Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ xử lý

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.487 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDahili Grafik Kartı VarlığıSố nhânTemel Hız (GHz)Soket TipiL3 Önbellek (MB)Tiêu thụ năng lượng (TDP)Hành động
Fujitsu Service Pack - Serviceerweiterung, 3Jahre auf 4Jahre, 5x9 für PY BX 300 CPU Blades FSP:GACS10000DESBL İşlemciFSP:GACS10000DESBL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP SP/CQ Processor Xeon 1.7GHz 400MHz W8000 239062-001 İşlemci239062-001 Không rõ Không rõ 1,7 GHz Không rõ Không rõ Không rõ
HP SP/CQ Processor Xeon 3.06 GHZ xw6000 322825-001 İşlemci322825-001 Không rõ Không rõ 3,06 GHz Soket 603 0,512 MB Không rõ
HP SP/CQ Processor P4/1,7GHz EVO D500 252919-001 İşlemci252919-001 Không rõ Không rõ 1,7 GHz Soket 370 Không rõ Không rõ
HP SP/CQ Processor 550/100, 512K 55 GHz 122638-001 İşlemci122638-001 Không rõ Không rõ 0,55 GHz Soket S1 0,512 MB Không rõ
HP SP/CQ Processor 686/200 1MB Proliant 296492-001 İşlemci296492-001 Không rõ Không rõ 0,2 GHz mPGA4 1 MB Không rõ
HP SP/CQ Processor P6/200 256k ProLiant 2 GHz 221068-001 İşlemci221068-001 Không rõ Không rõ 0,2 GHz Soket 370 0,256 MB Không rõ
HP Processor PII 350 NS LC3/LH3 35 GHz 1821-4608 İşlemci1821-4608 Không rõ Không rõ 0,35 GHz Soket 479 0,512 MB Không rõ
HP SP/CQ PROCESSOR PIII/600 PL800/1200/1600 6 GHz 155592-001 İşlemci155592-001 Không rõ Không rõ 0,6 GHz Soket 370 0,512 MB Không rõ
HP SP/CQ Processor P4/2,4GHz EVO WS 4000 288689-001 İşlemci288689-001 Không rõ Không rõ 2,4 GHz Soket 478 0,512 MB Không rõ
HP SP/CQ Processor P4/2,4GHz EVO W6000 308552-001 İşlemci308552-001 Không rõ Không rõ 2,4 GHz Không rõ 0,512 MB Không rõ
HP Processor PIII 1000 PL ML 350 1 GHz 216111-001 İşlemci216111-001 Không rõ Không rõ 1 GHz Soket 370 0,256 MB Không rõ
HP AMD Opteron 8220 2.8GHz Dual Core 2M PC5300 DL585 G2 2P 95W Processor Option Kit 439728-B21 İşlemci439728-B21 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP AMD Opteron 2220 2.8GHz Dual Core 2M DL385 G2 Processor Option Kit 438825-B21 İşlemci438825-B21 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP AMD Opteron 8220 2.8GHz Dual Core 2M BL45pG2 2P Processor Option Kit 438218-B21 İşlemci438218-B21 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP Intel® Xeon® Processor E5345 ML370 G5 High Performance Pack 436374-B21 İşlemci436374-B21 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu Intel Xeon Processor E5320 86 GHz S26361-F3250-L186 İşlemciS26361-F3250-L186 Không rõ 2 1,86 GHz LGA 771 (Socket J) 8 MB 80 W
HP Superdome PA8900 1.068GHz Processor A9853A İşlemciA9853A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP AMD Opteron 2220 2.8GHz Dual Core 2M DL365 Processor Option Kit 439189-B21 İşlemci439189-B21 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP BL860c 1.6GHZ./18MB FSB533 Dual Core Processor AD270A İşlemciAD270A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP Intel Xeon E5335 2 GHz 442992-B21 İşlemci442992-B21 Không 4 2 GHz LGA 771 (Socket J) 4 MB 80 W
HP Intel Xeon E5345 2.33GHz Quad Core 8MB BL20pG4 Processor Option Kit 435570-B21 İşlemci435570-B21 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP Intel Xeon X5355 2.66GHz Quad Core 8MB DL140G3 Processor Option Kit 409279-B21 İşlemci409279-B21 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP Intel Xeon E5345 33 GHz 409159-B21 İşlemci409159-B21 Không 4 2,33 GHz LGA 771 (Socket J) 8 MB 80 W
HP HP SP/CQ Processor 686/200 1MB Proliant 296492-001 İşlemci
HP SP/CQ Processor 686/200 1MB Proliant 296492-001 İşlemci
Bộ xử lýIntel® Pentium® Extreme Edition