Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ xử lý

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.487 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciHarici Grafik Kartı VarlığıHarici (Ayrık) Ekran KartıSố nhânTemel Hız (GHz)Soket TipiL3 Önbellek (MB)Tiêu thụ năng lượng (TDP)Hành động
Lenovo Intel Xeon E5-2648L v2 00Y7259 10 Çekirdek LGA 2011 İşlemci00Y7259 Không Không rõ Không rõ Không rõ 10 1,9 GHz LGA 2011 (Socket R) 25 MB 70 W
Intel HP Intel Core i7-4770 4 GHz D8B29AV 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemciD8B29AV Có Intel® HD Graphics 4600 Không Không có sẵn 4 3,4 GHz LGA 1150 (Soket H3) 8 MB / 4. nesil Intel® Core™ i7 84 W
Intel HP Intel Xeon E3-1280 V3 6 GHz D5G65AV 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemciD5G65AV Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 3,6 GHz LGA 1150 (Soket H3) 8 MB 82 W
Intel Xeon E3-1270 v3 LGA1155 İşlemciD5G64AV Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 3,5 GHz LGA1155 8 MB 80 W
Intel Xeon E3-1245 v3 LGA1155 İşlemciD5G63AV Có Intel® HD Graphics P4600 Không rõ Không rõ 4 3,4 GHz LGA1155 8 MB 84 W
Intel HP Intel Xeon E3-1240 V3 4 GHz D5G62AV 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemciD5G62AV Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 3,4 GHz LGA 1150 (Soket H3) 8 MB 80 W
Fujitsu Intel Xeon E5-1410 8 GHz S26361-F3751-E280 4 Çekirdek İşlemciS26361-F3751-E280 Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 2,8 GHz Không rõ 10 MB 80 W
Fujitsu Intel Xeon 5050 3 GHz 88039894 2 Çekirdek LGA 771 İşlemci88039894 Không Không có sẵn Không Không có sẵn 2 3 GHz LGA 771 (Socket J) 4 MB 95 W
Fujitsu Intel Core i3-370M 4 GHz 34029812 2 Çekirdek PGA988 İşlemci34029812 Có Intel® HD Graphics Không Không có sẵn 2 2,4 GHz PGA988 3 MB / 3. nesil Intel® Core™ i3 35 W
Intel HP Intel Xeon E5-2603 8 GHz A6S85AA-RFB 4 Çekirdek LGA 2011 İşlemciA6S85AA-RFB Không Không có sẵn Không Không có sẵn 4 1,8 GHz LGA 2011 (Socket R) 10 MB 80 W
Intel HP Intel Xeon E5-2643 3 GHz A6S77AA-RFB 4 Çekirdek LGA 2011 İşlemciA6S77AA-RFB Không Không có sẵn Không Không có sẵn 4 3,3 GHz LGA 2011 (Socket R) 20 MB 130 W
Intel HP BL460c Gen8 Intel Xeon E5-2609 (2.4GHz/4-core/10MB/80W) Kit 662070-L21-RFB 4 Çekirdek LGA 2011 İşlemci662070-L21-RFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 2,4 GHz LGA 2011 (Socket R) 10 MB 80 W
Intel HP BL460c Gen8 Intel Xeon E5-2680 (2.70GHz/8-core/20MB/130W) Kit 662063-L21-RFB 8 Çekirdek LGA 2011 İşlemci662063-L21-RFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 8 2,7 GHz LGA 2011 (Socket R) 20 MB 130 W
Fujitsu Intel Xeon E5506 13 GHz V26808-B8313-V12 4 Çekirdek LGA 1366 İşlemciV26808-B8313-V12 Không Không rõ Không Không rõ 4 2,13 GHz / DP LGA 1366 (Socket B) 4 MB 80 W
Fujitsu Intel Xeon X5570 93 GHz V26808-B8311-V12 4 Çekirdek LGA 1366 İşlemciV26808-B8311-V12 Không Không rõ Không Không rõ 4 2,93 GHz / DP LGA 1366 (Socket B) 8 MB 95 W
Fujitsu Intel Xeon X5550 66 GHz V26808-B8311-V10 4 Çekirdek LGA 1366 İşlemciV26808-B8311-V10 Không Không rõ Không Không rõ 4 2,66 GHz / DP LGA 1366 (Socket B) 8 MB 95 W
Intel HP Intel Core I5-4670S 1 GHz D8B69AV 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemciD8B69AV Có Intel® HD Graphics 4600 Không rõ Không rõ 4 3,1 GHz LGA 1150 (Soket H3) 6 MB / 4. nesil Intel® Core™ i5 65 W
Intel Core I5-4570S FCLGA1150 İşlemciD8B68AV Có Intel HD Graphics 4600 Không rõ Không rõ 4 2,9 GHz FCLGA1150 6 MB / 4. nesil Intel® Core™ i5 65 W
Intel HP Intel Core i7 4770S 1 GHz 732507-001 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemci732507-001 Có Intel® HD Graphics 4600 Không rõ Không rõ 4 3,1 GHz LGA 1150 (Soket H3) 8 MB / 4. nesil Intel® Core™ i7 65 W
Intel HP Intel Pentium G2140 3 GHz 731548-001 2 Çekirdek LGA 1155 İşlemci731548-001 Có Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ 2 3,3 GHz LGA 1155 (Socket H2) 3 MB 55 W
Intel HP Intel Core i3-3245 4 GHz 731547-001 2 Çekirdek İşlemci731547-001 Có Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ 2 3,4 GHz FCLGA1155 3 MB / 3. nesil Intel® Core™ i3 55 W
Intel HP Intel Pentium G2030 3 GHz 728681-001 2 Çekirdek LGA 1155 İşlemci728681-001 Có Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ 2 3 GHz LGA 1155 (Socket H2) 3 MB 55 W
Intel HP Intel Core i3-3250 5 GHz 731546-001 2 Çekirdek İşlemci731546-001 Có Intel® HD Graphics 2500 Không rõ Không rõ 2 3,5 GHz FCLGA1155 3 MB / 3. nesil Intel® Core™ i3 55 W
Intel HP Intel Core i5-4670 4 GHz 727381-001 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemci727381-001 Có Intel® HD Graphics 4600 Không rõ Không rõ 4 3,4 GHz LGA 1150 (Soket H3) 6 MB / 4. nesil Intel® Core™ i5 84 W
Intel Intel Xeon E3-1245 v3 LGA1155 İşlemci
Intel Xeon E3-1245 v3 LGA1155 İşlemci
Bộ xử lýE3-1245V3
GrafikIntel® HD Graphics P4600
Fujitsu Fujitsu Intel Core i3-370M 4 GHz 34029812 2 Çekirdek PGA988 İşlemci
Intel Intel HP Intel Core I5-4670S 1 GHz D8B69AV 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemci
Intel Intel Core I5-4570S FCLGA1150 İşlemci
Intel Core I5-4570S FCLGA1150 İşlemci
Bộ xử lýi5-4570S
GrafikIntel HD Graphics 4600
Intel Intel HP Intel Core i7 4770S 1 GHz 732507-001 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemci
Intel Intel HP Intel Core i3-3245 4 GHz 731547-001 2 Çekirdek İşlemci
Intel HP Intel Core i3-3245 4 GHz 731547-001 2 Çekirdek İşlemci
Bộ xử lýi3-3245
GrafikIntel® HD Graphics 4000
Intel Intel HP Intel Core i3-3250 5 GHz 731546-001 2 Çekirdek İşlemci
Intel HP Intel Core i3-3250 5 GHz 731546-001 2 Çekirdek İşlemci
Bộ xử lýi3-3250
GrafikIntel® HD Graphics 2500
Intel Intel HP Intel Core i5-4670 4 GHz 727381-001 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemci