Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ xử lý

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.487 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDahili Grafik Kartı VarlığıHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố nhânTemel Hız (GHz)Soket TipiL3 Önbellek (MB)Tiêu thụ năng lượng (TDP)Hành động
Intel HP Intel Xeon E5-1660 v2 7 GHz E2Q99AV 6 Çekirdek LGA 2011 İşlemciE2Q99AV Không Không rõ Không rõ Không rõ 6 3,7 GHz LGA 2011 (Socket R) 15 MB 130 W
Intel HP Intel Xeon E5-1620 v2 7 GHz E2Q97AV 4 Çekirdek LGA 2011 İşlemciE2Q97AV Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 3,7 GHz LGA 2011 (Socket R) 10 MB 130 W
Intel HP Intel Xeon E5-1607 V2 3 GHz E2Q96AV 4 Çekirdek LGA 2011 İşlemciE2Q96AV Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 3 GHz LGA 2011 (Socket R) 10 MB 130 W
Intel Xeon E5-1650 v2 FCLGA2011 İşlemciE2R02AV Không Không rõ Không rõ Không rõ 6 3,5 GHz FCLGA2011 12 MB 130 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2609v2 5 GHz S26361-F3800-L250 4 Çekirdek LGA 2011 İşlemciS26361-F3800-L250 Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 2,5 GHz LGA 2011 (Socket R) 10 MB 80 W
Intel HP Intel Core i3-4000M 4 GHz E6N42AV 2 Çekirdek PGA946 İşlemciE6N42AV Có Không có sẵn Không Intel® HD Graphics 4600 2 2,4 GHz PGA946 3 MB / 4. nesil Intel® Core™ i3 37 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2630L v2 6C 2.4GHz S26361-F3792-L240 6 Çekirdek LGA 2011 İşlemciS26361-F3792-L240 Không Không rõ Không rõ Không rõ 6 2,4 GHz LGA 2011 (Socket R) 15 MB 60 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2650L v2 10C 1.7GHz S26361-F3792-L170 10 Çekirdek LGA 2011 İşlemciS26361-F3792-L170 Không Không rõ Không rõ Không rõ 10 1,7 GHz LGA 2011 (Socket R) 25 MB 70 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2637 v2 4C 3.5GHz S26361-F3791-L350 4 Çekirdek LGA 2011 İşlemciS26361-F3791-L350 Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 3,5 GHz LGA 2011 (Socket R) 15 MB 130 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2643 v2 6C 3.5GHz S26361-F3791-L330 6 Çekirdek LGA 2011 İşlemciS26361-F3791-L330 Không Không rõ Không rõ Không rõ 6 3,5 GHz LGA 2011 (Socket R) 25 MB 130 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2667 v2 8C 3.3GHz S26361-F3791-L300 8 Çekirdek LGA 2011 İşlemciS26361-F3791-L300 Không Không rõ Không rõ Không rõ 8 3,3 GHz LGA 2011 (Socket R) 25 MB 130 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2697v2 12C 2.7GHz S26361-F3791-L270 12 Çekirdek LGA 2011 İşlemciS26361-F3791-L270 Không Không rõ Không rõ Không rõ 12 2,7 GHz LGA 2011 (Socket R) 30 MB 130 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2695v2 12C 2.4GHz S26361-F3791-L240 12 Çekirdek LGA 2011 İşlemciS26361-F3791-L240 Không Không rõ Không rõ Không rõ 12 2,4 GHz LGA 2011 (Socket R) 30 MB 115 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2680v2 10C 2.8GHz S26361-F3790-L280 10 Çekirdek LGA 2011 İşlemciS26361-F3790-L280 Không Không rõ Không rõ Không rõ 10 2,8 GHz LGA 2011 (Socket R) 25 MB 115 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2650v2 8C 2.6GHz S26361-F3790-L260 8 Çekirdek LGA 2011 İşlemciS26361-F3790-L260 Không Không rõ Không rõ Không rõ 8 2,6 GHz LGA 2011 (Socket R) 20 MB 95 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2670 v2 10C 2.5GHz S26361-F3790-L250 10 Çekirdek LGA 2011 İşlemciS26361-F3790-L250 Không Không rõ Không rõ Không rõ 10 2,5 GHz LGA 2011 (Socket R) 25 MB 115 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2660v2 10C 2.2GHz S26361-F3790-L220 10 Çekirdek LGA 2011 İşlemciS26361-F3790-L220 Không Không rõ Không rõ Không rõ 10 2,2 GHz LGA 2011 (Socket R) 25 MB 95 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2630v2 6C 2.6GHz S26361-F3789-L260 6 Çekirdek LGA 2011 İşlemciS26361-F3789-L260 Không Không rõ Không rõ Không rõ 6 2,6 GHz LGA 2011 (Socket R) 15 MB 80 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2640v2 8C 2.0GHz S26361-F3789-L200 8 Çekirdek LGA 2011 İşlemciS26361-F3789-L200 Không Không rõ Không rõ Không rõ 8 2 GHz LGA 2011 (Socket R) 20 MB 95 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2603v2 4C 1.8GHz S26361-F3788-L180 4 Çekirdek LGA 2011 İşlemciS26361-F3788-L180 Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 1,8 GHz LGA 2011 (Socket R) 10 MB 80 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2609v2 4C 2.5GHz S26361-F3788-L250 4 Çekirdek LGA 2011 İşlemciS26361-F3788-L250 Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 2,5 GHz LGA 2011 (Socket R) 10 MB 80 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2620v2 6C 2.1GHz S26361-F3789-L210 6 Çekirdek LGA 2011 İşlemciS26361-F3789-L210 Không Không rõ Không rõ Không rõ 6 2,1 GHz LGA 2011 (Socket R) 15 MB 80 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2690 v2 10C 3.0GHz S26361-F3790-L300 10 Çekirdek LGA 2011 İşlemciS26361-F3790-L300 Không Không rõ Không rõ Không rõ 10 3 GHz LGA 2011 (Socket R) 25 MB 130 W
Lenovo Intel Xeon E5-2628L v2 00Y8430 8 Çekirdek LGA 2011 İşlemci00Y8430 Không Không rõ Không rõ Không rõ 8 1,9 GHz LGA 2011 (Socket R) 20 MB 70 W