Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ xử lý

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.487 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố nhânTemel Hız (GHz)Soket TipiL3 Önbellek (MB)Tiêu thụ năng lượng (TDP)Hành động
HP Z840 Xeon E5-2643v3 3,4 GHz 2133 MHz 6 Çekirdekli 2. CPU J9Q12AA LGA 2011-v3 İşlemciJ9Q12AA Không Không rõ 6 3,4 GHz LGA 2011-v3 20 MB 135 W
HP Z840 Xeon E5-2637v3 3,5 GHz 2133 MHz 4 Çekirdekli 2. CPU J9Q15AA LGA 2011-v3 İşlemciJ9Q15AA Không Không rõ 4 3,5 GHz LGA 2011-v3 15 MB 135 W
HP Z640 Xeon E5-2603v3 1,6 GHz 1600 MHz 6 Çekirdekli 2. CPU J9Q02AA LGA 2011-v3 İşlemciJ9Q02AA Không Không rõ 6 1,6 GHz LGA 2011-v3 15 MB 85 W
HP Z840 Xeon E5-2620v3 2,4 GHz 1866 MHz 6 Çekirdekli 2. CPU J9V75AA İşlemciJ9V75AA Không rõ Không rõ 6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP Z640 Xeon E5-2637v3 3,5 GHz 2133 MHz 4 Çekirdekli 2. CPU J9P96AA LGA 2011-v3 İşlemciJ9P96AA Không Không rõ 4 3,5 GHz LGA 2011-v3 15 MB 135 W
HP Z640 Xeon E5-2640v3 2,6 GHz 1866 MHz 8 Çekirdekli 2. CPU J9P97AA LGA 2011-v3 İşlemciJ9P97AA Không Không rõ 8 2,6 GHz LGA 2011-v3 20 MB 90 W
HP Z840 Xeon E5-2640v3 2,6 GHz 1866 MHz 8 Çekirdekli 2. CPU J9Q16AA LGA 2011-v3 İşlemciJ9Q16AA Không Không rõ 8 2,6 GHz LGA 2011-v3 20 MB 90 W
HP Z840 Xeon E5-2623v3 3,0 GHz 1866 MHz 4 Çekirdekli 2. CPU J9Q18AA LGA 2011-v3 İşlemciJ9Q18AA Không Không rõ 4 3 GHz LGA 2011-v3 10 MB 105 W
HP Z640 Xeon E5-2650v3 2,3 GHz 2133 MHz 10 Çekirdekli 2. CPU J9P95AA LGA 2011-v3 İşlemciJ9P95AA Không rõ Không rõ 10 2,3 GHz LGA 2011-v3 25 MB 105 W
HP Z640 Xeon E5-2620v3 2,4 GHz 1866 MHz 6 Çekirdekli 2. CPU J9Q00AA LGA 2011-v3 İşlemciJ9Q00AA Không rõ Không rõ 6 2,4 GHz LGA 2011-v3 15 MB 85 W
HP Z640 Xeon E5-2630v3 2,4 GHz 1866 MHz 8 Çekirdekli 2. CPU J9P98AA LGA 2011-v3 İşlemciJ9P98AA Không rõ Không rõ 8 2,4 GHz LGA 2011-v3 20 MB 85 W
HP Intel Xeon E5-2650 v2 6 GHz E3E11AA 8 Çekirdek LGA 2011 İşlemciE3E11AA Không rõ Không rõ 8 2,6 GHz LGA 2011 (Socket R) 20 MB 95 W
HP Intel Xeon E5-2650 v2 6 GHz E2Q82AA 8 Çekirdek LGA 2011 İşlemciE2Q82AA Không rõ Không rõ 8 2,6 GHz LGA 2011 (Socket R) 20 MB 95 W
Lenovo Intel Xeon E5-4627 v2 3 GHz 00FM343 8 Çekirdek LGA 2011 İşlemci00FM343 Không rõ Không rõ 8 3,3 GHz LGA 2011 (Socket R) 16 MB 130 W
Lenovo Intel Xeon E5-4650 v2 4 GHz 00FM328 10 Çekirdek LGA 2011 İşlemci00FM328 Không rõ Không rõ 10 2,4 GHz LGA 2011 (Socket R) 25 MB 95 W
Lenovo Intel Xeon E5-4610 v2 3 GHz 00FM324 8 Çekirdek LGA 2011 İşlemci00FM324 Không rõ Không rõ 8 2,3 GHz LGA 2011 (Socket R) 16 MB 95 W
Intel HP Intel Xeon E5503 2 GHz 593899-L21 2 Çekirdek İşlemci593899-L21 Không Không rõ 2 2 GHz / DP Socket B (LGA 1366) 4 MB 80 W
Intel HP DL560p Gen8 Intel Xeon E5-4620v2 (2.6GHz/8-core/20MB/95W) Kit 734185-B21 8 Çekirdek LGA 2011 İşlemci734185-B21 Không Không rõ 8 2,6 GHz LGA 2011 (Socket R) 20 MB 95 W
Intel HP BL660c Gen8 Intel Xeon E5-4620v2 (2.6GHz/8-core/20MB/95W) 2- Kit 727580-B21 8 Çekirdek LGA 2011 İşlemci727580-B21 Không Không rõ 8 2,6 GHz LGA 2011 (Socket R) 20 MB 95 W
Intel HP Intel Core i5-4340M 9 GHz G6Z60AV 2 Çekirdek PGA946 İşlemciG6Z60AV Có Intel® HD Graphics 4600 2 2,9 GHz PGA946 3 MB / 4. nesil Intel® Core™ i5 37 W
Intel Xeon E5-2660 v3 FCLGA2011 İşlemciJ6F50AV Không Không rõ 10 2,6 GHz FCLGA2011 20 MB 105 W
Intel HP Intel Xeon E5-1620 v3 5 GHz J6F20AV 4 Çekirdek LGA 2011-v3 İşlemciJ6F20AV Không Không rõ 4 3,5 GHz LGA 2011-v3 10 MB 140 W
Fujitsu Intel Xeon E3-1220v3 1 GHz S26361-F3581-E322 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemciS26361-F3581-E322 Không Không rõ 4 3,1 GHz LGA 1150 (Soket H3) 8 MB 80 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2640 v3 6 GHz S26361-F3849-L640 8 Çekirdek LGA 2011-v3 İşlemciS26361-F3849-L640 Không Không rõ 8 2,6 GHz LGA 2011-v3 20 MB 90 W
Intel Intel HP Intel Core i5-4340M 9 GHz G6Z60AV 2 Çekirdek PGA946 İşlemci
Intel HP Intel Core i5-4340M 9 GHz G6Z60AV 2 Çekirdek PGA946 İşlemci
Bộ xử lýi5-4340M
GrafikIntel® HD Graphics 4600