không rõ Không rõ 4 1,6 GHz Soket 604 (mPGA604) 4 MB 80 W
Intel DELL Intel Xeon E6540 2 GHz 317-8533 6 Çekirdek LGA 1567 İşlemci317-8533 Không Không Không rõ Không rõ 6 2 GHz / DP LGA 1567 (Socket LS) 18 MB 105 W
Intel DELL Intel Xeon X5672 2 GHz 317-6357 4 Çekirdek LGA 1366 İşlemci317-6357 Không rõ Không Không rõ Không rõ 4 3,2 GHz LGA 1366 (Socket B) 12 MB 95 W
Intel DELL Intel Xeon E7-8867L 317-7413 10 Çekirdek LGA 1567 İşlemci317-7413 Không rõ Không Không rõ Không rõ 10 2,13 GHz LGA 1567 (Socket LS) 30 MB 105 W
Intel HP Intel Xeon E5-2699AV4 4 GHz 871556-B21 14 Çekirdek LGA 2011-v3 İşlemci871556-B21 Không Không Không có sẵn Không có sẵn 14 2,4 GHz LGA 2011-v3 35 MB 120 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2637v4 5 GHz S26361-F3933-L337 4 Çekirdek LGA 2011-v3 İşlemciS26361-F3933-L337 Không rõ Không Không rõ Không rõ 4 3,5 GHz LGA 2011-v3 15 MB 135 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2690v4 6 GHz S26361-F3933-L390 14 Çekirdek LGA 2011-v3 İşlemciS26361-F3933-L390 Không rõ Không Không rõ Không rõ 14 2,6 GHz LGA 2011-v3 35 MB 135 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2643v4 4 GHz S26361-F3933-L543 6 Çekirdek LGA 2011-v3 İşlemciS26361-F3933-L543 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 6 3,4 GHz LGA 2011-v3 20 MB 135 W
Lenovo Intel Xeon E5-2699RV4 4 GHz 00YD132 14 Çekirdek LGA 2011-v3 İşlemci00YD132 Không rõ Không Không rõ Không rõ 14 2,4 GHz LGA 2011-v3 35 MB 120 W
Intel HP Intel Core i3-7100T 4 GHz Z6W94AV 2 Çekirdek LGA 1151 İşlemciZ6W94AV Không rõ Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 2 3,4 GHz LGA 1151 (Soket H4) 3 MB / 7. nesil Intel® Core™ i3 35 W
Intel HP Intel Core i5-7600T 8 GHz Z6G37AV 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemciZ6G37AV Không rõ Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 4 2,8 GHz LGA 1151 (Soket H4) 6 MB / 7. nesil Intel® Core™ i5 35 W
Intel Pentium G4600T FCLGA1151 İşlemciZ6G28AV Không Có Intel HD Graphics 630 Không rõ 2 3 GHz FCLGA1151 3 MB 35 W
Intel HP Intel Core i5-7500T 7 GHz Z6G23AV 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemciZ6G23AV Không Có Intel® HD Graphics 630 Không có sẵn 4 2,7 GHz LGA 1151 (Soket H4) 6 MB / 7. nesil Intel® Core™ i5 35 W
Intel HP Intel Core i7-7700K 2 GHz Z6G54AV 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemciZ6G54AV Không rõ Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 4 4,2 GHz LGA 1151 (Soket H4) 8192 KB / 7. nesil Intel® Core™ i7 91 W
Intel HP Intel Core i5-7600 5 GHz Z6G52AV 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemciZ6G52AV Không Có Intel® HD Graphics 630 Không có sẵn 4 3,5 GHz LGA 1151 (Soket H4) 6 MB / 7. nesil Intel® Core™ i5 65 W
Intel HP Intel Pentium G4600 6 GHz Z5V24AV 2 Çekirdek LGA 1151 İşlemciZ5V24AV Không Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 2 3,6 GHz LGA 1151 (Soket H4) 3 MB 51 W
Intel HP Intel Core i7-7700 6 GHz Z5V22AV 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemciZ5V22AV Không rõ Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 4 3,6 GHz LGA 1151 (Soket H4) 8 MB / 7. nesil Intel® Core™ i7 65 W
Intel HP Intel Core i3-7100 9 GHz Z5V17AV 2 Çekirdek LGA 1151 İşlemciZ5V17AV Không Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 2 3,9 GHz LGA 1151 (Soket H4) 3 MB / 7. nesil Intel® Core™ i3 51 W
AMD AMD Opteron 8354 İşlemci
Intel Intel HP Intel Core i3-7100T 4 GHz Z6W94AV 2 Çekirdek LGA 1151 İşlemci
Intel Intel HP Intel Core i5-7600T 8 GHz Z6G37AV 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemci
Intel Intel Pentium G4600T FCLGA1151 İşlemci
Intel Pentium G4600T FCLGA1151 İşlemci
Bộ xử lýG4600
GrafikIntel HD Graphics 630
Intel Intel HP Intel Core i7-7700K 2 GHz Z6G54AV 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemci
Intel HP Intel Core i7-7700K 2 GHz Z6G54AV 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemci
Bộ xử lýi7-7700K
RAM64 GB
GrafikIntel® HD Graphics 630
Intel Intel HP Intel Pentium G4600 6 GHz Z5V24AV 2 Çekirdek LGA 1151 İşlemci
Intel Intel HP Intel Core i7-7700 6 GHz Z5V22AV 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemci
Intel Intel HP Intel Core i3-7100 9 GHz Z5V17AV 2 Çekirdek LGA 1151 İşlemci