Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ xử lý

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.487 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıSố nhânTemel Hız (GHz)Soket TipiL3 Önbellek (MB)Tiêu thụ năng lượng (TDP)Hành động
AMD HP AMD A series A6-5350M 9 GHz 713550-001 2 Çekirdek FS1r2 İşlemci713550-001 Có AMD Radeon HD 8450G Không rõ Không rõ 2 2,9 GHz Soket FS1r2 1 MB 35 W
AMD HP AMD A series A4-5150M 7 GHz 713549-001 2 Çekirdek FS1r2 İşlemci713549-001 Có AMD Radeon HD 8350G Không rõ Không rõ 2 2,7 GHz Soket FS1r2 1 MB 35 W
AMD HP AMD A10-5750M 5 GHz 713548-001 4 Çekirdek FS1r2 İşlemci713548-001 Có AMD Radeon HD 8650G Không rõ Không rõ 4 2,5 GHz Soket FS1r2 4 MB 35 W
AMD HP AMD A8-5600K 6 GHz 701412-001 4 Çekirdek FM2 İşlemci701412-001 Có AMD Radeon HD 7560D Không rõ Không rõ 4 3,6 GHz Soket FM2 4 MB 100 W
AMD HP AMD A8-5500 2 GHz 701411-001 4 Çekirdek FM2 İşlemci701411-001 Có AMD Radeon HD 7560D Không rõ Không rõ 4 3,2 GHz Soket FM2 4 MB 65 W
AMD HP AMD A6-5400K 6 GHz 701410-001 2 Çekirdek FM2 İşlemci701410-001 Có AMD Radeon HD 7540D Không rõ Không rõ 2 3,6 GHz Soket FM2 1 MB 65 W
AMD HP AMD A4-5300 4 GHz 701409-001 2 Çekirdek FM2 İşlemci701409-001 Có AMD Radeon HD 7480D Không rõ Không rõ 2 3,4 GHz Soket FM2 1 MB 65 W
AMD HP AMD A10-5800K 8 GHz 701408-001 4 Çekirdek FM2 İşlemci701408-001 Có AMD Radeon HD 7660D Không rõ Không rõ 4 3,8 GHz Soket FM2 4 MB 100 W
AMD HP AMD A10-5700 4 GHz 701407-001 4 Çekirdek FM2 İşlemci701407-001 Có AMD Radeon HD 7660D Không rõ Không rõ 4 3,4 GHz Soket FM2 4 MB 65 W
Intel HP Intel Xeon L5640 26 GHz 611149R-B21 6 Çekirdek İşlemci611149R-B21 Không Không rõ Không rõ Không 6 2,26 GHz / DP Socket B (LGA 1366) 12 MB 60 W
Intel HP Intel Xeon E5606, Ref 13 GHz 533442-B21-RFB 4 Çekirdek İşlemci533442-B21-RFB Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 2,13 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
Intel Xeon W3503 İşlemciNK552AV Không Không rõ Không rõ Không rõ 2 2,4 GHz Không rõ 4 MB 130 W
Intel HP Intel Core i3 3227U 9 GHz 719558-601 2 Çekirdek BGA 1023 İşlemci719558-601 Có Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ 2 1,9 GHz BGA 1023 3 MB / 3. nesil Intel® Core™ i3 17 W
Intel HP Intel Pentium G2020T 5 GHz 717369-001 2 Çekirdek LGA 1155 İşlemci717369-001 Có Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ 2 2,5 GHz LGA 1155 (Socket H2) 3 MB 35 W
Intel HP Intel Pentium G2130 2 GHz 715898-001 2 Çekirdek LGA 1155 İşlemci715898-001 Có Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ 2 3,2 GHz LGA 1155 (Socket H2) 3 MB 55 W
Intel HP Intel Pentium G2020 9 GHz 715897-001 2 Çekirdek LGA 1155 İşlemci715897-001 Có Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ 2 2,9 GHz LGA 1155 (Socket H2) 3 MB 55 W
Intel HP Intel Pentium G2010 8 GHz 715896-001 2 Çekirdek LGA 1155 İşlemci715896-001 Có Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ 2 2,8 GHz LGA 1155 (Socket H2) 3 MB 55 W
Intel HP Intel Core i3-3210 2 GHz 715895-001 2 Çekirdek LGA 1155 İşlemci715895-001 Có Intel® HD Graphics 2500 Không rõ Không rõ 2 3,2 GHz LGA 1155 (Socket H2) 3 MB / 3. nesil Intel® Core™ i3 55 W
Intel HP Intel Celeron G1620 7 GHz 715894-001 2 Çekirdek LGA 1155 İşlemci715894-001 Có Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ 2 2,7 GHz LGA 1155 (Socket H2) 2 MB 55 W
Intel HP Intel Celeron G1610 6 GHz 715893-001 2 Çekirdek LGA 1155 İşlemci715893-001 Có Intel® HD Graphics Không có sẵn Không 2 2,6 GHz LGA 1155 (Socket H2) 2 MB 55 W
Intel HP Intel Core i5 3437U 9 GHz 714519-601 2 Çekirdek BGA 1023 İşlemci714519-601 Có Intel® HD Graphics 4000 Không rõ Không rõ 2 1,9 GHz BGA 1023 3 MB / 3. nesil Intel® Core™ i5 17 W
AMD HP AMD A series A8-5550M 1 GHz 713551-001 4 Çekirdek FS1r2 İşlemci713551-001 Có AMD Radeon HD 8550G Không rõ Không rõ 4 2,1 GHz Soket FS1r2 4 MB 35 W
Intel HP Intel Core i3-2348M 3 GHz 713165-001 2 Çekirdek İşlemci713165-001 Có Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Không rõ 2 2,3 GHz Không rõ 3 MB / 2. nesil Intel® Core™ i3 35 W
AMD HP AMD Opteron 850 4 GHz 366725-B21-RFB 1 Çekirdek 940 İşlemci366725-B21-RFB Không Không rõ Không rõ Không rõ 1 2,4 GHz Soket 940 1 MB 85,3 W
AMD AMD HP AMD A10-5750M 5 GHz 713548-001 4 Çekirdek FS1r2 İşlemci
AMD HP AMD A10-5750M 5 GHz 713548-001 4 Çekirdek FS1r2 İşlemci
Bộ xử lýA10-5750M
GrafikAMD Radeon HD 8650G
AMD AMD HP AMD A8-5600K 6 GHz 701412-001 4 Çekirdek FM2 İşlemci
AMD HP AMD A8-5600K 6 GHz 701412-001 4 Çekirdek FM2 İşlemci
Bộ xử lýA8-5600K
GrafikAMD Radeon HD 7560D
AMD AMD HP AMD A8-5500 2 GHz 701411-001 4 Çekirdek FM2 İşlemci
AMD HP AMD A8-5500 2 GHz 701411-001 4 Çekirdek FM2 İşlemci
Bộ xử lýA8-5500
GrafikAMD Radeon HD 7560D
AMD AMD HP AMD A6-5400K 6 GHz 701410-001 2 Çekirdek FM2 İşlemci
AMD HP AMD A6-5400K 6 GHz 701410-001 2 Çekirdek FM2 İşlemci
Bộ xử lýA6-5400K
GrafikAMD Radeon HD 7540D
AMD AMD HP AMD A4-5300 4 GHz 701409-001 2 Çekirdek FM2 İşlemci
AMD HP AMD A4-5300 4 GHz 701409-001 2 Çekirdek FM2 İşlemci
Bộ xử lýA4-5300
GrafikAMD Radeon HD 7480D
AMD AMD HP AMD A10-5800K 8 GHz 701408-001 4 Çekirdek FM2 İşlemci
AMD HP AMD A10-5800K 8 GHz 701408-001 4 Çekirdek FM2 İşlemci
Bộ xử lýA10-5800K
GrafikAMD Radeon HD 7660D
AMD AMD HP AMD A10-5700 4 GHz 701407-001 4 Çekirdek FM2 İşlemci
AMD HP AMD A10-5700 4 GHz 701407-001 4 Çekirdek FM2 İşlemci
Bộ xử lýA10-5700
GrafikAMD Radeon HD 7660D
Intel Intel Xeon W3503 İşlemci
Intel Intel HP Intel Core i3 3227U 9 GHz 719558-601 2 Çekirdek BGA 1023 İşlemci
Intel Intel HP Intel Core i3-3210 2 GHz 715895-001 2 Çekirdek LGA 1155 İşlemci
Intel Intel HP Intel Core i5 3437U 9 GHz 714519-601 2 Çekirdek BGA 1023 İşlemci
Intel Intel HP Intel Core i3-2348M 3 GHz 713165-001 2 Çekirdek İşlemci
Intel HP Intel Core i3-2348M 3 GHz 713165-001 2 Çekirdek İşlemci
Bộ xử lýi3-2348M
GrafikIntel® HD Graphics 3000