Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ xử lý

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.487 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDahili Grafik Kartı VarlığıSố nhânTemel Hız (GHz)Soket TipiL3 Önbellek (MB)Tiêu thụ năng lượng (TDP)Hành động
Fujitsu Intel Xeon E5320 86 GHz S26361-F3249-E186 4 Çekirdek LGA 771 İşlemciS26361-F3249-E186 Không rõ 4 1,86 GHz / DP LGA 771 (Socket J) 8 MB 80 W
Lenovo Intel Xeon E5502 86 GHz 67Y0004 İşlemci67Y0004 Không rõ Không rõ 1,86 GHz Socket B (LGA 1366) 4 MB 80 W
Lenovo Intel Xeon E5506 13 GHz 67Y0005 İşlemci67Y0005 Không rõ Không rõ 2,13 GHz Socket B (LGA 1366) 4 MB 80 W
Lenovo Intel Xeon E5520 26 GHz 67Y0006 4 Çekirdek İşlemci67Y0006 Không rõ 4 2,26 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
Lenovo Intel Xeon E5504 2 GHz 67Y0007 4 Çekirdek İşlemci67Y0007 Không rõ 4 2 GHz Socket B (LGA 1366) 4 MB 80 W
Lenovo Intel Xeon E5540 53 GHz 67Y0096 4 Çekirdek İşlemci67Y0096 Không rõ 4 2,53 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
Lenovo Intel Xeon L7445 13 GHz 44E4517 604 İşlemci44E4517 Không rõ Không rõ 2,13 GHz Soket 604 (mPGA604) 12 MB 50 W
HP Intel Xeon 5160 3 GHz 416660-B21 LGA 771 İşlemci416660-B21 Không rõ Không rõ 3 GHz LGA 771 (Socket J) 4 MB 80 W
HP Intel Xeon E5335 BL460c 2 GHz 443753B21 LGA 771 İşlemci443753B21 Không rõ Không rõ 2 GHz LGA 771 (Socket J) 8 MB 80 W
HP Intel Xeon X5450 kit DL360G5 3 GHz 462858B21 LGA 771 İşlemci462858B21 Không rõ Không rõ 3 GHz LGA 771 (Socket J) 12 MB 120 W
HP Intel Xeon E5520 kit DL160G6 26 GHz 490459B21 İşlemci490459B21 Không rõ Không rõ 2,26 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
HP Intel Xeon X5550 kit BL460cG6 Option 66 GHz 507793B21 İşlemci507793B21 Không rõ Không rõ 2,66 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 95 W
HP Intel Xeon E5540 kit DL180G6 53 GHz 508343B21 İşlemci508343B21 Không rõ Không rõ 2,53 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
HP Intel Xeon E5540 kit DL380G6 53 GHz 492244B21 İşlemci492244B21 Không rõ Không rõ 2,53 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
HP Intel Xeon E5520 kit DL380G6 26 GHz 492239B21 İşlemci492239B21 Không rõ Không rõ 2,26 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
Lenovo Intel Xeon E5530 4 GHz 43R2039 4 Çekirdek İşlemci43R2039 Không rõ 4 2,4 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
Lenovo Xeon E5520 26 GHz 43R2038 4 Çekirdek İşlemci43R2038 Không rõ 4 2,26 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
Lenovo Intel Xeon E5540 53 GHz 43R2040 4 Çekirdek İşlemci43R2040 Không rõ 4 2,53 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
Fujitsu Intel Xeon E5520 26 GHz S26361-F3279-L226 4 Çekirdek İşlemciS26361-F3279-L226 Không rõ 4 2,26 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
Fujitsu Intel Xeon X5570 93 GHz S26361-F3280-L293 4 Çekirdek İşlemciS26361-F3280-L293 Không rõ 4 2,93 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 95 W
Fujitsu Intel Xeon L5520 26 GHz S26361-F3281-L226 İşlemciS26361-F3281-L226 Không rõ Không rõ 2,26 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 60 W
Fujitsu Intel Xeon L5506 13 GHz S26361-F3281-L213 4 Çekirdek İşlemciS26361-F3281-L213 Không rõ 4 2,13 GHz Socket B (LGA 1366) 4 MB 60 W
HP Intel Xeon E5540 53 GHz 507794-B21 4 Çekirdek İşlemci507794-B21 Không 4 2,53 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
HP Intel Xeon W3520 66 GHz NF136AV 4 Çekirdek İşlemciNF136AV Không rõ 4 2,66 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 130 W