Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ xử lý

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.487 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDahili Grafik Kartı VarlığıSố nhânTemel Hız (GHz)Soket TipiL3 Önbellek (MB)Tiêu thụ năng lượng (TDP)Hành động
Lenovo Intel Xeon E5607 26 GHz 0A89401 4 Çekirdek İşlemci0A89401 Không rõ 4 2,26 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
Lenovo Intel Xeon E5606 13 GHz 0A89400 4 Çekirdek İşlemci0A89400 Không rõ 4 2,13 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
Lenovo Intel Xeon E5603 6 GHz 0A89399 4 Çekirdek İşlemci0A89399 Không rõ 4 1,6 GHz Socket B (LGA 1366) 4 MB 80 W
Lenovo Intel Xeon E5649 53 GHz 0A89396 6 Çekirdek İşlemci0A89396 Không rõ 6 2,53 GHz Socket B (LGA 1366) 12 MB 80 W
Lenovo Intel Xeon E5645 4 GHz 0A89395 6 Çekirdek İşlemci0A89395 Không rõ 6 2,4 GHz Socket B (LGA 1366) 12 MB 80 W
Lenovo Intel Xeon E5607 26 GHz 0A89394 4 Çekirdek İşlemci0A89394 Không rõ 4 2,26 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
Lenovo Intel Xeon E5606 13 GHz 0A89393 4 Çekirdek İşlemci0A89393 Không rõ 4 2,13 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
Lenovo Intel Xeon E5603 6 GHz 0A89392 4 Çekirdek İşlemci0A89392 Không rõ 4 1,6 GHz Socket B (LGA 1366) 4 MB 80 W
Lenovo Intel Xeon E5649 53 GHz 0A89389 6 Çekirdek İşlemci0A89389 Không rõ 6 2,53 GHz Socket B (LGA 1366) 12 MB 80 W
Lenovo Intel Xeon E5645 4 GHz 0A89388 6 Çekirdek İşlemci0A89388 Không rõ 6 2,4 GHz Socket B (LGA 1366) 12 MB 80 W
Lenovo Intel Xeon E5607 26 GHz 0A89387 4 Çekirdek İşlemci0A89387 Không rõ 4 2,26 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
Lenovo Intel Xeon E5606 13 GHz 0A89386 4 Çekirdek İşlemci0A89386 Không rõ 4 2,13 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
Lenovo Intel Xeon E5603 6 GHz 0A89385 4 Çekirdek İşlemci0A89385 Không rõ 4 1,6 GHz Socket B (LGA 1366) 4 MB 80 W
HP Intel Xeon W3680 33 GHz 614741-001 6 Çekirdek İşlemci614741-001 Không 6 3,33 GHz Socket B (LGA 1366) 12 MB 130 W
HP Intel Xeon E5640 66 GHz 614734-001 4 Çekirdek İşlemci614734-001 Không 4 2,66 GHz Socket B (LGA 1366) 12 MB 80 W
HP Intel Xeon W3565 2 GHz 592501-001 4 Çekirdek İşlemci592501-001 Không rõ 4 3,2 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 130 W
HP Intel Xeon W5590 33 GHz 577063-001 4 Çekirdek İşlemci577063-001 Không 4 3,33 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 130 W
HP Intel Xeon W3580 33 GHz 577062-001 4 Çekirdek İşlemci577062-001 Không 4 3,33 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 130 W
HP Intel Xeon W3503 4 GHz 538618-001 2 Çekirdek İşlemci538618-001 Không 2 2,4 GHz Không rõ 4 MB 130 W
HP Intel Xeon W5580 2 GHz 536896-001 4 Çekirdek İşlemci536896-001 Không 4 3,2 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 130 W
HP Intel Xeon E5506 13 GHz 536892-001 4 Çekirdek İşlemci536892-001 Không 4 2,13 GHz Socket B (LGA 1366) 4 MB 80 W
HP Intel Xeon E5504 2 GHz 536891-001 4 Çekirdek İşlemci536891-001 Không 4 2 GHz Socket B (LGA 1366) 4 MB 80 W
HP Intel Xeon E5450 3 GHz 462783-001 4 Çekirdek LGA 771 İşlemci462783-001 Không 4 3 GHz LGA 771 (Socket J) 12 MB 80 W
HP Intel Xeon E5410 33 GHz 462779-001 4 Çekirdek LGA 771 İşlemci462779-001 Không 4 2,33 GHz LGA 771 (Socket J) 12 MB 80 W